KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 19 | 08 |
| 200N | 246 | 969 |
| 400N | 7918 6527 9744 | 4651 5034 6606 |
| 1TR | 9218 | 2056 |
| 3TR | 12257 86260 29892 95248 43238 27331 34919 | 22926 25797 70722 00073 90901 53480 85004 |
| 10TR | 83516 82844 | 76327 51532 |
| 15TR | 32266 | 26519 |
| 30TR | 79224 | 68760 |
| 2TỶ | 687260 | 145417 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 45 | 95 |
| 200N | 569 | 588 | 626 |
| 400N | 5033 4999 1949 | 5933 9280 6470 | 7147 5954 2450 |
| 1TR | 2974 | 2532 | 5977 |
| 3TR | 35709 66087 35483 52348 43303 28592 08566 | 24933 09668 11587 82622 18417 64949 10088 | 71855 11754 40581 19314 75139 31442 13897 |
| 10TR | 84691 05043 | 95095 81104 | 36319 10046 |
| 15TR | 00766 | 78560 | 18253 |
| 30TR | 91889 | 12897 | 29443 |
| 2TỶ | 675180 | 826922 | 981026 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 96 | 61 |
| 200N | 799 | 094 |
| 400N | 7775 1461 9281 | 2745 2263 3972 |
| 1TR | 1613 | 2372 |
| 3TR | 74225 72764 59898 00060 74153 85479 75895 | 14206 43844 99104 69811 70329 11532 22550 |
| 10TR | 22981 17087 | 67913 80160 |
| 15TR | 84572 | 45411 |
| 30TR | 70196 | 48695 |
| 2TỶ | 619972 | 914672 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 64 | 56 |
| 200N | 336 | 714 |
| 400N | 3412 2426 9111 | 0700 5995 1083 |
| 1TR | 9938 | 6488 |
| 3TR | 86815 09033 26114 45364 07041 44277 20598 | 95556 06445 54390 11510 38448 15593 65371 |
| 10TR | 20026 37710 | 35966 48503 |
| 15TR | 45718 | 31414 |
| 30TR | 58920 | 05633 |
| 2TỶ | 775967 | 652292 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 15 | 42 |
| 200N | 109 | 151 |
| 400N | 5576 0528 5206 | 6528 4253 2212 |
| 1TR | 3793 | 3809 |
| 3TR | 17374 93926 50914 98503 28461 03032 71879 | 04952 83361 38171 63139 81746 23947 20867 |
| 10TR | 91929 58004 | 72880 43668 |
| 15TR | 17045 | 71572 |
| 30TR | 28414 | 33950 |
| 2TỶ | 140826 | 450064 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 74 | 87 |
| 200N | 958 | 685 |
| 400N | 8026 4519 8096 | 2978 6284 1635 |
| 1TR | 5403 | 8482 |
| 3TR | 70447 30579 39340 61455 89635 37789 00123 | 27144 55362 49844 09735 77515 32377 59599 |
| 10TR | 11219 02448 | 38721 11207 |
| 15TR | 10277 | 95694 |
| 30TR | 13452 | 43663 |
| 2TỶ | 055093 | 527923 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 87 | 85 | 52 |
| 200N | 227 | 024 | 623 |
| 400N | 0200 9428 5733 | 3106 7031 2701 | 3560 2755 1695 |
| 1TR | 9621 | 8027 | 5700 |
| 3TR | 45216 53396 00716 67158 03396 33642 57661 | 93251 93260 33054 06293 54701 66327 80898 | 23062 17873 42125 46679 24074 92701 03711 |
| 10TR | 53537 79335 | 20259 36889 | 91184 71797 |
| 15TR | 60773 | 83346 | 88209 |
| 30TR | 79201 | 49174 | 06068 |
| 2TỶ | 992843 | 484131 | 866260 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










