Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9ZV-2ZV-14ZV 97164 |
| G.Nhất | 62520 |
| G.Nhì | 42790 06652 |
| G.Ba | 61136 35200 54058 46916 17582 33371 |
| G.Tư | 2081 8807 3043 8397 |
| G.Năm | 2457 4110 0580 1061 9266 9170 |
| G.Sáu | 183 704 123 |
| G.Bảy | 04 21 79 70 |
Quảng Ninh - 25/07/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2520 2790 5200 4110 0580 9170 70 | 3371 2081 1061 21 | 6652 7582 | 3043 183 123 | 704 04 7164 | 1136 6916 9266 | 8807 8397 2457 | 4058 | 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2ZN-5ZN-12ZN 11666 |
| G.Nhất | 21940 |
| G.Nhì | 67322 45355 |
| G.Ba | 11731 06403 74514 76687 58422 99459 |
| G.Tư | 6081 1943 5283 7400 |
| G.Năm | 1616 1882 8991 9743 3619 1379 |
| G.Sáu | 960 743 238 |
| G.Bảy | 92 95 47 19 |
Quảng Ninh - 18/07/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1940 7400 960 | 1731 6081 8991 | 7322 8422 1882 92 | 6403 1943 5283 9743 743 | 4514 | 5355 95 | 1616 1666 | 6687 47 | 238 | 9459 3619 1379 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2ZE-14ZE-7ZE 69010 |
| G.Nhất | 67993 |
| G.Nhì | 07243 74222 |
| G.Ba | 43563 25645 38603 94196 84686 65992 |
| G.Tư | 4388 2558 1103 1164 |
| G.Năm | 6881 9736 1748 2761 6639 5634 |
| G.Sáu | 638 746 199 |
| G.Bảy | 91 81 63 80 |
Quảng Ninh - 11/07/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 9010 | 6881 2761 91 81 | 4222 5992 | 7993 7243 3563 8603 1103 63 | 1164 5634 | 5645 | 4196 4686 9736 746 | 4388 2558 1748 638 | 6639 199 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14YV-9YV-1YV 89148 |
| G.Nhất | 97138 |
| G.Nhì | 14580 51157 |
| G.Ba | 27070 71380 73711 20477 09438 94621 |
| G.Tư | 0481 9242 1434 2898 |
| G.Năm | 7337 2315 7172 0241 7744 4706 |
| G.Sáu | 910 244 248 |
| G.Bảy | 35 88 99 00 |
Quảng Ninh - 04/07/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4580 7070 1380 910 00 | 3711 4621 0481 0241 | 9242 7172 | 1434 7744 244 | 2315 35 | 4706 | 1157 0477 7337 | 7138 9438 2898 248 88 9148 | 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11YN-15YN-2YN 40303 |
| G.Nhất | 88892 |
| G.Nhì | 85370 18016 |
| G.Ba | 15276 51358 38276 00306 25464 99749 |
| G.Tư | 3964 6871 4822 2094 |
| G.Năm | 9468 6223 0857 0879 8181 0428 |
| G.Sáu | 129 866 745 |
| G.Bảy | 66 60 55 45 |
Quảng Ninh - 27/06/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5370 60 | 6871 8181 | 8892 4822 | 6223 0303 | 5464 3964 2094 | 745 55 45 | 8016 5276 8276 0306 866 66 | 0857 | 1358 9468 0428 | 9749 0879 129 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6YE-4YE-3YE 59097 |
| G.Nhất | 42587 |
| G.Nhì | 69543 99016 |
| G.Ba | 11799 93908 09012 97098 49149 99931 |
| G.Tư | 9738 2512 8406 9668 |
| G.Năm | 9761 3706 6073 2283 7790 5809 |
| G.Sáu | 115 346 528 |
| G.Bảy | 95 06 91 76 |
Quảng Ninh - 20/06/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7790 | 9931 9761 91 | 9012 2512 | 9543 6073 2283 | 115 95 | 9016 8406 3706 346 06 76 | 2587 9097 | 3908 7098 9738 9668 528 | 1799 9149 5809 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11XV-13XV-8XV 78061 |
| G.Nhất | 74783 |
| G.Nhì | 51037 06657 |
| G.Ba | 81606 28536 84094 15439 65733 46534 |
| G.Tư | 9965 1419 5491 8502 |
| G.Năm | 1381 4498 5742 2350 8923 8738 |
| G.Sáu | 254 002 087 |
| G.Bảy | 65 55 57 37 |
Quảng Ninh - 13/06/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2350 | 5491 1381 8061 | 8502 5742 002 | 4783 5733 8923 | 4094 6534 254 | 9965 65 55 | 1606 8536 | 1037 6657 087 57 37 | 4498 8738 | 5439 1419 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









