KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 24 | 56 |
| 200N | 286 | 595 |
| 400N | 0796 8738 3315 | 7710 2152 4378 |
| 1TR | 1756 | 6803 |
| 3TR | 30761 31909 86391 93697 17750 16575 52583 | 51360 17531 64608 72787 13928 36387 28550 |
| 10TR | 77660 64433 | 52847 94809 |
| 15TR | 09586 | 03141 |
| 30TR | 38515 | 14661 |
| 2TỶ | 503238 | 650366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 98 | 83 |
| 200N | 767 | 827 | 551 |
| 400N | 4847 4870 0478 | 3026 1961 7048 | 8345 8355 1731 |
| 1TR | 1470 | 3594 | 9781 |
| 3TR | 27684 00621 92749 00400 63946 96399 62038 | 22080 48974 45800 96882 63096 55922 11277 | 93707 57804 76551 59992 00597 60882 25617 |
| 10TR | 53107 86049 | 47521 10833 | 90317 60465 |
| 15TR | 65718 | 72611 | 64364 |
| 30TR | 13034 | 83656 | 63620 |
| 2TỶ | 015237 | 603092 | 920911 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 42 | 40 |
| 200N | 580 | 914 |
| 400N | 8466 7050 2159 | 8331 3372 2105 |
| 1TR | 7752 | 5295 |
| 3TR | 31232 34991 67102 18463 04525 55679 37739 | 98883 20658 72951 50577 48825 48022 17372 |
| 10TR | 24607 37381 | 60347 18321 |
| 15TR | 29337 | 59244 |
| 30TR | 98127 | 85911 |
| 2TỶ | 510766 | 720284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 58 | 84 |
| 200N | 917 | 475 |
| 400N | 8578 9286 5064 | 6392 1970 9858 |
| 1TR | 0964 | 1630 |
| 3TR | 03227 06284 59768 96735 07441 99118 21022 | 69709 80592 31980 57214 04585 42697 02238 |
| 10TR | 42678 11115 | 01936 98497 |
| 15TR | 02721 | 20304 |
| 30TR | 68469 | 12668 |
| 2TỶ | 688817 | 785999 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 30 | 57 |
| 200N | 998 | 055 |
| 400N | 6224 6354 9137 | 1783 2817 2190 |
| 1TR | 3304 | 4160 |
| 3TR | 19943 89048 66551 48548 24464 87798 54798 | 78991 36633 84714 88239 72011 72102 34378 |
| 10TR | 94455 95260 | 55826 06637 |
| 15TR | 58869 | 22043 |
| 30TR | 55289 | 91976 |
| 2TỶ | 354581 | 761975 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 30 | 38 |
| 200N | 689 | 747 |
| 400N | 0413 0417 5176 | 3727 1975 7765 |
| 1TR | 5348 | 8835 |
| 3TR | 99974 87000 41757 59876 23824 39961 09949 | 25059 34966 99123 45492 32306 00066 87000 |
| 10TR | 64162 52708 | 12678 85452 |
| 15TR | 29866 | 31877 |
| 30TR | 42012 | 74772 |
| 2TỶ | 459029 | 484587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 81 | 43 | 26 |
| 200N | 616 | 566 | 091 |
| 400N | 0912 3556 4774 | 8109 8673 2474 | 5137 5124 4831 |
| 1TR | 8080 | 5291 | 2994 |
| 3TR | 20345 40583 74862 67474 07666 09048 39603 | 27460 44368 76841 43923 25453 19371 60714 | 82580 71699 22738 22557 80218 20724 96249 |
| 10TR | 06729 24030 | 47516 19121 | 56153 80530 |
| 15TR | 82736 | 76550 | 07699 |
| 30TR | 73055 | 55097 | 98975 |
| 2TỶ | 022543 | 747082 | 535935 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











