Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14PL-3PL-11PL 42040 |
| G.Nhất | 17927 |
| G.Nhì | 96340 04206 |
| G.Ba | 33007 06575 06110 64585 60072 46756 |
| G.Tư | 3380 4378 0763 6932 |
| G.Năm | 8046 6826 2057 2569 0032 4031 |
| G.Sáu | 714 704 168 |
| G.Bảy | 49 29 42 22 |
Quảng Ninh - 10/01/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6340 6110 3380 2040 | 4031 | 0072 6932 0032 42 22 | 0763 | 714 704 | 6575 4585 | 4206 6756 8046 6826 | 7927 3007 2057 | 4378 168 | 2569 49 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13PC-14PC-8PC 73385 |
| G.Nhất | 48201 |
| G.Nhì | 42473 27236 |
| G.Ba | 07736 38170 18166 69212 95935 76832 |
| G.Tư | 0896 2312 8823 7876 |
| G.Năm | 0994 5467 3490 8951 6239 4412 |
| G.Sáu | 475 567 232 |
| G.Bảy | 47 06 52 90 |
Quảng Ninh - 03/01/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8170 3490 90 | 8201 8951 | 9212 6832 2312 4412 232 52 | 2473 8823 | 0994 | 5935 475 3385 | 7236 7736 8166 0896 7876 06 | 5467 567 47 | 6239 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6NV-2NV-15NV 97291 |
| G.Nhất | 86349 |
| G.Nhì | 50912 66089 |
| G.Ba | 18469 60383 21145 91462 01371 57367 |
| G.Tư | 9057 9316 6931 5457 |
| G.Năm | 9441 3742 6275 5580 7143 5434 |
| G.Sáu | 326 172 115 |
| G.Bảy | 05 88 54 38 |
Quảng Ninh - 27/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5580 | 1371 6931 9441 7291 | 0912 1462 3742 172 | 0383 7143 | 5434 54 | 1145 6275 115 05 | 9316 326 | 7367 9057 5457 | 88 38 | 6349 6089 8469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11NO-1NO-13NO 66718 |
| G.Nhất | 15198 |
| G.Nhì | 12325 10170 |
| G.Ba | 92143 88569 37422 80214 67833 63902 |
| G.Tư | 1988 1751 1672 6905 |
| G.Năm | 4074 1599 7607 3125 8190 3954 |
| G.Sáu | 838 929 631 |
| G.Bảy | 98 43 67 79 |
Quảng Ninh - 20/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 8190 | 1751 631 | 7422 3902 1672 | 2143 7833 43 | 0214 4074 3954 | 2325 6905 3125 | 7607 67 | 5198 1988 838 98 6718 | 8569 1599 929 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13NG-11NG-1NG 66965 |
| G.Nhất | 43848 |
| G.Nhì | 53664 89202 |
| G.Ba | 38897 03596 30845 21503 64293 70623 |
| G.Tư | 5270 2435 3041 3484 |
| G.Năm | 4683 3686 7100 2033 8033 6655 |
| G.Sáu | 209 189 445 |
| G.Bảy | 50 21 69 29 |
Quảng Ninh - 13/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5270 7100 50 | 3041 21 | 9202 | 1503 4293 0623 4683 2033 8033 | 3664 3484 | 0845 2435 6655 445 6965 | 3596 3686 | 8897 | 3848 | 209 189 69 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10MZ-9MZ-2MZ 39324 |
| G.Nhất | 39427 |
| G.Nhì | 58761 04108 |
| G.Ba | 28120 51476 20832 88911 70709 25410 |
| G.Tư | 4837 1243 9012 0794 |
| G.Năm | 7431 1981 4967 1010 4416 2327 |
| G.Sáu | 514 557 766 |
| G.Bảy | 69 02 87 64 |
Quảng Ninh - 06/12/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8120 5410 1010 | 8761 8911 7431 1981 | 0832 9012 02 | 1243 | 0794 514 64 9324 | 1476 4416 766 | 9427 4837 4967 2327 557 87 | 4108 | 0709 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12MS-14MS-5MS 89525 |
| G.Nhất | 60706 |
| G.Nhì | 59559 90326 |
| G.Ba | 00919 44973 72984 62137 04333 83073 |
| G.Tư | 4783 6800 2634 3111 |
| G.Năm | 0428 2374 6895 8422 4193 8752 |
| G.Sáu | 575 091 610 |
| G.Bảy | 33 22 14 88 |
Quảng Ninh - 29/11/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6800 610 | 3111 091 | 8422 8752 22 | 4973 4333 3073 4783 4193 33 | 2984 2634 2374 14 | 6895 575 9525 | 0706 0326 | 2137 | 0428 88 | 9559 0919 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









