Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3NS-14NS-20NS-6NS-9NS-2NS-17NS-8NS 95501 |
| G.Nhất | 48913 |
| G.Nhì | 20016 80029 |
| G.Ba | 01211 88975 49601 90522 92292 83291 |
| G.Tư | 8229 7048 2809 5870 |
| G.Năm | 2405 1561 2426 7167 7660 9456 |
| G.Sáu | 195 696 176 |
| G.Bảy | 52 29 37 39 |
Bắc Ninh - 19/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5870 7660 | 1211 9601 3291 1561 5501 | 0522 2292 52 | 8913 | 8975 2405 195 | 0016 2426 9456 696 176 | 7167 37 | 7048 | 0029 8229 2809 29 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4MA-11MA-6MA-7MA-3MA-10MA 36852 |
| G.Nhất | 04571 |
| G.Nhì | 25712 59956 |
| G.Ba | 41911 88660 85662 42075 33965 46850 |
| G.Tư | 0748 9041 3597 3306 |
| G.Năm | 8140 3325 5344 9591 8174 8683 |
| G.Sáu | 331 832 223 |
| G.Bảy | 21 31 17 89 |
Bắc Ninh - 12/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8660 6850 8140 | 4571 1911 9041 9591 331 21 31 | 5712 5662 832 6852 | 8683 223 | 5344 8174 | 2075 3965 3325 | 9956 3306 | 3597 17 | 0748 | 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9MH-10MH-15MH-5MH-8MH-11MH 18296 |
| G.Nhất | 78477 |
| G.Nhì | 45550 43096 |
| G.Ba | 96358 95929 36559 75128 57239 55000 |
| G.Tư | 2284 1927 2908 2545 |
| G.Năm | 5295 6291 5648 2972 2391 3723 |
| G.Sáu | 439 561 453 |
| G.Bảy | 14 30 09 34 |
Bắc Ninh - 05/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5550 5000 30 | 6291 2391 561 | 2972 | 3723 453 | 2284 14 34 | 2545 5295 | 3096 8296 | 8477 1927 | 6358 5128 2908 5648 | 5929 6559 7239 439 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8MT-3MT-4MT-12MT-6MT-10MT 63717 |
| G.Nhất | 68586 |
| G.Nhì | 28579 09181 |
| G.Ba | 69627 85349 96179 76393 80298 77570 |
| G.Tư | 3806 7649 8953 1113 |
| G.Năm | 9690 5129 9966 4809 3192 4095 |
| G.Sáu | 862 117 471 |
| G.Bảy | 78 23 54 64 |
Bắc Ninh - 29/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7570 9690 | 9181 471 | 3192 862 | 6393 8953 1113 23 | 54 64 | 4095 | 8586 3806 9966 | 9627 117 3717 | 0298 78 | 8579 5349 6179 7649 5129 4809 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6LB-2LB-14LB-7LB-12LB-1LB 20942 |
| G.Nhất | 20585 |
| G.Nhì | 35075 48896 |
| G.Ba | 91255 42555 96964 88274 62044 82907 |
| G.Tư | 5739 0116 6416 2994 |
| G.Năm | 4826 4362 8094 4616 9403 0974 |
| G.Sáu | 797 288 915 |
| G.Bảy | 79 38 13 83 |
Bắc Ninh - 22/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4362 0942 | 9403 13 83 | 6964 8274 2044 2994 8094 0974 | 0585 5075 1255 2555 915 | 8896 0116 6416 4826 4616 | 2907 797 | 288 38 | 5739 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13LK-6LK-12LK-5LK-2LK-3LK 70102 |
| G.Nhất | 04547 |
| G.Nhì | 46037 31401 |
| G.Ba | 98891 70034 10961 31081 36458 61985 |
| G.Tư | 9082 5211 7194 7642 |
| G.Năm | 0904 3499 7950 8641 0418 0243 |
| G.Sáu | 961 100 250 |
| G.Bảy | 97 52 25 37 |
Bắc Ninh - 15/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7950 100 250 | 1401 8891 0961 1081 5211 8641 961 | 9082 7642 52 0102 | 0243 | 0034 7194 0904 | 1985 25 | 4547 6037 97 37 | 6458 0418 | 3499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4LT-12LT-8LT-10LT-11LT-9LT 83783 |
| G.Nhất | 39712 |
| G.Nhì | 10337 75074 |
| G.Ba | 93094 01693 45387 10142 54790 67253 |
| G.Tư | 6360 3038 9900 8733 |
| G.Năm | 8903 7577 8891 0655 3150 9260 |
| G.Sáu | 134 805 364 |
| G.Bảy | 09 15 47 36 |
Bắc Ninh - 08/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4790 6360 9900 3150 9260 | 8891 | 9712 0142 | 1693 7253 8733 8903 3783 | 5074 3094 134 364 | 0655 805 15 | 36 | 0337 5387 7577 47 | 3038 | 09 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









