KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 97 | 11 | 63 |
| 200N | 778 | 374 | 776 |
| 400N | 1057 1314 5142 | 7665 2387 4587 | 7636 9932 6052 |
| 1TR | 6485 | 2115 | 5739 |
| 3TR | 34718 73085 24374 77724 32056 41323 11392 | 89980 14596 84091 06208 39025 20333 77417 | 20815 57251 14284 39535 11940 16366 46457 |
| 10TR | 11102 21468 | 46531 49813 | 30161 58405 |
| 15TR | 93652 | 31723 | 18937 |
| 30TR | 89762 | 74777 | 21771 |
| 2TỶ | 385271 | 161245 | 005314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 55 | 60 |
| 200N | 703 | 814 |
| 400N | 0144 2396 4869 | 5912 3738 5391 |
| 1TR | 5742 | 2927 |
| 3TR | 62544 49425 41887 05054 18382 56741 87924 | 55146 61249 86668 50235 25103 20020 68970 |
| 10TR | 16897 84576 | 92913 39941 |
| 15TR | 82748 | 82001 |
| 30TR | 98141 | 18720 |
| 2TỶ | 376161 | 270295 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 62 | 33 |
| 200N | 637 | 212 | 102 |
| 400N | 9219 5506 4838 | 5317 4310 5545 | 0537 5984 7420 |
| 1TR | 9498 | 3211 | 1964 |
| 3TR | 73062 46191 98630 12214 56760 23991 02568 | 78656 50399 68363 21555 38659 26568 79516 | 42702 09094 62479 01602 32871 98239 30830 |
| 10TR | 91809 81025 | 35840 38270 | 28737 45593 |
| 15TR | 35048 | 91602 | 93979 |
| 30TR | 57363 | 06447 | 61637 |
| 2TỶ | 756935 | 957231 | 215057 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 53 | 93 |
| 200N | 432 | 469 |
| 400N | 4963 7358 8981 | 2845 2573 2203 |
| 1TR | 9045 | 4188 |
| 3TR | 14969 09461 62275 26386 60468 97353 11409 | 64469 67094 57891 15239 04136 02057 72703 |
| 10TR | 16460 03250 | 96971 45148 |
| 15TR | 14246 | 51827 |
| 30TR | 04574 | 65723 |
| 2TỶ | 195035 | 001728 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 08 | 93 |
| 200N | 501 | 750 |
| 400N | 0955 8223 7382 | 4336 7536 6558 |
| 1TR | 1360 | 5619 |
| 3TR | 89589 85331 91626 71174 53129 79422 99511 | 93326 51487 22085 60763 52823 65009 15467 |
| 10TR | 41992 42693 | 63955 11176 |
| 15TR | 53249 | 23945 |
| 30TR | 32874 | 85175 |
| 2TỶ | 950262 | 592831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 51 | 28 |
| 200N | 622 | 523 |
| 400N | 1643 6354 8056 | 5054 0869 0647 |
| 1TR | 1176 | 0708 |
| 3TR | 09992 80109 58078 04956 92238 00107 80017 | 50293 77665 51128 20866 04520 28185 63294 |
| 10TR | 44443 40839 | 19037 99877 |
| 15TR | 65939 | 70971 |
| 30TR | 50112 | 04724 |
| 2TỶ | 469743 | 737783 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 94 | 82 |
| 200N | 268 | 219 |
| 400N | 5644 3480 9152 | 4703 1018 4522 |
| 1TR | 0913 | 2276 |
| 3TR | 12743 48320 23690 96463 78602 85926 12938 | 72138 05381 78511 63678 62880 19814 26422 |
| 10TR | 57714 06821 | 79014 52010 |
| 15TR | 50150 | 30956 |
| 30TR | 41648 | 02375 |
| 2TỶ | 605400 | 185095 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










