KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 59 | 25 | 48 |
| 200N | 650 | 268 | 408 |
| 400N | 2927 2401 3145 | 4464 6310 5502 | 0963 4766 2426 |
| 1TR | 6121 | 4610 | 0018 |
| 3TR | 33994 85893 81505 12103 80052 23124 67731 | 20985 86106 05517 91909 36754 29572 34544 | 99109 06974 00146 38000 81418 59883 36286 |
| 10TR | 71175 20659 | 72683 94295 | 31806 33983 |
| 15TR | 48639 | 50808 | 71550 |
| 30TR | 08088 | 53693 | 65235 |
| 2TỶ | 48175 | 37358 | 69165 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 92 | 88 |
| 200N | 159 | 172 |
| 400N | 9704 8820 4096 | 6970 5200 4020 |
| 1TR | 2936 | 4292 |
| 3TR | 44308 33015 25105 55362 37966 17160 72817 | 70251 68932 11303 03934 06130 49064 60197 |
| 10TR | 45550 64089 | 06792 43092 |
| 15TR | 04376 | 77067 |
| 30TR | 51907 | 65948 |
| 2TỶ | 74257 | 10931 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 94 | 49 |
| 200N | 465 | 384 | 920 |
| 400N | 5128 1095 6463 | 6259 8305 6006 | 0023 6244 4793 |
| 1TR | 2438 | 1952 | 4144 |
| 3TR | 67577 14636 48169 08663 01565 99530 86045 | 53507 61960 01181 57443 24380 55696 70516 | 83838 25364 23602 20374 91717 12024 37594 |
| 10TR | 51212 62769 | 70405 44930 | 43827 20876 |
| 15TR | 47645 | 42542 | 14862 |
| 30TR | 27837 | 42691 | 91930 |
| 2TỶ | 335144 | 442425 | 74793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 67 | 00 |
| 200N | 954 | 273 |
| 400N | 3742 1316 3078 | 8035 4846 2154 |
| 1TR | 9836 | 2249 |
| 3TR | 98804 59272 20047 17755 77769 58786 05036 | 19627 56240 24073 95858 99970 28278 46810 |
| 10TR | 17745 51317 | 54105 07199 |
| 15TR | 92320 | 08112 |
| 30TR | 78735 | 70852 |
| 2TỶ | 31037 | 635633 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 82 | 90 |
| 200N | 450 | 939 |
| 400N | 3749 5491 3234 | 9486 3873 3619 |
| 1TR | 3836 | 2712 |
| 3TR | 93246 53601 74355 46245 61657 54641 61836 | 85741 62213 76430 53183 27887 23213 79567 |
| 10TR | 40031 88754 | 81814 75495 |
| 15TR | 47427 | 64372 |
| 30TR | 99361 | 37429 |
| 2TỶ | 69176 | 528778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | Quảng Trị | Phú Yên | Huế |
| QT | PY | TTH | |
| 100N | 33 | 72 | 86 |
| 200N | 618 | 228 | 231 |
| 400N | 9356 6389 2290 | 6100 4911 8282 | 4446 6290 2062 |
| 1TR | 3900 | 3412 | 0740 |
| 3TR | 04715 31216 12468 04548 65675 32243 62532 | 29229 81527 42622 06361 23658 34262 40368 | 98183 20081 49564 57539 65795 30198 83042 |
| 10TR | 44628 31721 | 31177 36734 | 50792 78354 |
| 15TR | 79366 | 26799 | 24119 |
| 30TR | 36564 | 13811 | 86395 |
| 2TỶ | 573381 | 03813 | 88973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 90 | 03 |
| 200N | 832 | 228 |
| 400N | 0014 8639 7447 | 2004 8586 7223 |
| 1TR | 3827 | 9996 |
| 3TR | 91865 05076 39483 13294 98023 52383 82480 | 31449 76293 52087 35590 68331 33264 68096 |
| 10TR | 73554 13783 | 69337 65090 |
| 15TR | 65557 | 09574 |
| 30TR | 99506 | 26484 |
| 2TỶ | 79278 | 01750 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











