Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6K3 | 6K3 | |
| 100N | 93 | 53 | 31 |
| 200N | 978 | 744 | 992 |
| 400N | 5576 5060 8423 | 3850 8628 7123 | 9822 4979 1880 |
| 1TR | 9054 | 1461 | 5568 |
| 3TR | 50275 57169 94151 00061 32089 81995 93194 | 91389 96443 29357 86661 91015 12484 64095 | 11841 27292 07987 52484 36125 27446 88026 |
| 10TR | 06924 36553 | 19412 83273 | 78484 59807 |
| 15TR | 86372 | 28545 | 74954 |
| 30TR | 96312 | 87865 | 29347 |
| 2TỶ | 634882 | 090052 | 712517 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 54 | 95 | 34 |
| 200N | 576 | 409 | 140 |
| 400N | 7075 1708 1460 | 6501 7550 6713 | 5469 2822 8441 |
| 1TR | 0756 | 1776 | 0241 |
| 3TR | 73969 65685 09552 19102 10280 61079 95817 | 11239 88446 61936 60999 63190 08841 63054 | 54173 81371 73015 06981 86445 65891 64035 |
| 10TR | 97982 98770 | 58665 91961 | 70226 11947 |
| 15TR | 29476 | 42657 | 46792 |
| 30TR | 15548 | 81140 | 04297 |
| 2TỶ | 746188 | 380259 | 273879 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 70 | 67 | 43 |
| 200N | 823 | 355 | 470 |
| 400N | 9696 2346 5288 | 8555 3558 0642 | 6375 2944 0469 |
| 1TR | 6164 | 2943 | 7753 |
| 3TR | 68833 31348 38450 39922 66429 92144 51056 | 33361 29591 46953 08474 58246 56448 71196 | 19337 28612 70466 42373 59744 71681 65403 |
| 10TR | 35032 82101 | 25330 79117 | 89618 72229 |
| 15TR | 46698 | 01411 | 93256 |
| 30TR | 30939 | 00568 | 35679 |
| 2TỶ | 168937 | 147502 | 306940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG5K5 | 5K5 | |
| 100N | 06 | 84 | 56 |
| 200N | 013 | 588 | 748 |
| 400N | 5202 1456 9567 | 8106 7298 4392 | 2839 2665 6938 |
| 1TR | 6787 | 4993 | 0499 |
| 3TR | 27807 15632 77549 52642 36147 00462 68024 | 32479 85129 21272 38200 31288 01930 22500 | 80653 96517 58895 49539 99253 53576 21741 |
| 10TR | 93126 07196 | 26567 00311 | 97763 51835 |
| 15TR | 24979 | 40219 | 84916 |
| 30TR | 07165 | 39797 | 53829 |
| 2TỶ | 037093 | 840467 | 153153 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 10 | 64 | 43 |
| 200N | 721 | 266 | 217 |
| 400N | 6370 5001 3660 | 0243 9952 5748 | 6899 4910 1487 |
| 1TR | 7359 | 9870 | 5632 |
| 3TR | 05731 31304 47183 80054 47730 98057 57962 | 69835 58605 58910 88938 78928 42778 97458 | 77371 41340 01901 40061 30258 05206 47495 |
| 10TR | 57934 51927 | 83958 61077 | 32009 87105 |
| 15TR | 47567 | 57532 | 55457 |
| 30TR | 69199 | 83017 | 02106 |
| 2TỶ | 144396 | 904802 | 144495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 03 | 75 | 01 |
| 200N | 682 | 231 | 259 |
| 400N | 9599 6393 0783 | 6791 4709 5064 | 9785 7810 9522 |
| 1TR | 2428 | 5846 | 6728 |
| 3TR | 37337 26727 94330 94547 59634 61602 01026 | 93515 02245 72615 81232 86087 12673 13447 | 69462 73379 39819 48946 12765 66888 63463 |
| 10TR | 48062 13555 | 91904 79268 | 27541 85586 |
| 15TR | 65791 | 93414 | 48117 |
| 30TR | 10237 | 69300 | 68079 |
| 2TỶ | 154469 | 191473 | 672470 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 73 | 08 | 37 |
| 200N | 044 | 586 | 490 |
| 400N | 5873 8062 2096 | 8441 0948 1367 | 5026 6078 9268 |
| 1TR | 1731 | 7473 | 6911 |
| 3TR | 67280 45970 79386 28416 81340 17416 66451 | 10905 53398 50768 54546 25129 72288 93498 | 68760 60424 19553 43040 07952 70767 79208 |
| 10TR | 38583 89692 | 62449 82435 | 30780 25050 |
| 15TR | 51103 | 68281 | 53821 |
| 30TR | 41870 | 04364 | 55213 |
| 2TỶ | 555910 | 971592 | 905336 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











