Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5-7-18-12-4-13-9-11 DB 36904 |
| G.Nhất | 34735 |
| G.Nhì | 42033 38294 |
| G.Ba | 20473 82204 45516 49864 93509 66033 |
| G.Tư | 8906 8147 9572 2463 |
| G.Năm | 0060 5312 8432 6273 8809 2106 |
| G.Sáu | 133 594 076 |
| G.Bảy | 56 13 20 39 |
Hải Phòng - 15/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0060 20 | 9572 5312 8432 | 2033 0473 6033 2463 6273 133 13 | 8294 2204 9864 594 6904 | 4735 | 5516 8906 2106 076 56 | 8147 | 3509 8809 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10-14-20-2-13-12-17-1 CT 38223 |
| G.Nhất | 77286 |
| G.Nhì | 90185 84473 |
| G.Ba | 08584 79697 95286 76506 43075 76662 |
| G.Tư | 7394 0605 4471 5963 |
| G.Năm | 1127 8186 4005 2106 8507 6915 |
| G.Sáu | 706 481 999 |
| G.Bảy | 06 39 93 97 |
Hải Phòng - 08/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4471 481 | 6662 | 4473 5963 93 8223 | 8584 7394 | 0185 3075 0605 4005 6915 | 7286 5286 6506 8186 2106 706 06 | 9697 1127 8507 97 | 999 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-16-1-6-15-12-19-17 CL 12301 |
| G.Nhất | 78982 |
| G.Nhì | 02630 94374 |
| G.Ba | 19187 84917 12364 34641 35984 38101 |
| G.Tư | 0620 6862 5300 7618 |
| G.Năm | 0918 6025 9110 3749 0894 8079 |
| G.Sáu | 074 487 042 |
| G.Bảy | 28 43 32 42 |
Hải Phòng - 01/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2630 0620 5300 9110 | 4641 8101 2301 | 8982 6862 042 32 42 | 43 | 4374 2364 5984 0894 074 | 6025 | 9187 4917 487 | 7618 0918 28 | 3749 8079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-19-4-6-8-18-1-16 CB 20952 |
| G.Nhất | 00044 |
| G.Nhì | 09136 65520 |
| G.Ba | 37660 91974 35253 52186 26203 32691 |
| G.Tư | 4463 9632 9958 5680 |
| G.Năm | 6964 1362 2611 0203 6272 9010 |
| G.Sáu | 327 990 476 |
| G.Bảy | 81 09 40 61 |
Hải Phòng - 24/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5520 7660 5680 9010 990 40 | 2691 2611 81 61 | 9632 1362 6272 0952 | 5253 6203 4463 0203 | 0044 1974 6964 | 9136 2186 476 | 327 | 9958 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-2-10-16-13-12-15-3 BT 95110 |
| G.Nhất | 91230 |
| G.Nhì | 25848 37352 |
| G.Ba | 46596 92391 75545 86395 28746 58992 |
| G.Tư | 7879 2244 9001 6647 |
| G.Năm | 4782 2335 0826 9117 2981 5762 |
| G.Sáu | 366 704 757 |
| G.Bảy | 38 44 68 52 |
Hải Phòng - 17/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1230 5110 | 2391 9001 2981 | 7352 8992 4782 5762 52 | 2244 704 44 | 5545 6395 2335 | 6596 8746 0826 366 | 6647 9117 757 | 5848 38 68 | 7879 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-7-1-13-6-15-9-4 BL 94670 |
| G.Nhất | 63617 |
| G.Nhì | 06517 67183 |
| G.Ba | 73264 81508 35774 70740 13362 49497 |
| G.Tư | 6748 0376 3592 9574 |
| G.Năm | 7457 7387 2244 3441 9081 5173 |
| G.Sáu | 578 528 643 |
| G.Bảy | 02 10 21 35 |
Hải Phòng - 10/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0740 10 4670 | 3441 9081 21 | 3362 3592 02 | 7183 5173 643 | 3264 5774 9574 2244 | 35 | 0376 | 3617 6517 9497 7457 7387 | 1508 6748 578 528 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-15-13-18-19-1-9-6 BC 65761 |
| G.Nhất | 49344 |
| G.Nhì | 82925 55230 |
| G.Ba | 10031 99488 24592 44193 01536 02935 |
| G.Tư | 9661 3443 1256 0653 |
| G.Năm | 2510 4208 3379 3936 7639 5952 |
| G.Sáu | 932 355 850 |
| G.Bảy | 87 62 24 69 |
Hải Phòng - 03/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5230 2510 850 | 0031 9661 5761 | 4592 5952 932 62 | 4193 3443 0653 | 9344 24 | 2925 2935 355 | 1536 1256 3936 | 87 | 9488 4208 | 3379 7639 69 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/02/2026

Thống kê XSMB 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/02/2026

Thống kê XSMT 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/02/2026

Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









