Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 17-7-5-11-20-9-8-2 DT 36120 |
| G.Nhất | 01808 |
| G.Nhì | 24143 89224 |
| G.Ba | 54587 09307 57960 57721 39016 39494 |
| G.Tư | 5586 6574 7750 5640 |
| G.Năm | 1559 8201 7221 9586 8938 6743 |
| G.Sáu | 847 456 145 |
| G.Bảy | 95 93 85 84 |
Hải Phòng - 29/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7960 7750 5640 6120 | 7721 8201 7221 | 4143 6743 93 | 9224 9494 6574 84 | 145 95 85 | 9016 5586 9586 456 | 4587 9307 847 | 1808 8938 | 1559 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7-19-18-2-11-20-3-15 DL 76711 |
| G.Nhất | 52564 |
| G.Nhì | 49212 38823 |
| G.Ba | 93262 07190 79116 44716 47391 84559 |
| G.Tư | 9818 2020 3376 8782 |
| G.Năm | 1832 9360 5435 0879 0951 8128 |
| G.Sáu | 539 899 078 |
| G.Bảy | 14 68 52 92 |
Hải Phòng - 22/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7190 2020 9360 | 7391 0951 6711 | 9212 3262 8782 1832 52 92 | 8823 | 2564 14 | 5435 | 9116 4716 3376 | 9818 8128 078 68 | 4559 0879 539 899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5-7-18-12-4-13-9-11 DB 36904 |
| G.Nhất | 34735 |
| G.Nhì | 42033 38294 |
| G.Ba | 20473 82204 45516 49864 93509 66033 |
| G.Tư | 8906 8147 9572 2463 |
| G.Năm | 0060 5312 8432 6273 8809 2106 |
| G.Sáu | 133 594 076 |
| G.Bảy | 56 13 20 39 |
Hải Phòng - 15/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0060 20 | 9572 5312 8432 | 2033 0473 6033 2463 6273 133 13 | 8294 2204 9864 594 6904 | 4735 | 5516 8906 2106 076 56 | 8147 | 3509 8809 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10-14-20-2-13-12-17-1 CT 38223 |
| G.Nhất | 77286 |
| G.Nhì | 90185 84473 |
| G.Ba | 08584 79697 95286 76506 43075 76662 |
| G.Tư | 7394 0605 4471 5963 |
| G.Năm | 1127 8186 4005 2106 8507 6915 |
| G.Sáu | 706 481 999 |
| G.Bảy | 06 39 93 97 |
Hải Phòng - 08/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4471 481 | 6662 | 4473 5963 93 8223 | 8584 7394 | 0185 3075 0605 4005 6915 | 7286 5286 6506 8186 2106 706 06 | 9697 1127 8507 97 | 999 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-16-1-6-15-12-19-17 CL 12301 |
| G.Nhất | 78982 |
| G.Nhì | 02630 94374 |
| G.Ba | 19187 84917 12364 34641 35984 38101 |
| G.Tư | 0620 6862 5300 7618 |
| G.Năm | 0918 6025 9110 3749 0894 8079 |
| G.Sáu | 074 487 042 |
| G.Bảy | 28 43 32 42 |
Hải Phòng - 01/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2630 0620 5300 9110 | 4641 8101 2301 | 8982 6862 042 32 42 | 43 | 4374 2364 5984 0894 074 | 6025 | 9187 4917 487 | 7618 0918 28 | 3749 8079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-19-4-6-8-18-1-16 CB 20952 |
| G.Nhất | 00044 |
| G.Nhì | 09136 65520 |
| G.Ba | 37660 91974 35253 52186 26203 32691 |
| G.Tư | 4463 9632 9958 5680 |
| G.Năm | 6964 1362 2611 0203 6272 9010 |
| G.Sáu | 327 990 476 |
| G.Bảy | 81 09 40 61 |
Hải Phòng - 24/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5520 7660 5680 9010 990 40 | 2691 2611 81 61 | 9632 1362 6272 0952 | 5253 6203 4463 0203 | 0044 1974 6964 | 9136 2186 476 | 327 | 9958 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4-2-10-16-13-12-15-3 BT 95110 |
| G.Nhất | 91230 |
| G.Nhì | 25848 37352 |
| G.Ba | 46596 92391 75545 86395 28746 58992 |
| G.Tư | 7879 2244 9001 6647 |
| G.Năm | 4782 2335 0826 9117 2981 5762 |
| G.Sáu | 366 704 757 |
| G.Bảy | 38 44 68 52 |
Hải Phòng - 17/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1230 5110 | 2391 9001 2981 | 7352 8992 4782 5762 52 | 2244 704 44 | 5545 6395 2335 | 6596 8746 0826 366 | 6647 9117 757 | 5848 38 68 | 7879 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









