Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9UD-11UD-7UD 03215 |
| G.Nhất | 42141 |
| G.Nhì | 28199 40238 |
| G.Ba | 30888 80947 91996 45310 91450 81998 |
| G.Tư | 7859 6948 8419 0867 |
| G.Năm | 7094 5800 5863 2263 6224 1689 |
| G.Sáu | 136 190 997 |
| G.Bảy | 01 37 87 71 |
Quảng Ninh - 18/04/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5310 1450 5800 190 | 2141 01 71 | 5863 2263 | 7094 6224 | 3215 | 1996 136 | 0947 0867 997 37 87 | 0238 0888 1998 6948 | 8199 7859 8419 1689 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7TV-3TV-1TV 20459 |
| G.Nhất | 63703 |
| G.Nhì | 63101 46966 |
| G.Ba | 44000 92623 36979 01958 68958 21783 |
| G.Tư | 3395 1815 6246 7797 |
| G.Năm | 4522 3119 3602 7923 5026 4098 |
| G.Sáu | 554 200 214 |
| G.Bảy | 67 28 51 66 |
Quảng Ninh - 11/04/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4000 200 | 3101 51 | 4522 3602 | 3703 2623 1783 7923 | 554 214 | 3395 1815 | 6966 6246 5026 66 | 7797 67 | 1958 8958 4098 28 | 6979 3119 0459 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9TM-1TM-3TM 69919 |
| G.Nhất | 10955 |
| G.Nhì | 56769 71887 |
| G.Ba | 38563 49922 09585 12289 29226 05283 |
| G.Tư | 0833 0351 0261 9664 |
| G.Năm | 3934 4553 8357 9186 6837 5543 |
| G.Sáu | 202 584 765 |
| G.Bảy | 99 41 72 10 |
Quảng Ninh - 04/04/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 0351 0261 41 | 9922 202 72 | 8563 5283 0833 4553 5543 | 9664 3934 584 | 0955 9585 765 | 9226 9186 | 1887 8357 6837 | 6769 2289 99 9919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4TD-8TD-13TD 92233 |
| G.Nhất | 72944 |
| G.Nhì | 13016 99049 |
| G.Ba | 18855 02800 55900 58817 20013 11903 |
| G.Tư | 2930 3926 8863 9425 |
| G.Năm | 7757 6614 9366 1422 4776 2687 |
| G.Sáu | 220 719 924 |
| G.Bảy | 45 70 38 55 |
Quảng Ninh - 28/03/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2800 5900 2930 220 70 | 1422 | 0013 1903 8863 2233 | 2944 6614 924 | 8855 9425 45 55 | 3016 3926 9366 4776 | 8817 7757 2687 | 38 | 9049 719 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15SV-3SV-9SV 15998 |
| G.Nhất | 96694 |
| G.Nhì | 90108 11196 |
| G.Ba | 14230 27886 53194 17669 82077 68695 |
| G.Tư | 0057 6241 5144 0693 |
| G.Năm | 9771 1960 9838 2491 8312 8135 |
| G.Sáu | 160 071 734 |
| G.Bảy | 49 60 02 12 |
Quảng Ninh - 21/03/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4230 1960 160 60 | 6241 9771 2491 071 | 8312 02 12 | 0693 | 6694 3194 5144 734 | 8695 8135 | 1196 7886 | 2077 0057 | 0108 9838 5998 | 7669 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1SM-14SM-10SM 81040 |
| G.Nhất | 64884 |
| G.Nhì | 19198 80504 |
| G.Ba | 66687 33923 86094 06088 22495 89117 |
| G.Tư | 1423 5653 0558 2947 |
| G.Năm | 8085 8507 3857 5768 1229 7946 |
| G.Sáu | 055 470 934 |
| G.Bảy | 56 68 43 33 |
Quảng Ninh - 14/03/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
470 1040 | 3923 1423 5653 43 33 | 4884 0504 6094 934 | 2495 8085 055 | 7946 56 | 6687 9117 2947 8507 3857 | 9198 6088 0558 5768 68 | 1229 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13SD-5SD-1SD 86735 |
| G.Nhất | 93610 |
| G.Nhì | 76166 58831 |
| G.Ba | 54105 07681 80483 70092 67542 93244 |
| G.Tư | 3016 0914 8946 4106 |
| G.Năm | 1709 3347 0423 3778 9519 3252 |
| G.Sáu | 509 950 805 |
| G.Bảy | 95 03 97 55 |
Quảng Ninh - 07/03/17
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3610 950 | 8831 7681 | 0092 7542 3252 | 0483 0423 03 | 3244 0914 | 4105 805 95 55 6735 | 6166 3016 8946 4106 | 3347 97 | 3778 | 1709 9519 509 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









