Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 03 | 75 | 01 |
| 200N | 682 | 231 | 259 |
| 400N | 9599 6393 0783 | 6791 4709 5064 | 9785 7810 9522 |
| 1TR | 2428 | 5846 | 6728 |
| 3TR | 37337 26727 94330 94547 59634 61602 01026 | 93515 02245 72615 81232 86087 12673 13447 | 69462 73379 39819 48946 12765 66888 63463 |
| 10TR | 48062 13555 | 91904 79268 | 27541 85586 |
| 15TR | 65791 | 93414 | 48117 |
| 30TR | 10237 | 69300 | 68079 |
| 2TỶ | 154469 | 191473 | 672470 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 73 | 08 | 37 |
| 200N | 044 | 586 | 490 |
| 400N | 5873 8062 2096 | 8441 0948 1367 | 5026 6078 9268 |
| 1TR | 1731 | 7473 | 6911 |
| 3TR | 67280 45970 79386 28416 81340 17416 66451 | 10905 53398 50768 54546 25129 72288 93498 | 68760 60424 19553 43040 07952 70767 79208 |
| 10TR | 38583 89692 | 62449 82435 | 30780 25050 |
| 15TR | 51103 | 68281 | 53821 |
| 30TR | 41870 | 04364 | 55213 |
| 2TỶ | 555910 | 971592 | 905336 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 17 | 36 | 00 |
| 200N | 788 | 278 | 445 |
| 400N | 5424 4990 2491 | 7752 7437 7124 | 1261 7691 1108 |
| 1TR | 6905 | 2502 | 1722 |
| 3TR | 12111 11970 45650 46953 12593 98927 17762 | 98101 28938 13819 39916 60230 83986 75894 | 76118 92161 36943 29882 48262 36769 42435 |
| 10TR | 48017 41403 | 37372 56318 | 16835 65141 |
| 15TR | 88784 | 80791 | 28484 |
| 30TR | 69147 | 80780 | 56132 |
| 2TỶ | 301703 | 002039 | 674111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 71 | 14 | 69 |
| 200N | 784 | 683 | 391 |
| 400N | 1421 9674 8807 | 0052 1438 7449 | 3360 9745 7279 |
| 1TR | 1155 | 5290 | 3646 |
| 3TR | 67904 35895 94423 15208 56413 16702 55043 | 71873 88045 32357 03485 37527 63093 34178 | 55539 25338 75580 18063 27464 01067 87272 |
| 10TR | 20540 21375 | 83691 98567 | 04517 87564 |
| 15TR | 49655 | 42488 | 42135 |
| 30TR | 91382 | 83770 | 57209 |
| 2TỶ | 584482 | 674990 | 176389 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG4K3 | 4K3 | |
| 100N | 23 | 16 | 38 |
| 200N | 084 | 902 | 273 |
| 400N | 9017 6910 9760 | 6387 9044 8662 | 2273 4075 6968 |
| 1TR | 7578 | 4110 | 2806 |
| 3TR | 71679 01094 25035 88696 97314 47577 56824 | 67182 77446 12536 06884 21329 01389 18423 | 67294 08250 01142 34308 12030 00638 67512 |
| 10TR | 82103 15396 | 30528 79376 | 89581 44490 |
| 15TR | 45677 | 32118 | 52591 |
| 30TR | 99217 | 22354 | 96684 |
| 2TỶ | 433425 | 548238 | 403055 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 32 | 60 | 58 |
| 200N | 690 | 911 | 301 |
| 400N | 7473 8441 6469 | 9164 1174 9377 | 9723 1569 9238 |
| 1TR | 1337 | 4854 | 5088 |
| 3TR | 46907 38472 68891 90862 03389 62655 27181 | 20046 85456 20864 11498 53665 09797 89245 | 78279 28220 66444 73633 80975 23512 90167 |
| 10TR | 70499 91557 | 61621 96065 | 09767 02067 |
| 15TR | 82369 | 41124 | 07973 |
| 30TR | 04842 | 72610 | 75607 |
| 2TỶ | 295216 | 805535 | 758459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 05 | 34 | 15 |
| 200N | 495 | 344 | 908 |
| 400N | 5716 1375 5018 | 4782 8879 9051 | 8020 4074 1578 |
| 1TR | 7270 | 4125 | 9332 |
| 3TR | 44849 97171 59993 66068 55232 72995 14910 | 25722 77621 82919 75270 96677 55070 64559 | 14615 77311 38001 73507 89042 43293 42411 |
| 10TR | 39505 69514 | 83381 56105 | 14436 52718 |
| 15TR | 32539 | 81555 | 99588 |
| 30TR | 43161 | 09420 | 64171 |
| 2TỶ | 856847 | 372154 | 933420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












