Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ bảy
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 13-4-16-8-20-9-3-14NF 63333 |
| G.Nhất | 06115 |
| G.Nhì | 03604 47710 |
| G.Ba | 20814 12887 90480 76129 05409 67246 |
| G.Tư | 8973 2636 4015 3549 |
| G.Năm | 2605 8619 1376 6464 7730 5679 |
| G.Sáu | 140 887 883 |
| G.Bảy | 24 89 58 66 |
Nam Định - 08/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7710 0480 7730 140 | 8973 883 3333 | 3604 0814 6464 24 | 6115 4015 2605 | 7246 2636 1376 66 | 2887 887 | 58 | 6129 5409 3549 8619 5679 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-16-8-12-3-6-20-17MY 12612 |
| G.Nhất | 12229 |
| G.Nhì | 52445 78001 |
| G.Ba | 35540 84186 27880 36730 86783 11313 |
| G.Tư | 4189 8855 7970 2800 |
| G.Năm | 8482 7801 1359 6659 5441 4180 |
| G.Sáu | 019 239 877 |
| G.Bảy | 70 49 68 19 |
Nam Định - 01/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5540 7880 6730 7970 2800 4180 70 | 8001 7801 5441 | 8482 2612 | 6783 1313 | 2445 8855 | 4186 | 877 | 68 | 2229 4189 1359 6659 019 239 49 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 17-3-20-6-4-7-16-18MQ 09743 |
| G.Nhất | 80957 |
| G.Nhì | 58795 38612 |
| G.Ba | 30165 99475 59693 26647 80994 67715 |
| G.Tư | 7348 3723 9468 7032 |
| G.Năm | 1192 3750 3229 4263 1412 7585 |
| G.Sáu | 192 342 319 |
| G.Bảy | 43 55 10 23 |
Nam Định - 25/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3750 10 | 8612 7032 1192 1412 192 342 | 9693 3723 4263 43 23 9743 | 0994 | 8795 0165 9475 7715 7585 55 | 0957 6647 | 7348 9468 | 3229 319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 13-2-7-15-5-9-16-12MF 91322 |
| G.Nhất | 34422 |
| G.Nhì | 54587 91207 |
| G.Ba | 65370 28969 87605 86304 25261 47953 |
| G.Tư | 8722 3565 3622 9776 |
| G.Năm | 9794 6034 3664 4804 5847 1109 |
| G.Sáu | 439 382 725 |
| G.Bảy | 17 18 19 80 |
Nam Định - 18/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5370 80 | 5261 | 4422 8722 3622 382 1322 | 7953 | 6304 9794 6034 3664 4804 | 7605 3565 725 | 9776 | 4587 1207 5847 17 | 18 | 8969 1109 439 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 9-10-20-6-2-13-14-3LY 98076 |
| G.Nhất | 10832 |
| G.Nhì | 34069 56100 |
| G.Ba | 99345 21382 23746 71599 25382 85169 |
| G.Tư | 0930 1587 9302 2080 |
| G.Năm | 0506 4079 4286 6281 9650 6402 |
| G.Sáu | 526 321 995 |
| G.Bảy | 64 52 00 77 |
Nam Định - 11/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6100 0930 2080 9650 00 | 6281 321 | 0832 1382 5382 9302 6402 52 | 64 | 9345 995 | 3746 0506 4286 526 8076 | 1587 77 | 4069 1599 5169 4079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4-10-17-2-11-19-18-14LQ 90869 |
| G.Nhất | 86258 |
| G.Nhì | 96303 01790 |
| G.Ba | 13869 54572 71317 12810 47525 03020 |
| G.Tư | 0761 4562 7833 0419 |
| G.Năm | 6674 2830 5075 6867 0477 9992 |
| G.Sáu | 950 395 845 |
| G.Bảy | 12 28 32 55 |
Nam Định - 04/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 2810 3020 2830 950 | 0761 | 4572 4562 9992 12 32 | 6303 7833 | 6674 | 7525 5075 395 845 55 | 1317 6867 0477 | 6258 28 | 3869 0419 0869 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 6-19-5-18-2-8-10-16- LF 25842 |
| G.Nhất | 31827 |
| G.Nhì | 51849 73421 |
| G.Ba | 08418 64960 34316 24391 16970 95866 |
| G.Tư | 9943 8648 2356 6102 |
| G.Năm | 1611 8897 8947 2599 7671 9757 |
| G.Sáu | 380 430 919 |
| G.Bảy | 93 89 25 35 |
Nam Định - 27/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4960 6970 380 430 | 3421 4391 1611 7671 | 6102 5842 | 9943 93 | 25 35 | 4316 5866 2356 | 1827 8897 8947 9757 | 8418 8648 | 1849 2599 919 89 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









