Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8CT-7CT-9CT 19747 |
| G.Nhất | 36897 |
| G.Nhì | 52338 58777 |
| G.Ba | 48048 58519 57844 18354 30165 42681 |
| G.Tư | 1696 8880 0159 6349 |
| G.Năm | 8361 8029 2755 9397 3422 0364 |
| G.Sáu | 368 843 762 |
| G.Bảy | 64 71 47 49 |
Bắc Ninh - 12/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8880 | 2681 8361 71 | 3422 762 | 843 | 7844 8354 0364 64 | 0165 2755 | 1696 | 6897 8777 9397 47 9747 | 2338 8048 368 | 8519 0159 6349 8029 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7BC13-BC-11BC 97615 |
| G.Nhất | 16340 |
| G.Nhì | 89362 29868 |
| G.Ba | 78216 32362 57921 95776 49042 09268 |
| G.Tư | 7310 2074 8384 4593 |
| G.Năm | 2767 0985 2000 2605 5893 7945 |
| G.Sáu | 386 509 866 |
| G.Bảy | 94 59 18 97 |
Bắc Ninh - 05/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6340 7310 2000 | 7921 | 9362 2362 9042 | 4593 5893 | 2074 8384 94 | 0985 2605 7945 7615 | 8216 5776 386 866 | 2767 97 | 9868 9268 18 | 509 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1BL-7BL-2BL-3BL-11BL-10BL 80389 |
| G.Nhất | 25483 |
| G.Nhì | 88063 96879 |
| G.Ba | 63525 80194 84035 38002 16999 03788 |
| G.Tư | 9063 4198 3365 5477 |
| G.Năm | 0293 2410 0115 3721 0487 2874 |
| G.Sáu | 295 877 420 |
| G.Bảy | 13 28 15 82 |
Bắc Ninh - 29/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2410 420 | 3721 | 8002 82 | 5483 8063 9063 0293 13 | 0194 2874 | 3525 4035 3365 0115 295 15 | 5477 0487 877 | 3788 4198 28 | 6879 6999 0389 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 20BP-16BP-17BP-19BP 96449 |
| G.Nhất | 52583 |
| G.Nhì | 93321 98092 |
| G.Ba | 17331 26817 85451 69594 06675 87955 |
| G.Tư | 5529 4843 2949 7470 |
| G.Năm | 6176 6348 0911 8642 4495 6078 |
| G.Sáu | 636 657 898 |
| G.Bảy | 58 09 30 62 |
Bắc Ninh - 22/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7470 30 | 3321 7331 5451 0911 | 8092 8642 62 | 2583 4843 | 9594 | 6675 7955 4495 | 6176 636 | 6817 657 | 6348 6078 898 58 | 5529 2949 09 6449 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4BX-3BX-11BX 26710 |
| G.Nhất | 35188 |
| G.Nhì | 25581 88005 |
| G.Ba | 69977 85413 61620 04874 09021 00033 |
| G.Tư | 8791 9127 8770 6440 |
| G.Năm | 2126 3362 0322 1381 4294 6889 |
| G.Sáu | 151 333 401 |
| G.Bảy | 54 24 84 33 |
Bắc Ninh - 15/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1620 8770 6440 6710 | 5581 9021 8791 1381 151 401 | 3362 0322 | 5413 0033 333 33 | 4874 4294 54 24 84 | 8005 | 2126 | 9977 9127 | 5188 | 6889 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6AF-3AF-12AF 78804 |
| G.Nhất | 05932 |
| G.Nhì | 92923 97549 |
| G.Ba | 20552 17351 91202 31504 95158 87664 |
| G.Tư | 4192 6308 5803 9572 |
| G.Năm | 1903 7483 7493 5256 1405 4405 |
| G.Sáu | 775 813 497 |
| G.Bảy | 91 71 86 45 |
Bắc Ninh - 08/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7351 91 71 | 5932 0552 1202 4192 9572 | 2923 5803 1903 7483 7493 813 | 1504 7664 8804 | 1405 4405 775 45 | 5256 86 | 497 | 5158 6308 | 7549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9AP-3AP-1AP 32905 |
| G.Nhất | 86851 |
| G.Nhì | 69764 91081 |
| G.Ba | 72289 81599 94736 57203 69056 10028 |
| G.Tư | 5910 0591 1570 0763 |
| G.Năm | 0812 7394 4484 2367 8964 9068 |
| G.Sáu | 487 533 646 |
| G.Bảy | 58 53 41 29 |
Bắc Ninh - 01/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5910 1570 | 6851 1081 0591 41 | 0812 | 7203 0763 533 53 | 9764 7394 4484 8964 | 2905 | 4736 9056 646 | 2367 487 | 0028 9068 58 | 2289 1599 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









