Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | 1K3 | 1K3 | |
| 100N | 15 | 01 | 51 |
| 200N | 979 | 988 | 827 |
| 400N | 9950 9434 4789 | 6904 5036 7055 | 6402 1596 2813 |
| 1TR | 8193 | 9762 | 3189 |
| 3TR | 97264 59423 23748 02618 28601 79915 89763 | 83034 69307 10006 40264 28940 51015 43215 | 20402 76800 96191 63547 67876 53787 16958 |
| 10TR | 47084 86048 | 57229 81009 | 77826 13461 |
| 15TR | 85216 | 74119 | 80812 |
| 30TR | 70360 | 58255 | 66016 |
| 2TỶ | 441481 | 512487 | 201398 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 38 | 56 | 89 |
| 200N | 548 | 880 | 797 |
| 400N | 4072 5194 3304 | 3044 9390 4313 | 8287 1692 5855 |
| 1TR | 1166 | 8298 | 7602 |
| 3TR | 49794 98017 92429 04227 99425 81332 96316 | 46466 10644 87296 75190 46265 81066 73129 | 85401 79701 90087 70072 14976 51238 13079 |
| 10TR | 68368 44822 | 95645 56331 | 96930 18371 |
| 15TR | 31640 | 30168 | 73488 |
| 30TR | 16965 | 55544 | 60435 |
| 2TỶ | 318706 | 278091 | 896922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 70 | 91 | 69 |
| 200N | 127 | 322 | 698 |
| 400N | 5701 1187 2657 | 2890 5798 4337 | 7896 5905 3780 |
| 1TR | 0250 | 1764 | 4163 |
| 3TR | 69364 89046 86092 18058 91985 65107 40840 | 14914 41242 21377 68932 74934 97683 88505 | 91699 64153 68253 29905 56496 12725 13063 |
| 10TR | 24034 09786 | 67230 98626 | 74021 34040 |
| 15TR | 36253 | 51501 | 08161 |
| 30TR | 88805 | 72442 | 10437 |
| 2TỶ | 967758 | 540009 | 252800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 70 | 88 | 01 |
| 200N | 273 | 452 | 969 |
| 400N | 2090 8493 5188 | 3757 4331 0206 | 3288 1808 4676 |
| 1TR | 9770 | 9546 | 2430 |
| 3TR | 68023 74327 13153 76834 20681 71997 47613 | 68276 79571 60811 02688 44468 94614 89133 | 90286 60451 94638 59682 62085 13580 84777 |
| 10TR | 29181 46380 | 24034 41693 | 45653 35002 |
| 15TR | 31364 | 98012 | 31114 |
| 30TR | 71344 | 03825 | 16636 |
| 2TỶ | 224427 | 267916 | 041933 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 35 | 89 | 28 |
| 200N | 349 | 371 | 142 |
| 400N | 3133 9385 1225 | 9265 3751 6333 | 0203 2255 4423 |
| 1TR | 4743 | 7552 | 4743 |
| 3TR | 36068 01951 77649 95848 18849 61261 93918 | 71565 74282 23677 56162 19972 40029 50690 | 68515 38740 52883 61693 94176 16486 66167 |
| 10TR | 42383 54613 | 82714 36075 | 03657 52313 |
| 15TR | 41010 | 48882 | 21795 |
| 30TR | 82979 | 80036 | 45360 |
| 2TỶ | 512164 | 004320 | 845811 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 92 | 11 | 26 |
| 200N | 292 | 507 | 307 |
| 400N | 1164 7630 3335 | 2498 7268 0897 | 3350 4401 3374 |
| 1TR | 7288 | 4273 | 7762 |
| 3TR | 14369 54366 07849 22820 44831 17503 37500 | 62325 76147 27584 75213 01955 49888 61427 | 66850 20579 08813 73803 78473 02017 91087 |
| 10TR | 88378 35911 | 42436 62766 | 73397 05402 |
| 15TR | 97885 | 86947 | 32667 |
| 30TR | 36538 | 27239 | 18676 |
| 2TỶ | 245591 | 855173 | 134753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 72 | 62 | 91 |
| 200N | 613 | 055 | 070 |
| 400N | 0314 2038 2348 | 4063 0440 9101 | 7867 2122 9613 |
| 1TR | 0796 | 9383 | 1037 |
| 3TR | 68245 40571 04511 64969 08528 14575 37676 | 37394 42937 47446 92117 08168 90203 21125 | 21549 86284 96899 51022 32024 49841 67273 |
| 10TR | 67813 87114 | 12228 77429 | 66120 98432 |
| 15TR | 47187 | 91727 | 02680 |
| 30TR | 74269 | 17620 | 95306 |
| 2TỶ | 517099 | 419201 | 990387 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












