Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ bảy
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-5-6-13-2-14ZN 19237 |
| G.Nhất | 00802 |
| G.Nhì | 69062 73744 |
| G.Ba | 28668 67174 14711 13617 46011 10279 |
| G.Tư | 6557 5429 6415 1454 |
| G.Năm | 4316 2144 6966 9860 8112 4610 |
| G.Sáu | 104 844 320 |
| G.Bảy | 79 71 38 53 |
Nam Định - 30/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9860 4610 320 | 4711 6011 71 | 0802 9062 8112 | 53 | 3744 7174 1454 2144 104 844 | 6415 | 4316 6966 | 3617 6557 9237 | 8668 38 | 0279 5429 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-13-4-1-12-8ZV 76922 |
| G.Nhất | 99878 |
| G.Nhì | 60050 42231 |
| G.Ba | 70197 24029 17888 42024 71288 33727 |
| G.Tư | 5488 9596 2292 3714 |
| G.Năm | 9571 7953 2680 0653 6341 3334 |
| G.Sáu | 075 832 375 |
| G.Bảy | 92 42 40 10 |
Nam Định - 23/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0050 2680 40 10 | 2231 9571 6341 | 2292 832 92 42 6922 | 7953 0653 | 2024 3714 3334 | 075 375 | 9596 | 0197 3727 | 9878 7888 1288 5488 | 4029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-15-12-10-8-5YE 11724 |
| G.Nhất | 98298 |
| G.Nhì | 19917 53982 |
| G.Ba | 09894 85689 21669 68513 50670 77330 |
| G.Tư | 1580 7154 6751 2983 |
| G.Năm | 7989 0174 4014 8953 5493 8885 |
| G.Sáu | 459 607 700 |
| G.Bảy | 95 97 40 99 |
Nam Định - 16/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0670 7330 1580 700 40 | 6751 | 3982 | 8513 2983 8953 5493 | 9894 7154 0174 4014 1724 | 8885 95 | 9917 607 97 | 8298 | 5689 1669 7989 459 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 8-10-14-12-4-5YN 35252 |
| G.Nhất | 16451 |
| G.Nhì | 69969 18026 |
| G.Ba | 68810 96008 18951 03293 30814 22188 |
| G.Tư | 3595 6413 8291 8579 |
| G.Năm | 4729 1428 1299 1711 8069 5240 |
| G.Sáu | 046 773 149 |
| G.Bảy | 51 81 69 78 |
Nam Định - 09/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8810 5240 | 6451 8951 8291 1711 51 81 | 5252 | 3293 6413 773 | 0814 | 3595 | 8026 046 | 6008 2188 1428 78 | 9969 8579 4729 1299 8069 149 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 8-3-10-15-6-13YV 06380 |
| G.Nhất | 98000 |
| G.Nhì | 99597 53685 |
| G.Ba | 34586 78688 64779 57124 13835 11414 |
| G.Tư | 5991 0633 8196 3616 |
| G.Năm | 9491 9707 7686 3397 8542 6448 |
| G.Sáu | 325 892 195 |
| G.Bảy | 09 36 54 76 |
Nam Định - 02/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8000 6380 | 5991 9491 | 8542 892 | 0633 | 7124 1414 54 | 3685 3835 325 195 | 4586 8196 3616 7686 36 76 | 9597 9707 3397 | 8688 6448 | 4779 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 8-15-9-10-5-1XE 94958 |
| G.Nhất | 14322 |
| G.Nhì | 80180 84096 |
| G.Ba | 70572 36382 84142 28319 88165 18514 |
| G.Tư | 0285 0744 3575 6736 |
| G.Năm | 6297 5315 2962 6659 9097 4106 |
| G.Sáu | 276 334 807 |
| G.Bảy | 70 87 18 91 |
Nam Định - 26/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0180 70 | 91 | 4322 0572 6382 4142 2962 | 8514 0744 334 | 8165 0285 3575 5315 | 4096 6736 4106 276 | 6297 9097 807 87 | 18 4958 | 8319 6659 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 7-15-8-4-2-3XN 41830 |
| G.Nhất | 58636 |
| G.Nhì | 39233 73088 |
| G.Ba | 83499 22605 66773 03676 14024 53087 |
| G.Tư | 8251 9769 4793 3428 |
| G.Năm | 5831 8539 9311 2736 0545 8043 |
| G.Sáu | 962 034 537 |
| G.Bảy | 70 71 15 86 |
Nam Định - 19/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 1830 | 8251 5831 9311 71 | 962 | 9233 6773 4793 8043 | 4024 034 | 2605 0545 15 | 8636 3676 2736 86 | 3087 537 | 3088 3428 | 3499 9769 8539 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









