Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 76946 |
| G.Nhất | 15410 |
| G.Nhì | 27035 38084 |
| G.Ba | 88871 39706 73918 60767 76176 90305 |
| G.Tư | 5581 9968 0675 2093 |
| G.Năm | 8707 1175 9288 8926 0816 7067 |
| G.Sáu | 055 481 300 |
| G.Bảy | 90 08 68 20 |
Bắc Ninh - 28/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5410 300 90 20 | 8871 5581 481 | 2093 | 8084 | 7035 0305 0675 1175 055 | 9706 6176 8926 0816 6946 | 0767 8707 7067 | 3918 9968 9288 08 68 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 93930 |
| G.Nhất | 62993 |
| G.Nhì | 97741 34262 |
| G.Ba | 54678 95316 17148 75892 60610 48671 |
| G.Tư | 5633 1841 6575 2891 |
| G.Năm | 8633 0915 2803 3079 4859 1916 |
| G.Sáu | 462 926 444 |
| G.Bảy | 88 61 57 12 |
Bắc Ninh - 21/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0610 3930 | 7741 8671 1841 2891 61 | 4262 5892 462 12 | 2993 5633 8633 2803 | 444 | 6575 0915 | 5316 1916 926 | 57 | 4678 7148 88 | 3079 4859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 50685 |
| G.Nhất | 74083 |
| G.Nhì | 50046 19940 |
| G.Ba | 30643 48343 63381 63217 22030 92525 |
| G.Tư | 5733 9616 7330 6209 |
| G.Năm | 7728 2323 9305 5006 9941 2669 |
| G.Sáu | 191 705 875 |
| G.Bảy | 98 41 85 49 |
Bắc Ninh - 14/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 2030 7330 | 3381 9941 191 41 | 4083 0643 8343 5733 2323 | 2525 9305 705 875 85 0685 | 0046 9616 5006 | 3217 | 7728 98 | 6209 2669 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 35208 |
| G.Nhất | 34468 |
| G.Nhì | 98961 63666 |
| G.Ba | 62380 91701 21617 76194 71546 84229 |
| G.Tư | 1452 4648 6657 6912 |
| G.Năm | 8199 5792 2822 4189 9596 0620 |
| G.Sáu | 328 103 292 |
| G.Bảy | 60 65 49 24 |
Bắc Ninh - 07/10/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2380 0620 60 | 8961 1701 | 1452 6912 5792 2822 292 | 103 | 6194 24 | 65 | 3666 1546 9596 | 1617 6657 | 4468 4648 328 5208 | 4229 8199 4189 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 77432 |
| G.Nhất | 44453 |
| G.Nhì | 67315 87072 |
| G.Ba | 63844 65664 62657 82826 86936 26169 |
| G.Tư | 7620 8135 3953 8219 |
| G.Năm | 7945 5910 6214 7675 0829 5426 |
| G.Sáu | 780 616 237 |
| G.Bảy | 40 71 15 04 |
Bắc Ninh - 30/09/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7620 5910 780 40 | 71 | 7072 7432 | 4453 3953 | 3844 5664 6214 04 | 7315 8135 7945 7675 15 | 2826 6936 5426 616 | 2657 237 | 6169 8219 0829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 20433 |
| G.Nhất | 84979 |
| G.Nhì | 69411 07587 |
| G.Ba | 55059 01772 92325 85292 46623 17302 |
| G.Tư | 5982 6356 6652 1785 |
| G.Năm | 3710 3464 1364 4770 1573 4859 |
| G.Sáu | 700 710 605 |
| G.Bảy | 98 33 13 36 |
Bắc Ninh - 23/09/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3710 4770 700 710 | 9411 | 1772 5292 7302 5982 6652 | 6623 1573 33 13 0433 | 3464 1364 | 2325 1785 605 | 6356 36 | 7587 | 98 | 4979 5059 4859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 58642 |
| G.Nhất | 52526 |
| G.Nhì | 66216 79056 |
| G.Ba | 37020 28878 74521 11054 28612 14466 |
| G.Tư | 3718 9109 9042 1876 |
| G.Năm | 8707 2300 1334 6133 6986 0701 |
| G.Sáu | 883 238 382 |
| G.Bảy | 89 80 59 44 |
Bắc Ninh - 16/09/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7020 2300 80 | 4521 0701 | 8612 9042 382 8642 | 6133 883 | 1054 1334 44 | 2526 6216 9056 4466 1876 6986 | 8707 | 8878 3718 238 | 9109 89 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









