KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 88 | 64 |
| 200N | 656 | 934 |
| 400N | 2199 3497 6983 | 9649 2351 4689 |
| 1TR | 2636 | 8812 |
| 3TR | 61539 32606 70860 63196 04149 34541 36534 | 02747 28270 92995 23144 55587 17202 81505 |
| 10TR | 31455 92320 | 99148 30045 |
| 15TR | 90551 | 84918 |
| 30TR | 54140 | 39911 |
| 2TỶ | 335336 | 305955 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 32 | 54 |
| 200N | 930 | 049 |
| 400N | 8919 1381 8445 | 2511 4682 9986 |
| 1TR | 5570 | 7325 |
| 3TR | 98675 70511 14983 27203 55150 53124 24525 | 86782 51781 21090 02479 20814 99022 28240 |
| 10TR | 36275 74639 | 03771 71974 |
| 15TR | 85515 | 09806 |
| 30TR | 41645 | 84034 |
| 2TỶ | 05420 | 14192 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 03 | 49 |
| 200N | 328 | 914 |
| 400N | 1369 9939 0596 | 4491 4536 7371 |
| 1TR | 5446 | 6114 |
| 3TR | 76151 30309 57779 19999 77107 72815 00382 | 50046 33225 19406 94128 77661 73093 28582 |
| 10TR | 84467 44457 | 96627 34106 |
| 15TR | 77926 | 09556 |
| 30TR | 75443 | 25966 |
| 2TỶ | 22553 | 23590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 50 | 84 |
| 200N | 268 | 652 |
| 400N | 0572 6770 4759 | 4286 7005 5588 |
| 1TR | 3039 | 2861 |
| 3TR | 56118 45766 40923 37870 52953 10604 62307 | 98321 53884 04312 05765 98073 88053 86203 |
| 10TR | 48087 03036 | 32603 90720 |
| 15TR | 75438 | 16434 |
| 30TR | 62624 | 53236 |
| 2TỶ | 20367 | 57576 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 08 | 70 | 44 |
| 200N | 735 | 153 | 386 |
| 400N | 3799 4992 8453 | 3859 8090 3954 | 6409 5939 8140 |
| 1TR | 3631 | 3095 | 5779 |
| 3TR | 23992 85368 99428 98596 14585 58938 88868 | 85973 81765 38847 28297 68995 00711 50872 | 11470 84826 84069 74960 41594 00699 90468 |
| 10TR | 67846 82995 | 30247 49996 | 78388 45711 |
| 15TR | 93848 | 38339 | 85120 |
| 30TR | 32372 | 62431 | 03844 |
| 2TỶ | 19090 | 02197 | 26849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 68 | 07 |
| 200N | 190 | 541 |
| 400N | 8526 5267 8789 | 3481 8609 8109 |
| 1TR | 0120 | 6147 |
| 3TR | 09094 68777 46230 46604 84679 18153 85356 | 81896 51729 17021 21123 02299 32937 58386 |
| 10TR | 79688 05881 | 24872 59333 |
| 15TR | 16909 | 00640 |
| 30TR | 45498 | 65916 |
| 2TỶ | 25838 | 70076 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 76 | 55 |
| 200N | 785 | 822 | 477 |
| 400N | 7739 8457 9596 | 4472 9322 8556 | 0641 6871 2030 |
| 1TR | 5014 | 1884 | 7728 |
| 3TR | 42554 32553 58323 58934 77577 93912 39808 | 32166 92429 98298 61223 63187 38180 64820 | 11034 86401 66249 44032 33145 99236 12411 |
| 10TR | 20333 06208 | 59352 28976 | 75375 20260 |
| 15TR | 93394 | 80153 | 57748 |
| 30TR | 41921 | 73693 | 55109 |
| 2TỶ | 99890 | 09407 | 16465 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











