KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 05/04/2024
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-20-6-3-15-16-11-18 KE 72666 |
| G.Nhất | 96992 |
| G.Nhì | 52918 21197 |
| G.Ba | 21034 45765 73219 29010 02370 06089 |
| G.Tư | 0372 6291 4099 0369 |
| G.Năm | 7007 0315 6233 7010 2611 6123 |
| G.Sáu | 270 306 325 |
| G.Bảy | 05 13 49 19 |
Hải Phòng - 05/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9010 2370 7010 270 | 6291 2611 | 6992 0372 | 6233 6123 13 | 1034 | 5765 0315 325 05 | 306 2666 | 1197 7007 | 2918 | 3219 6089 4099 0369 49 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL14 |
| 100N | 93 |
| 200N | 385 |
| 400N | 9533 9410 0832 |
| 1TR | 2709 |
| 3TR | 15564 87219 55126 77599 37141 55265 95395 |
| 10TR | 11046 55018 |
| 15TR | 59833 |
| 30TR | 08985 |
| 2TỶ | 932166 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 05/04/24
| 0 | 09 | 5 | |
| 1 | 18 19 10 | 6 | 66 64 65 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 33 33 32 | 8 | 85 85 |
| 4 | 46 41 | 9 | 99 95 93 |
Vĩnh Long - 05/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9410 | 7141 | 0832 | 93 9533 9833 | 5564 | 385 5265 5395 8985 | 5126 1046 2166 | 5018 | 2709 7219 7599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04K14 |
| 100N | 27 |
| 200N | 131 |
| 400N | 1098 7894 7981 |
| 1TR | 1691 |
| 3TR | 78032 81761 83269 33219 49406 79012 79494 |
| 10TR | 50525 55711 |
| 15TR | 13554 |
| 30TR | 04570 |
| 2TỶ | 717252 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 05/04/24
| 0 | 06 | 5 | 52 54 |
| 1 | 11 19 12 | 6 | 61 69 |
| 2 | 25 27 | 7 | 70 |
| 3 | 32 31 | 8 | 81 |
| 4 | 9 | 94 91 98 94 |
Bình Dương - 05/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4570 | 131 7981 1691 1761 5711 | 8032 9012 7252 | 7894 9494 3554 | 0525 | 9406 | 27 | 1098 | 3269 3219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV14 |
| 100N | 57 |
| 200N | 501 |
| 400N | 0138 8365 4855 |
| 1TR | 1587 |
| 3TR | 90618 88286 15180 90339 13766 40157 09247 |
| 10TR | 93508 17819 |
| 15TR | 33188 |
| 30TR | 28309 |
| 2TỶ | 687319 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 05/04/24
| 0 | 09 08 01 | 5 | 57 55 57 |
| 1 | 19 19 18 | 6 | 66 65 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 39 38 | 8 | 88 86 80 87 |
| 4 | 47 | 9 |
Trà Vinh - 05/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5180 | 501 | 8365 4855 | 8286 3766 | 57 1587 0157 9247 | 0138 0618 3508 3188 | 0339 7819 8309 7319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 95 |
| 200N | 151 |
| 400N | 4224 4511 2017 |
| 1TR | 1134 |
| 3TR | 25785 03760 06599 99244 39464 16149 39247 |
| 10TR | 88796 72182 |
| 15TR | 30569 |
| 30TR | 05016 |
| 2TỶ | 854776 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 05/04/24
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 16 11 17 | 6 | 69 60 64 |
| 2 | 24 | 7 | 76 |
| 3 | 34 | 8 | 82 85 |
| 4 | 44 49 47 | 9 | 96 99 95 |
Gia Lai - 05/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3760 | 151 4511 | 2182 | 4224 1134 9244 9464 | 95 5785 | 8796 5016 4776 | 2017 9247 | 6599 6149 0569 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 74 |
| 200N | 062 |
| 400N | 1159 6357 5270 |
| 1TR | 8678 |
| 3TR | 77729 98724 74314 90089 20716 79131 27889 |
| 10TR | 21591 27099 |
| 15TR | 89873 |
| 30TR | 67016 |
| 2TỶ | 329648 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 05/04/24
| 0 | 5 | 59 57 | |
| 1 | 16 14 16 | 6 | 62 |
| 2 | 29 24 | 7 | 73 78 70 74 |
| 3 | 31 | 8 | 89 89 |
| 4 | 48 | 9 | 91 99 |
Ninh Thuận - 05/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5270 | 9131 1591 | 062 | 9873 | 74 8724 4314 | 0716 7016 | 6357 | 8678 9648 | 1159 7729 0089 7889 7099 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









