KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 78 | 25 |
| 200N | 980 | 070 |
| 400N | 9428 2552 0216 | 0010 5053 4826 |
| 1TR | 3781 | 1268 |
| 3TR | 87504 49027 26640 26864 41155 86702 27899 | 24781 00872 85689 65259 55994 18050 24212 |
| 10TR | 20252 03978 | 34615 94952 |
| 15TR | 95955 | 53210 |
| 30TR | 59838 | 78489 |
| 2TỶ | 94658 | 79083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 66 | 47 |
| 200N | 886 | 284 | 239 |
| 400N | 0972 4745 1154 | 2790 8872 9617 | 1434 3315 5806 |
| 1TR | 6712 | 1647 | 9255 |
| 3TR | 49533 95775 05127 72507 36843 37072 46728 | 35107 08590 76487 23395 09916 28697 81975 | 86554 05118 71872 18206 08485 12545 78460 |
| 10TR | 84560 39084 | 31011 25425 | 17061 17087 |
| 15TR | 58671 | 16056 | 12731 |
| 30TR | 52361 | 80400 | 30628 |
| 2TỶ | 90056 | 48594 | 44280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 36 | 26 |
| 200N | 878 | 439 |
| 400N | 2169 8206 5178 | 2702 4915 0923 |
| 1TR | 5262 | 1565 |
| 3TR | 27413 08056 96658 91983 16448 32219 28477 | 16307 65126 48706 03465 91226 35302 35376 |
| 10TR | 64298 92384 | 53867 27411 |
| 15TR | 99811 | 97469 |
| 30TR | 16678 | 17209 |
| 2TỶ | 76901 | 66942 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 79 | 17 |
| 200N | 077 | 937 |
| 400N | 8717 9318 2814 | 0073 9273 1995 |
| 1TR | 7418 | 6296 |
| 3TR | 55675 18049 78765 74251 03669 88044 26210 | 47895 56417 99246 33468 40204 38564 17594 |
| 10TR | 38513 94310 | 71151 11476 |
| 15TR | 53870 | 55479 |
| 30TR | 20254 | 40894 |
| 2TỶ | 69537 | 32747 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 28 | 14 |
| 200N | 106 | 199 |
| 400N | 4662 2572 9903 | 0276 6185 5702 |
| 1TR | 6464 | 1683 |
| 3TR | 50508 80901 23339 84877 37215 62371 59420 | 04011 18389 06595 56326 42807 01313 02665 |
| 10TR | 10082 87885 | 84322 45579 |
| 15TR | 68927 | 85933 |
| 30TR | 65026 | 60128 |
| 2TỶ | 78640 | 64842 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 76 | 62 |
| 200N | 215 | 284 |
| 400N | 5356 7142 1475 | 1688 7951 7699 |
| 1TR | 3384 | 0010 |
| 3TR | 49763 50252 16640 71142 36583 67733 92253 | 52412 15213 23174 22447 63473 08261 19037 |
| 10TR | 18233 20853 | 12326 29990 |
| 15TR | 44183 | 20347 |
| 30TR | 67023 | 60494 |
| 2TỶ | 62241 | 72891 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 21 | 60 | 39 |
| 200N | 344 | 863 | 234 |
| 400N | 8099 4631 9603 | 6278 3497 4619 | 4620 7955 7453 |
| 1TR | 6514 | 9334 | 5355 |
| 3TR | 55926 24164 53640 57875 16095 85234 76261 | 23672 54516 74390 94811 15960 71671 50286 | 27337 19563 03091 37373 41832 99905 14554 |
| 10TR | 53068 14931 | 04396 19257 | 17421 58233 |
| 15TR | 21362 | 07540 | 44601 |
| 30TR | 92090 | 90278 | 67555 |
| 2TỶ | 36746 | 88245 | 71038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











