KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 72 | 32 |
| 200N | 656 | 977 |
| 400N | 2685 9550 5619 | 8518 4067 5821 |
| 1TR | 2397 | 4246 |
| 3TR | 70231 36285 71327 73188 52798 15076 68598 | 85221 95723 51153 65437 51193 60536 43896 |
| 10TR | 61952 82390 | 17550 59880 |
| 15TR | 71767 | 22307 |
| 30TR | 31943 | 19961 |
| 2TỶ | 385088 | 676757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 10 | 64 |
| 200N | 793 | 984 |
| 400N | 7586 2038 6162 | 0069 9756 0432 |
| 1TR | 1425 | 1891 |
| 3TR | 64361 16332 65697 95488 19651 37461 07458 | 10474 28586 67741 71985 16482 92652 09087 |
| 10TR | 48086 33145 | 22140 18375 |
| 15TR | 55351 | 60931 |
| 30TR | 31960 | 83050 |
| 2TỶ | 267034 | 689925 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 65 | 22 |
| 200N | 499 | 645 | 549 |
| 400N | 4152 2890 0320 | 7704 5535 4678 | 4870 0510 8304 |
| 1TR | 0262 | 9279 | 3110 |
| 3TR | 33121 33540 31496 58332 67015 55122 84906 | 52036 52110 93636 34730 56627 41844 69878 | 59510 39378 34341 21372 78018 16826 11144 |
| 10TR | 80292 27192 | 48664 65580 | 26991 04455 |
| 15TR | 34362 | 04732 | 24116 |
| 30TR | 74122 | 50928 | 96398 |
| 2TỶ | 765127 | 197901 | 965461 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 06 | 05 |
| 200N | 626 | 069 |
| 400N | 6105 0065 6668 | 8682 6233 3131 |
| 1TR | 3319 | 9880 |
| 3TR | 10969 80276 46482 46665 32162 13125 87338 | 98003 83745 02448 70827 85350 81069 68682 |
| 10TR | 19571 50281 | 24235 00289 |
| 15TR | 40372 | 41390 |
| 30TR | 09707 | 57779 |
| 2TỶ | 075405 | 412804 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 61 | 68 |
| 200N | 229 | 440 | 003 |
| 400N | 3185 4054 7379 | 8771 3938 8660 | 8502 9494 8139 |
| 1TR | 4187 | 4460 | 0558 |
| 3TR | 30083 11113 82614 20659 29550 80305 97931 | 32034 26381 23014 97637 74104 95021 98301 | 52364 10621 67759 21230 54208 30223 71604 |
| 10TR | 21509 81476 | 04105 52009 | 11212 05940 |
| 15TR | 85210 | 98918 | 88616 |
| 30TR | 50624 | 58924 | 12058 |
| 2TỶ | 507802 | 380101 | 497656 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 51 | 59 |
| 200N | 402 | 001 |
| 400N | 8120 2224 9347 | 1882 7179 7024 |
| 1TR | 2375 | 4185 |
| 3TR | 61133 98519 16774 42729 75281 13474 99641 | 32675 89144 82190 99335 04450 06583 46016 |
| 10TR | 31016 78756 | 25337 77736 |
| 15TR | 40569 | 93117 |
| 30TR | 41146 | 31338 |
| 2TỶ | 164022 | 927843 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 50 | 57 |
| 200N | 519 | 204 |
| 400N | 7402 0520 1563 | 2166 5728 4896 |
| 1TR | 6619 | 6273 |
| 3TR | 29172 95040 67690 80701 54447 19938 64858 | 02800 07940 36141 60021 55101 83330 36590 |
| 10TR | 14526 89804 | 28646 14433 |
| 15TR | 95082 | 52743 |
| 30TR | 53390 | 83762 |
| 2TỶ | 046409 | 533317 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











