Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ bảy
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-12-16-9-14-13-5-2 EC 72794 |
| G.Nhất | 84069 |
| G.Nhì | 21604 16014 |
| G.Ba | 04012 40496 62097 07165 85606 43931 |
| G.Tư | 8124 4326 2175 2281 |
| G.Năm | 9781 2917 0303 9824 6836 6036 |
| G.Sáu | 428 187 412 |
| G.Bảy | 74 96 58 03 |
Nam Định - 06/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3931 2281 9781 | 4012 412 | 0303 03 | 1604 6014 8124 9824 74 2794 | 7165 2175 | 0496 5606 4326 6836 6036 96 | 2097 2917 187 | 428 58 | 4069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 20-19-5-7-11-17-18-3 DU 59380 |
| G.Nhất | 24170 |
| G.Nhì | 49908 46745 |
| G.Ba | 87619 76344 11483 19853 97310 05180 |
| G.Tư | 8176 5498 2068 1389 |
| G.Năm | 2264 7126 0265 3169 8803 5141 |
| G.Sáu | 563 723 137 |
| G.Bảy | 38 64 82 43 |
Nam Định - 30/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4170 7310 5180 9380 | 5141 | 82 | 1483 9853 8803 563 723 43 | 6344 2264 64 | 6745 0265 | 8176 7126 | 137 | 9908 5498 2068 38 | 7619 1389 3169 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-17-10-20-18-14-6-15 DM 51416 |
| G.Nhất | 85332 |
| G.Nhì | 13364 46775 |
| G.Ba | 92641 78508 30249 10834 54932 63927 |
| G.Tư | 5847 1580 8587 8272 |
| G.Năm | 5195 8332 1395 9544 0506 7689 |
| G.Sáu | 733 236 963 |
| G.Bảy | 20 62 10 44 |
Nam Định - 23/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1580 20 10 | 2641 | 5332 4932 8272 8332 62 | 733 963 | 3364 0834 9544 44 | 6775 5195 1395 | 0506 236 1416 | 3927 5847 8587 | 8508 | 0249 7689 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 17-20-4-11-6-8-9-19 DC 74825 |
| G.Nhất | 27434 |
| G.Nhì | 06579 72188 |
| G.Ba | 23116 29833 95690 82114 32305 85706 |
| G.Tư | 7725 7756 1294 7069 |
| G.Năm | 5389 7771 7486 9371 8494 5009 |
| G.Sáu | 478 396 881 |
| G.Bảy | 89 67 42 62 |
Nam Định - 16/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5690 | 7771 9371 881 | 42 62 | 9833 | 7434 2114 1294 8494 | 2305 7725 4825 | 3116 5706 7756 7486 396 | 67 | 2188 478 | 6579 7069 5389 5009 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 20-19-11-6-13-2-10-9 CU 57057 |
| G.Nhất | 21341 |
| G.Nhì | 46196 43234 |
| G.Ba | 70433 04847 22751 81225 23585 86601 |
| G.Tư | 5292 6921 1013 2912 |
| G.Năm | 2594 8296 6698 1779 3989 6487 |
| G.Sáu | 499 353 222 |
| G.Bảy | 52 24 00 04 |
Nam Định - 09/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 1341 2751 6601 6921 | 5292 2912 222 52 | 0433 1013 353 | 3234 2594 24 04 | 1225 3585 | 6196 8296 | 4847 6487 7057 | 6698 | 1779 3989 499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 18-11-17-6-14-1-8-3 CM 87485 |
| G.Nhất | 17336 |
| G.Nhì | 51133 12554 |
| G.Ba | 07135 21522 53104 80826 94365 61619 |
| G.Tư | 1255 4461 1512 3977 |
| G.Năm | 7172 5165 4923 7678 2530 2804 |
| G.Sáu | 427 937 452 |
| G.Bảy | 85 25 07 17 |
Nam Định - 02/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2530 | 4461 | 1522 1512 7172 452 | 1133 4923 | 2554 3104 2804 | 7135 4365 1255 5165 85 25 7485 | 7336 0826 | 3977 427 937 07 17 | 7678 | 1619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 5-14-1-11-18-20-15-9 CD 08816 |
| G.Nhất | 27324 |
| G.Nhì | 11953 24697 |
| G.Ba | 69110 04565 34068 51050 01507 34991 |
| G.Tư | 6108 5491 7718 6815 |
| G.Năm | 0369 9606 8760 7104 5179 0112 |
| G.Sáu | 833 331 214 |
| G.Bảy | 44 73 63 26 |
Nam Định - 25/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9110 1050 8760 | 4991 5491 331 | 0112 | 1953 833 73 63 | 7324 7104 214 44 | 4565 6815 | 9606 26 8816 | 4697 1507 | 4068 6108 7718 | 0369 5179 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









