Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13CM-6CM-5CM 06616 |
| G.Nhất | 32033 |
| G.Nhì | 10879 99942 |
| G.Ba | 63475 76892 07176 13773 23291 52816 |
| G.Tư | 7953 6150 7212 0409 |
| G.Năm | 7326 8802 2501 6687 3471 8773 |
| G.Sáu | 270 964 103 |
| G.Bảy | 48 41 40 59 |
Quảng Ninh - 18/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6150 270 40 | 3291 2501 3471 41 | 9942 6892 7212 8802 | 2033 3773 7953 8773 103 | 964 | 3475 | 7176 2816 7326 6616 | 6687 | 48 | 0879 0409 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2CU-10CU-6CU 07696 |
| G.Nhất | 05052 |
| G.Nhì | 30163 69705 |
| G.Ba | 97394 82663 27996 19116 09205 85254 |
| G.Tư | 0137 4297 8811 5555 |
| G.Năm | 1133 1664 6194 5111 1536 5086 |
| G.Sáu | 368 494 493 |
| G.Bảy | 70 03 36 84 |
Quảng Ninh - 11/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 | 8811 5111 | 5052 | 0163 2663 1133 493 03 | 7394 5254 1664 6194 494 84 | 9705 9205 5555 | 7996 9116 1536 5086 36 7696 | 0137 4297 | 368 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11BD-8BD-10BD 44410 |
| G.Nhất | 80399 |
| G.Nhì | 60233 19813 |
| G.Ba | 37273 22767 28665 57161 35703 23010 |
| G.Tư | 2192 4561 5864 1973 |
| G.Năm | 7228 2741 3932 6198 4310 4595 |
| G.Sáu | 636 041 459 |
| G.Bảy | 07 79 54 11 |
Quảng Ninh - 04/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3010 4310 4410 | 7161 4561 2741 041 11 | 2192 3932 | 0233 9813 7273 5703 1973 | 5864 54 | 8665 4595 | 636 | 2767 07 | 7228 6198 | 0399 459 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4BM-3BM-16BM-18BM-17BM-23BM 50940 |
| G.Nhất | 61595 |
| G.Nhì | 62673 20963 |
| G.Ba | 64633 38451 18368 88126 51387 30959 |
| G.Tư | 7681 8313 1540 2748 |
| G.Năm | 3113 4529 5433 7102 5246 7745 |
| G.Sáu | 183 207 117 |
| G.Bảy | 84 90 81 04 |
Quảng Ninh - 28/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1540 90 0940 | 8451 7681 81 | 7102 | 2673 0963 4633 8313 3113 5433 183 | 84 04 | 1595 7745 | 8126 5246 | 1387 207 117 | 8368 2748 | 0959 4529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12BQ-2BQ-14BQ 38897 |
| G.Nhất | 09947 |
| G.Nhì | 29502 67025 |
| G.Ba | 40848 77158 57065 97513 74163 35801 |
| G.Tư | 2195 3772 3854 2571 |
| G.Năm | 7240 5872 0635 8119 3443 6493 |
| G.Sáu | 217 907 387 |
| G.Bảy | 61 06 55 85 |
Quảng Ninh - 21/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7240 | 5801 2571 61 | 9502 3772 5872 | 7513 4163 3443 6493 | 3854 | 7025 7065 2195 0635 55 85 | 06 | 9947 217 907 387 8897 | 0848 7158 | 8119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15BY-2BY-6BY 32164 |
| G.Nhất | 40635 |
| G.Nhì | 37076 15567 |
| G.Ba | 92691 33281 74665 39526 92296 83870 |
| G.Tư | 1990 8996 7469 0883 |
| G.Năm | 9658 8317 9144 8111 0488 5748 |
| G.Sáu | 702 712 628 |
| G.Bảy | 12 18 07 97 |
Quảng Ninh - 14/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3870 1990 | 2691 3281 8111 | 702 712 12 | 0883 | 9144 2164 | 0635 4665 | 7076 9526 2296 8996 | 5567 8317 07 97 | 9658 0488 5748 628 18 | 7469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2AG-1AG-7AG 14954 |
| G.Nhất | 86395 |
| G.Nhì | 65230 44442 |
| G.Ba | 44100 23171 92152 34310 85371 33633 |
| G.Tư | 1549 0572 5411 1123 |
| G.Năm | 9187 2213 5454 1567 9785 8898 |
| G.Sáu | 469 178 898 |
| G.Bảy | 16 87 98 28 |
Quảng Ninh - 07/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5230 4100 4310 | 3171 5371 5411 | 4442 2152 0572 | 3633 1123 2213 | 5454 4954 | 6395 9785 | 16 | 9187 1567 87 | 8898 178 898 98 28 | 1549 469 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









