Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 09 | 81 | 76 |
| 200N | 826 | 015 | 987 |
| 400N | 1503 1986 1075 | 2571 7675 6657 | 1140 2522 8993 |
| 1TR | 0840 | 8711 | 7536 |
| 3TR | 84474 27898 38454 41576 52324 97486 17958 | 53412 78600 28261 88113 06283 04831 29537 | 35828 94218 62867 43882 35028 11591 29697 |
| 10TR | 48978 50522 | 06919 25684 | 39936 35078 |
| 15TR | 81699 | 63253 | 26682 |
| 30TR | 90468 | 71074 | 32679 |
| 2TỶ | 932855 | 636659 | 333702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 10 | 31 | 95 |
| 200N | 165 | 916 | 971 |
| 400N | 6075 9947 8232 | 2237 7863 9036 | 9061 8719 2567 |
| 1TR | 2930 | 7061 | 7970 |
| 3TR | 04625 17322 44479 23683 87093 23513 85680 | 21488 63722 46666 62809 05525 79855 55971 | 81818 46099 82346 18573 60181 09502 09172 |
| 10TR | 91762 48704 | 64940 01942 | 39747 87422 |
| 15TR | 85153 | 67558 | 16966 |
| 30TR | 51215 | 75194 | 93338 |
| 2TỶ | 818548 | 301299 | 915471 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 18 | 78 | 79 |
| 200N | 072 | 392 | 634 |
| 400N | 5191 0626 4945 | 6614 7982 1560 | 3828 0163 8790 |
| 1TR | 1135 | 9889 | 6484 |
| 3TR | 13799 36369 07570 49683 16954 80969 51214 | 46259 33714 10985 51424 79684 02185 64821 | 47402 97591 93270 90325 63330 63533 59736 |
| 10TR | 86388 87750 | 67933 11627 | 29968 94645 |
| 15TR | 06636 | 46785 | 73622 |
| 30TR | 55937 | 09866 | 80979 |
| 2TỶ | 434743 | 993561 | 763487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 08 | 36 | 87 |
| 200N | 509 | 912 | 887 |
| 400N | 1611 5281 7564 | 9279 3198 3312 | 0799 8295 9594 |
| 1TR | 2422 | 4181 | 1677 |
| 3TR | 58607 95075 18326 98121 04331 92235 49397 | 05605 27679 28662 27923 17015 13564 84333 | 80052 76726 75413 56945 89514 30566 16494 |
| 10TR | 48155 53496 | 54105 68703 | 72630 11019 |
| 15TR | 84053 | 88549 | 50730 |
| 30TR | 02759 | 39502 | 37741 |
| 2TỶ | 797741 | 278929 | 148835 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 30 | 16 | 59 |
| 200N | 653 | 296 | 624 |
| 400N | 4239 9052 3751 | 1693 8987 2997 | 0870 1611 7896 |
| 1TR | 8596 | 5885 | 1370 |
| 3TR | 17912 66450 97353 35818 51989 36048 82665 | 05637 20718 87625 46928 16222 62628 90240 | 00438 79269 30969 09126 58706 82551 03535 |
| 10TR | 68953 24003 | 89984 86992 | 70842 49460 |
| 15TR | 24221 | 42709 | 96218 |
| 30TR | 67151 | 94270 | 68277 |
| 2TỶ | 362211 | 259641 | 476211 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | 2K3 | 2K3 | |
| 100N | 96 | 36 | 92 |
| 200N | 897 | 815 | 711 |
| 400N | 0344 4751 4671 | 5551 3771 8584 | 5786 8077 4908 |
| 1TR | 2057 | 5368 | 9985 |
| 3TR | 16452 94756 73523 56061 68339 85285 72798 | 54372 95207 16517 19540 16193 16115 78251 | 70287 32953 64886 25219 90267 98496 32883 |
| 10TR | 64651 50244 | 40825 36028 | 33173 76660 |
| 15TR | 59856 | 56217 | 79173 |
| 30TR | 40091 | 70688 | 39756 |
| 2TỶ | 705826 | 769718 | 662427 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 37 | 15 | 17 |
| 200N | 658 | 360 | 622 |
| 400N | 3018 8191 5012 | 2957 9688 1844 | 2580 5066 8595 |
| 1TR | 7232 | 3735 | 0114 |
| 3TR | 50756 01737 24724 25940 02450 93938 38215 | 52626 02493 35304 18143 86280 39725 99657 | 49827 63077 28439 78280 98393 24908 55513 |
| 10TR | 24266 20085 | 27287 89287 | 06635 99668 |
| 15TR | 83625 | 65616 | 69503 |
| 30TR | 97656 | 30754 | 17551 |
| 2TỶ | 061560 | 845513 | 558314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












