Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8HL-1HL-7HL 63712 |
| G.Nhất | 79649 |
| G.Nhì | 41455 02801 |
| G.Ba | 78090 36689 43187 98227 43774 72224 |
| G.Tư | 9354 1273 5701 7861 |
| G.Năm | 4086 6274 3345 7829 8253 1688 |
| G.Sáu | 409 458 668 |
| G.Bảy | 54 22 70 16 |
Quảng Ninh - 16/08/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8090 70 | 2801 5701 7861 | 22 3712 | 1273 8253 | 3774 2224 9354 6274 54 | 1455 3345 | 4086 16 | 3187 8227 | 1688 458 668 | 9649 6689 7829 409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14HE-8HE-5HE 08587 |
| G.Nhất | 39412 |
| G.Nhì | 75407 67825 |
| G.Ba | 03062 97465 29115 92541 03531 97923 |
| G.Tư | 0571 2452 9520 3902 |
| G.Năm | 1294 2358 5573 0283 4620 8655 |
| G.Sáu | 030 705 735 |
| G.Bảy | 83 03 88 80 |
Quảng Ninh - 09/08/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9520 4620 030 80 | 2541 3531 0571 | 9412 3062 2452 3902 | 7923 5573 0283 83 03 | 1294 | 7825 7465 9115 8655 705 735 | 5407 8587 | 2358 88 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7GX-14GX-8GX 99399 |
| G.Nhất | 04924 |
| G.Nhì | 95126 61308 |
| G.Ba | 33071 26556 30733 77937 67863 54780 |
| G.Tư | 0021 1336 1991 5265 |
| G.Năm | 0758 1634 7258 9856 7484 0874 |
| G.Sáu | 879 576 085 |
| G.Bảy | 12 62 16 22 |
Quảng Ninh - 02/08/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4780 | 3071 0021 1991 | 12 62 22 | 0733 7863 | 4924 1634 7484 0874 | 5265 085 | 5126 6556 1336 9856 576 16 | 7937 | 1308 0758 7258 | 879 9399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9GQ-15GQ-5GQ 95471 |
| G.Nhất | 16173 |
| G.Nhì | 88527 50861 |
| G.Ba | 29170 16752 35569 33724 83107 92369 |
| G.Tư | 9644 3631 6999 4629 |
| G.Năm | 6777 4502 6402 5253 2705 0269 |
| G.Sáu | 164 127 745 |
| G.Bảy | 53 05 84 29 |
Quảng Ninh - 26/07/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9170 | 0861 3631 5471 | 6752 4502 6402 | 6173 5253 53 | 3724 9644 164 84 | 2705 745 05 | 8527 3107 6777 127 | 5569 2369 6999 4629 0269 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9GJ-3GJ-13GJ 61718 |
| G.Nhất | 61687 |
| G.Nhì | 04905 05965 |
| G.Ba | 18385 61622 59182 41964 35274 64825 |
| G.Tư | 3740 5421 7766 1024 |
| G.Năm | 4603 8060 1512 6157 8546 7394 |
| G.Sáu | 360 629 793 |
| G.Bảy | 04 32 18 80 |
Quảng Ninh - 19/07/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3740 8060 360 80 | 5421 | 1622 9182 1512 32 | 4603 793 | 1964 5274 1024 7394 04 | 4905 5965 8385 4825 | 7766 8546 | 1687 6157 | 18 1718 | 629 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7GC-1GC-5GC 90511 |
| G.Nhất | 73449 |
| G.Nhì | 60236 34956 |
| G.Ba | 15229 00612 39740 27333 43552 26978 |
| G.Tư | 1673 3105 1078 9017 |
| G.Năm | 3884 2287 4077 1595 3459 9955 |
| G.Sáu | 301 459 156 |
| G.Bảy | 57 79 32 00 |
Quảng Ninh - 12/07/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9740 00 | 301 0511 | 0612 3552 32 | 7333 1673 | 3884 | 3105 1595 9955 | 0236 4956 156 | 9017 2287 4077 57 | 6978 1078 | 3449 5229 3459 459 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5FV-4FV-6FV 60071 |
| G.Nhất | 51018 |
| G.Nhì | 99807 63207 |
| G.Ba | 62851 37376 85041 20377 59411 19751 |
| G.Tư | 9066 9693 8262 3290 |
| G.Năm | 7399 4134 3346 7186 8203 4568 |
| G.Sáu | 680 121 010 |
| G.Bảy | 19 71 65 08 |
Quảng Ninh - 05/07/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3290 680 010 | 2851 5041 9411 9751 121 71 0071 | 8262 | 9693 8203 | 4134 | 65 | 7376 9066 3346 7186 | 9807 3207 0377 | 1018 4568 08 | 7399 19 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









