Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2GL-6GL-5GL 12795 |
| G.Nhất | 32463 |
| G.Nhì | 24668 25372 |
| G.Ba | 75964 45237 38626 00003 41720 85085 |
| G.Tư | 8388 8121 7911 0777 |
| G.Năm | 6942 2572 2421 6702 6781 8688 |
| G.Sáu | 533 448 055 |
| G.Bảy | 50 63 39 17 |
Bắc Ninh - 13/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1720 50 | 8121 7911 2421 6781 | 5372 6942 2572 6702 | 2463 0003 533 63 | 5964 | 5085 055 2795 | 8626 | 5237 0777 17 | 4668 8388 8688 448 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12GT-1GT-11GT 03336 |
| G.Nhất | 87945 |
| G.Nhì | 97226 51794 |
| G.Ba | 91068 64543 51130 86584 15916 85086 |
| G.Tư | 7435 6143 8731 2772 |
| G.Năm | 9041 6374 6429 5445 6826 8420 |
| G.Sáu | 013 673 613 |
| G.Bảy | 25 36 53 15 |
Bắc Ninh - 06/05/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1130 8420 | 8731 9041 | 2772 | 4543 6143 013 673 613 53 | 1794 6584 6374 | 7945 7435 5445 25 15 | 7226 5916 5086 6826 36 3336 | 1068 | 6429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 15FB-8FB-12FB-17FB 97298 |
| G.Nhất | 00962 |
| G.Nhì | 79229 50233 |
| G.Ba | 09152 40739 13373 10734 32955 44862 |
| G.Tư | 1888 5740 6272 1396 |
| G.Năm | 1017 7460 7603 1870 6564 0775 |
| G.Sáu | 547 058 536 |
| G.Bảy | 03 72 51 06 |
Bắc Ninh - 29/04/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5740 7460 1870 | 51 | 0962 9152 4862 6272 72 | 0233 3373 7603 03 | 0734 6564 | 2955 0775 | 1396 536 06 | 1017 547 | 1888 058 7298 | 9229 0739 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7ET-8ET-2ET 54296 |
| G.Nhất | 54643 |
| G.Nhì | 85240 19833 |
| G.Ba | 47082 32268 46213 34273 56000 09457 |
| G.Tư | 5564 0066 2488 4437 |
| G.Năm | 7455 3884 3745 8018 4711 4882 |
| G.Sáu | 184 517 673 |
| G.Bảy | 68 19 21 48 |
Bắc Ninh - 25/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5240 6000 | 4711 21 | 7082 4882 | 4643 9833 6213 4273 673 | 5564 3884 184 | 7455 3745 | 0066 4296 | 9457 4437 517 | 2268 2488 8018 68 48 | 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6DB-14DB-13DB 81489 |
| G.Nhất | 16279 |
| G.Nhì | 16833 13453 |
| G.Ba | 33416 18422 62872 73341 70559 86064 |
| G.Tư | 1492 1565 5294 7895 |
| G.Năm | 2797 2218 9847 4788 1000 7626 |
| G.Sáu | 251 694 594 |
| G.Bảy | 12 54 28 90 |
Bắc Ninh - 18/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1000 90 | 3341 251 | 8422 2872 1492 12 | 6833 3453 | 6064 5294 694 594 54 | 1565 7895 | 3416 7626 | 2797 9847 | 2218 4788 28 | 6279 0559 1489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1DL-12DL-10DL 29224 |
| G.Nhất | 68194 |
| G.Nhì | 43580 38840 |
| G.Ba | 08329 31050 05198 46360 11025 51779 |
| G.Tư | 0725 2359 2302 6234 |
| G.Năm | 4629 1141 8702 0626 9691 8499 |
| G.Sáu | 445 065 174 |
| G.Bảy | 45 79 21 11 |
Bắc Ninh - 11/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3580 8840 1050 6360 | 1141 9691 21 11 | 2302 8702 | 8194 6234 174 9224 | 1025 0725 445 065 45 | 0626 | 5198 | 8329 1779 2359 4629 8499 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11DT-12DT-9DT 51223 |
| G.Nhất | 77441 |
| G.Nhì | 02185 05377 |
| G.Ba | 96983 92114 30946 32779 10349 83058 |
| G.Tư | 7197 0353 4493 7508 |
| G.Năm | 9413 6577 6324 2265 2398 4204 |
| G.Sáu | 159 698 754 |
| G.Bảy | 50 31 38 61 |
Bắc Ninh - 04/03/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 7441 31 61 | 6983 0353 4493 9413 1223 | 2114 6324 4204 754 | 2185 2265 | 0946 | 5377 7197 6577 | 3058 7508 2398 698 38 | 2779 0349 159 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









