Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6EH-4EH-14EH 25367 |
| G.Nhất | 15164 |
| G.Nhì | 11972 66004 |
| G.Ba | 88562 98452 31364 19311 11254 11625 |
| G.Tư | 2905 2832 4688 7268 |
| G.Năm | 1341 9742 9018 9663 2859 5962 |
| G.Sáu | 406 281 771 |
| G.Bảy | 48 09 36 90 |
Hải Phòng - 07/12/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 | 9311 1341 281 771 | 1972 8562 8452 2832 9742 5962 | 9663 | 5164 6004 1364 1254 | 1625 2905 | 406 36 | 5367 | 4688 7268 9018 48 | 2859 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7DT-3DT-6DT 88321 |
| G.Nhất | 39525 |
| G.Nhì | 53826 79534 |
| G.Ba | 11548 76264 38495 47997 76724 14031 |
| G.Tư | 2849 7375 4544 0802 |
| G.Năm | 2203 2276 3468 2819 6492 7497 |
| G.Sáu | 472 346 331 |
| G.Bảy | 73 15 53 06 |
Hải Phòng - 30/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4031 331 8321 | 0802 6492 472 | 2203 73 53 | 9534 6264 6724 4544 | 9525 8495 7375 15 | 3826 2276 346 06 | 7997 7497 | 1548 3468 | 2849 2819 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10DL-15DL-5DL 06414 |
| G.Nhất | 72962 |
| G.Nhì | 89200 38949 |
| G.Ba | 22770 96336 50754 40207 38019 90452 |
| G.Tư | 1943 1714 7292 9159 |
| G.Năm | 7508 9413 6529 7784 2071 3509 |
| G.Sáu | 618 608 925 |
| G.Bảy | 11 02 74 73 |
Hải Phòng - 23/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9200 2770 | 2071 11 | 2962 0452 7292 02 | 1943 9413 73 | 0754 1714 7784 74 6414 | 925 | 6336 | 0207 | 7508 618 608 | 8949 8019 9159 6529 3509 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9CY-12CY-4CY 52348 |
| G.Nhất | 43720 |
| G.Nhì | 40817 07830 |
| G.Ba | 01007 92958 08927 60386 47228 16238 |
| G.Tư | 4593 3785 8457 4547 |
| G.Năm | 4406 3286 5166 0592 6493 6853 |
| G.Sáu | 713 289 650 |
| G.Bảy | 72 09 24 63 |
Hải Phòng - 16/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3720 7830 650 | 0592 72 | 4593 6493 6853 713 63 | 24 | 3785 | 0386 4406 3286 5166 | 0817 1007 8927 8457 4547 | 2958 7228 6238 2348 | 289 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2CP-14CP-4CP 45669 |
| G.Nhất | 36231 |
| G.Nhì | 59491 47711 |
| G.Ba | 09335 08782 34158 99358 71376 38817 |
| G.Tư | 2363 5556 2328 9148 |
| G.Năm | 6499 5209 9670 5830 4531 7236 |
| G.Sáu | 490 145 781 |
| G.Bảy | 37 06 12 39 |
Hải Phòng - 09/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9670 5830 490 | 6231 9491 7711 4531 781 | 8782 12 | 2363 | 9335 145 | 1376 5556 7236 06 | 8817 37 | 4158 9358 2328 9148 | 6499 5209 39 5669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15CF-3CF-9CF 54448 |
| G.Nhất | 57599 |
| G.Nhì | 34440 45550 |
| G.Ba | 77286 56865 09229 73081 05915 19494 |
| G.Tư | 8376 4308 9334 0138 |
| G.Năm | 8871 1788 9069 5168 8634 4455 |
| G.Sáu | 382 518 734 |
| G.Bảy | 64 61 14 71 |
Hải Phòng - 02/11/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4440 5550 | 3081 8871 61 71 | 382 | 9494 9334 8634 734 64 14 | 6865 5915 4455 | 7286 8376 | 4308 0138 1788 5168 518 4448 | 7599 9229 9069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1BT-6BT-7BT 78933 |
| G.Nhất | 66194 |
| G.Nhì | 19968 83083 |
| G.Ba | 00385 96447 82121 35121 39357 61475 |
| G.Tư | 2720 9092 0142 0349 |
| G.Năm | 0382 3041 9900 0945 0691 6390 |
| G.Sáu | 593 998 634 |
| G.Bảy | 05 16 06 35 |
Hải Phòng - 26/10/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2720 9900 6390 | 2121 5121 3041 0691 | 9092 0142 0382 | 3083 593 8933 | 6194 634 | 0385 1475 0945 05 35 | 16 06 | 6447 9357 | 9968 998 | 0349 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Thống kê XSMT 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









