Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 45 | 24 | 38 |
| 200N | 513 | 061 | 824 |
| 400N | 6573 5126 3235 | 2742 6546 0694 | 1167 0847 9257 |
| 1TR | 4127 | 7063 | 9661 |
| 3TR | 46418 48237 01405 21957 97761 24124 16187 | 18353 91282 16142 32860 08853 67217 37591 | 27963 18239 67138 99426 98485 49511 77023 |
| 10TR | 49358 71977 | 52365 93537 | 65828 43967 |
| 15TR | 54570 | 19776 | 21220 |
| 30TR | 94405 | 49448 | 72262 |
| 2TỶ | 371926 | 826694 | 465444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 90 | 85 | 91 |
| 200N | 363 | 009 | 599 |
| 400N | 6370 3350 3044 | 5571 4682 2405 | 0419 0048 5986 |
| 1TR | 5281 | 9819 | 8506 |
| 3TR | 16268 69528 32064 31075 89251 43627 86648 | 99481 92893 31405 25745 95881 49216 66346 | 68481 12107 89905 72158 92327 44091 95988 |
| 10TR | 01114 79034 | 26221 21319 | 17584 45595 |
| 15TR | 59673 | 71737 | 76099 |
| 30TR | 36292 | 44930 | 37276 |
| 2TỶ | 238939 | 855373 | 439242 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 85 | 62 | 76 |
| 200N | 393 | 131 | 126 |
| 400N | 5480 4377 7793 | 5375 8738 3002 | 0681 3838 5855 |
| 1TR | 1602 | 5591 | 9989 |
| 3TR | 22800 94542 19334 87907 73971 43915 23519 | 40180 58798 83766 84081 58418 94589 71057 | 43530 33026 20702 39008 36039 65148 60164 |
| 10TR | 22822 30797 | 41205 31698 | 74543 44667 |
| 15TR | 76132 | 76768 | 84993 |
| 30TR | 89485 | 95753 | 72993 |
| 2TỶ | 603818 | 879353 | 162804 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 56 | 00 | 26 |
| 200N | 190 | 315 | 872 |
| 400N | 0117 8709 1856 | 8078 6744 8633 | 6489 0556 4358 |
| 1TR | 4201 | 1465 | 5202 |
| 3TR | 66202 73361 40363 60360 78178 55342 62684 | 48119 20661 44694 90720 12560 83193 32195 | 35601 99626 14816 50600 99682 93914 09146 |
| 10TR | 37292 73702 | 94945 66862 | 03591 88697 |
| 15TR | 20364 | 54542 | 88833 |
| 30TR | 88290 | 40038 | 27626 |
| 2TỶ | 106156 | 403834 | 977829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 99 | 76 | 17 |
| 200N | 112 | 067 | 522 |
| 400N | 9806 7717 9260 | 0821 1400 6907 | 5999 0262 9703 |
| 1TR | 6542 | 3938 | 5449 |
| 3TR | 58325 32983 18781 20629 79326 89621 42600 | 32339 06647 64332 42756 76506 63497 24500 | 04410 33013 53699 44688 38579 27281 19101 |
| 10TR | 05929 75054 | 92600 90374 | 79492 33437 |
| 15TR | 21515 | 01753 | 42091 |
| 30TR | 84743 | 16542 | 36781 |
| 2TỶ | 348118 | 615780 | 461949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 34 | 97 | 90 |
| 200N | 783 | 872 | 475 |
| 400N | 7930 5287 1904 | 8676 9392 1167 | 2895 7399 0796 |
| 1TR | 1610 | 1581 | 1443 |
| 3TR | 24786 80887 95701 52901 87027 94625 71399 | 48679 88620 52961 75053 04937 57391 80700 | 56066 88723 52167 15443 11693 80897 52945 |
| 10TR | 48727 51997 | 25083 70121 | 18787 34325 |
| 15TR | 03262 | 45317 | 21840 |
| 30TR | 65135 | 27973 | 86762 |
| 2TỶ | 256128 | 402839 | 103246 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 32 | 54 | 59 |
| 200N | 196 | 397 | 283 |
| 400N | 7242 7853 4630 | 5556 0496 9145 | 4703 6040 0399 |
| 1TR | 2474 | 3294 | 4724 |
| 3TR | 27815 84968 29465 53138 58145 31500 68985 | 74848 34461 27036 81169 34325 89667 65505 | 79794 10500 38790 13275 12495 05314 82788 |
| 10TR | 30607 54126 | 84640 48570 | 01205 35081 |
| 15TR | 70138 | 38456 | 09629 |
| 30TR | 39802 | 79294 | 65114 |
| 2TỶ | 156638 | 875712 | 991602 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











