Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12MK-13MK-11MK-6MK-14MK-7MK 11617 |
| G.Nhất | 14482 |
| G.Nhì | 90947 57775 |
| G.Ba | 00159 49308 23844 25801 51183 36488 |
| G.Tư | 6814 7456 4506 3570 |
| G.Năm | 5801 7707 8657 9139 0350 1071 |
| G.Sáu | 640 101 838 |
| G.Bảy | 21 74 87 38 |
Quảng Ninh - 04/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3570 0350 640 | 5801 5801 1071 101 21 | 4482 | 1183 | 3844 6814 74 | 7775 | 7456 4506 | 0947 7707 8657 87 1617 | 9308 6488 838 38 | 0159 9139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5MU-11MU-9MU-10MU-1MU-4MU 91382 |
| G.Nhất | 37651 |
| G.Nhì | 63205 39553 |
| G.Ba | 64511 42752 08998 58959 14592 94933 |
| G.Tư | 8407 1399 7392 6051 |
| G.Năm | 4007 4878 8482 3228 5216 2257 |
| G.Sáu | 231 457 670 |
| G.Bảy | 32 23 34 45 |
Quảng Ninh - 28/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
670 | 7651 4511 6051 231 | 2752 4592 7392 8482 32 1382 | 9553 4933 23 | 34 | 3205 45 | 5216 | 8407 4007 2257 457 | 8998 4878 3228 | 8959 1399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10LC-12LC-1LC-13LC-16LC-8LC-9LC-14LC 51088 |
| G.Nhất | 14023 |
| G.Nhì | 06619 48663 |
| G.Ba | 77436 24486 40544 99346 02873 68110 |
| G.Tư | 6042 0843 6397 2636 |
| G.Năm | 1592 0844 9245 7421 4166 3524 |
| G.Sáu | 592 187 701 |
| G.Bảy | 49 33 42 74 |
Quảng Ninh - 21/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8110 | 7421 701 | 6042 1592 592 42 | 4023 8663 2873 0843 33 | 0544 0844 3524 74 | 9245 | 7436 4486 9346 2636 4166 | 6397 187 | 1088 | 6619 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9LM-15LM-2LM-1LM-7LM-12LM 44789 |
| G.Nhất | 32941 |
| G.Nhì | 51939 62426 |
| G.Ba | 86373 73661 37988 86178 44560 20117 |
| G.Tư | 6936 1482 8941 9520 |
| G.Năm | 6696 4039 0762 5323 1903 4668 |
| G.Sáu | 316 391 618 |
| G.Bảy | 20 06 28 41 |
Quảng Ninh - 14/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4560 9520 20 | 2941 3661 8941 391 41 | 1482 0762 | 6373 5323 1903 | 2426 6936 6696 316 06 | 0117 | 7988 6178 4668 618 28 | 1939 4039 4789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13LU-2LU-1LU-3LU-5LU-6LU 73860 |
| G.Nhất | 79082 |
| G.Nhì | 31767 70928 |
| G.Ba | 45597 84179 73981 16230 77374 24084 |
| G.Tư | 9406 1002 0017 4909 |
| G.Năm | 7556 3704 8630 9277 5903 9583 |
| G.Sáu | 511 516 149 |
| G.Bảy | 58 22 80 41 |
Quảng Ninh - 07/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6230 8630 80 3860 | 3981 511 41 | 9082 1002 22 | 5903 9583 | 7374 4084 3704 | 9406 7556 516 | 1767 5597 0017 9277 | 0928 58 | 4179 4909 149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1KC-8KC-9KC 67229 |
| G.Nhất | 25778 |
| G.Nhì | 32027 27889 |
| G.Ba | 07636 79150 57279 24619 02049 75693 |
| G.Tư | 4617 4756 0475 0856 |
| G.Năm | 2592 0619 0042 0371 9868 3630 |
| G.Sáu | 361 458 037 |
| G.Bảy | 10 53 36 64 |
Quảng Ninh - 30/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 3630 10 | 0371 361 | 2592 0042 | 5693 53 | 64 | 0475 | 7636 4756 0856 36 | 2027 4617 037 | 5778 9868 458 | 7889 7279 4619 2049 0619 7229 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5KM-2KM-4KM 34062 |
| G.Nhất | 78556 |
| G.Nhì | 07801 53366 |
| G.Ba | 32938 84131 33243 07236 33621 22838 |
| G.Tư | 6033 7665 2406 5133 |
| G.Năm | 8076 4920 6244 9094 1730 1667 |
| G.Sáu | 847 889 942 |
| G.Bảy | 52 70 54 01 |
Quảng Ninh - 23/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4920 1730 70 | 7801 4131 3621 01 | 942 52 4062 | 3243 6033 5133 | 6244 9094 54 | 7665 | 8556 3366 7236 2406 8076 | 1667 847 | 2938 2838 | 889 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









