KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 43 | 24 |
| 200N | 493 | 819 | 688 |
| 400N | 4667 2011 6054 | 5186 0284 3756 | 1739 9050 1961 |
| 1TR | 0511 | 4617 | 2951 |
| 3TR | 41547 69722 39839 55209 29314 84134 83255 | 66696 32867 31854 81532 85142 13753 05418 | 73480 68388 55243 06836 93054 03858 60964 |
| 10TR | 13238 86283 | 46538 87519 | 70914 10390 |
| 15TR | 78658 | 38211 | 42584 |
| 30TR | 86470 | 71786 | 20898 |
| 2TỶ | 868160 | 272760 | 771547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 24 | 91 |
| 200N | 653 | 378 |
| 400N | 0014 8331 3371 | 6397 7855 0827 |
| 1TR | 7619 | 4352 |
| 3TR | 55429 69100 87021 55973 09893 14561 30803 | 46075 54852 46662 22716 68789 25112 83020 |
| 10TR | 90286 05739 | 87672 53698 |
| 15TR | 35014 | 46513 |
| 30TR | 74920 | 44372 |
| 2TỶ | 741741 | 878472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 86 | 55 |
| 200N | 433 | 568 |
| 400N | 9821 8714 4069 | 4930 0274 9790 |
| 1TR | 6355 | 1899 |
| 3TR | 16595 40199 51989 00964 17600 53603 55599 | 39012 62944 16602 76884 24500 59867 63130 |
| 10TR | 61985 14877 | 65299 77451 |
| 15TR | 21284 | 92985 |
| 30TR | 97106 | 15273 |
| 2TỶ | 325220 | 731769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 60 | 47 |
| 200N | 508 | 147 |
| 400N | 4871 2213 0401 | 7566 7216 7471 |
| 1TR | 0785 | 4855 |
| 3TR | 55555 37539 99626 93176 97466 93771 06840 | 11955 08030 69856 80347 85190 45825 27987 |
| 10TR | 27435 78695 | 70213 62863 |
| 15TR | 93169 | 27794 |
| 30TR | 46450 | 62905 |
| 2TỶ | 406822 | 269191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 29 | 52 |
| 200N | 331 | 123 |
| 400N | 6586 0607 8113 | 0759 3583 0437 |
| 1TR | 6074 | 3115 |
| 3TR | 39542 36332 68240 57190 27080 68055 82269 | 20784 86299 11641 99052 56061 21403 00885 |
| 10TR | 07237 67047 | 39812 78426 |
| 15TR | 81259 | 58933 |
| 30TR | 03753 | 88291 |
| 2TỶ | 368878 | 533377 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 54 | 36 |
| 200N | 838 | 712 | 439 |
| 400N | 7814 1174 7978 | 9776 0310 0120 | 4165 4090 6946 |
| 1TR | 7533 | 1337 | 7516 |
| 3TR | 63555 55725 15892 02512 77370 67406 21648 | 78868 23512 08210 00952 82416 69600 08130 | 51376 78381 88320 20173 24423 92546 69390 |
| 10TR | 69581 19211 | 95510 22564 | 97291 54564 |
| 15TR | 37869 | 09743 | 89197 |
| 30TR | 38086 | 33150 | 59811 |
| 2TỶ | 783461 | 187939 | 102430 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 29 | 82 |
| 200N | 709 | 335 |
| 400N | 0375 0843 7698 | 6603 6034 7878 |
| 1TR | 8355 | 5897 |
| 3TR | 98734 70702 04477 54902 53628 57342 98853 | 16903 24237 89138 65548 07239 58423 03668 |
| 10TR | 42485 03594 | 14153 29512 |
| 15TR | 70970 | 32861 |
| 30TR | 62551 | 06316 |
| 2TỶ | 765227 | 455922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












