KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 08 | 80 |
| 200N | 380 | 177 |
| 400N | 0994 5389 1302 | 0469 5698 0133 |
| 1TR | 5107 | 5283 |
| 3TR | 86215 60269 14227 55411 91137 50640 26182 | 78383 17898 49017 74220 10159 99994 90606 |
| 10TR | 42335 14808 | 94152 74652 |
| 15TR | 49151 | 71618 |
| 30TR | 32934 | 86655 |
| 2TỶ | 389610 | 206451 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 80 | 68 |
| 200N | 794 | 907 | 221 |
| 400N | 0713 1307 1500 | 5771 9242 6510 | 7095 3685 4267 |
| 1TR | 3482 | 4833 | 4441 |
| 3TR | 18165 33834 93124 23274 26145 10764 87546 | 34257 65451 35949 51708 63625 99158 43688 | 60541 24665 65615 88773 12603 26928 89448 |
| 10TR | 31533 50841 | 36372 76416 | 70137 14675 |
| 15TR | 92073 | 06844 | 12957 |
| 30TR | 43452 | 21484 | 70746 |
| 2TỶ | 213878 | 478593 | 605712 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 22 | 44 |
| 200N | 866 | 738 |
| 400N | 3206 8891 5990 | 4077 0388 5769 |
| 1TR | 9759 | 1006 |
| 3TR | 68057 45213 29202 39262 32467 66442 79544 | 20871 14122 55048 04907 97392 14495 11624 |
| 10TR | 59016 81764 | 33325 58572 |
| 15TR | 77512 | 20325 |
| 30TR | 85152 | 89221 |
| 2TỶ | 695617 | 961379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 84 | 87 |
| 200N | 084 | 549 |
| 400N | 3070 5410 4715 | 2042 6683 9470 |
| 1TR | 1201 | 4623 |
| 3TR | 95531 66477 55077 65902 42907 39758 79429 | 82756 75222 38392 12724 10326 20094 53258 |
| 10TR | 99465 32964 | 19146 25330 |
| 15TR | 13566 | 81354 |
| 30TR | 21980 | 62670 |
| 2TỶ | 750827 | 009497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 70 | 69 |
| 200N | 108 | 514 |
| 400N | 4436 2735 2560 | 7761 9390 9672 |
| 1TR | 8630 | 1591 |
| 3TR | 76024 24772 57515 31848 45814 32722 12302 | 67199 97196 67610 28413 62346 80099 17908 |
| 10TR | 72332 91270 | 14719 39992 |
| 15TR | 78824 | 95068 |
| 30TR | 38340 | 70897 |
| 2TỶ | 190057 | 664756 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 76 | 97 |
| 200N | 542 | 837 |
| 400N | 6146 7947 0017 | 3412 0972 0409 |
| 1TR | 8356 | 3660 |
| 3TR | 24718 99652 80930 47237 03670 89506 20367 | 20368 16797 00064 66617 31617 70744 08242 |
| 10TR | 69421 65460 | 47131 09008 |
| 15TR | 17144 | 22808 |
| 30TR | 84004 | 86322 |
| 2TỶ | 624880 | 451716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 03 | 25 | 49 |
| 200N | 258 | 780 | 666 |
| 400N | 9198 7897 6375 | 9368 7213 4851 | 3810 7037 6327 |
| 1TR | 2743 | 3097 | 6560 |
| 3TR | 74252 58350 71755 07510 55150 80942 36183 | 73284 45775 25890 97614 69966 45153 46512 | 90983 13568 14749 27058 91949 18431 83573 |
| 10TR | 00310 10696 | 09339 05990 | 54184 24606 |
| 15TR | 45756 | 91044 | 07700 |
| 30TR | 38744 | 79457 | 19801 |
| 2TỶ | 779930 | 703198 | 902967 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung

















