KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 32 | 48 |
| 200N | 998 | 224 |
| 400N | 5300 5862 4957 | 5263 5685 5253 |
| 1TR | 1960 | 2593 |
| 3TR | 04069 87476 87496 51562 76331 12980 01381 | 41358 29434 22692 23349 25362 57052 33540 |
| 10TR | 71849 94057 | 91485 23165 |
| 15TR | 51113 | 86696 |
| 30TR | 38514 | 39747 |
| 2TỶ | 773686 | 219517 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 93 | 85 |
| 200N | 014 | 581 |
| 400N | 8652 8200 6175 | 3517 0042 0879 |
| 1TR | 0325 | 6780 |
| 3TR | 39636 37972 18157 73502 95060 32235 98104 | 13891 00309 80622 52646 68180 39474 05183 |
| 10TR | 21852 33181 | 24025 32751 |
| 15TR | 65231 | 84225 |
| 30TR | 53174 | 19728 |
| 2TỶ | 264633 | 554697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 62 | 19 |
| 200N | 498 | 599 |
| 400N | 1785 2715 6262 | 2482 3614 3055 |
| 1TR | 2381 | 6017 |
| 3TR | 39567 98990 57356 34559 44865 73209 38087 | 79257 02908 71667 01474 33188 49673 90288 |
| 10TR | 40906 98429 | 04982 73307 |
| 15TR | 54186 | 61223 |
| 30TR | 36550 | 07694 |
| 2TỶ | 631196 | 676118 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 19 | 01 | 89 |
| 200N | 831 | 652 | 739 |
| 400N | 7716 3669 5392 | 4421 2996 0110 | 1412 2956 6420 |
| 1TR | 2841 | 2428 | 1321 |
| 3TR | 02130 57779 56476 86584 63750 02946 75946 | 38946 64837 90728 00233 71757 22097 82171 | 39394 61896 01797 85552 48376 66888 52674 |
| 10TR | 42986 71793 | 70210 67466 | 91981 70892 |
| 15TR | 63832 | 86548 | 28352 |
| 30TR | 52334 | 91175 | 08822 |
| 2TỶ | 170253 | 897239 | 007446 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 28 | 49 |
| 200N | 665 | 940 |
| 400N | 4404 0392 8600 | 3936 5874 9837 |
| 1TR | 2424 | 2117 |
| 3TR | 34516 79990 77885 10671 90600 43600 71868 | 43752 17413 67742 69163 83584 17566 27838 |
| 10TR | 48769 44659 | 79205 44214 |
| 15TR | 35443 | 75552 |
| 30TR | 97283 | 87083 |
| 2TỶ | 327865 | 920086 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 56 | 04 | 03 |
| 200N | 316 | 225 | 488 |
| 400N | 4776 2725 4029 | 3008 6353 8261 | 7792 6020 7399 |
| 1TR | 0760 | 3146 | 2762 |
| 3TR | 39893 77133 73818 35597 65902 38972 01824 | 93089 86095 75772 26095 73882 32864 77241 | 84306 06009 96373 76182 01139 25446 80398 |
| 10TR | 15236 23966 | 69307 53245 | 58866 25205 |
| 15TR | 18512 | 77149 | 93619 |
| 30TR | 29546 | 91239 | 97903 |
| 2TỶ | 879026 | 791369 | 47938 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 78 | 86 |
| 200N | 055 | 918 |
| 400N | 8038 5101 2334 | 7453 7096 3730 |
| 1TR | 7678 | 2200 |
| 3TR | 09855 82944 93371 89827 54055 54578 63245 | 64112 11262 79530 59722 13832 53270 21016 |
| 10TR | 16671 75261 | 59680 45364 |
| 15TR | 24407 | 21483 |
| 30TR | 53785 | 84315 |
| 2TỶ | 343060 | 855523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










