KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/01/2020 |
|
0 9 5 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4BM-3BM-16BM-18BM-17BM-23BM 50940 |
| G.Nhất | 61595 |
| G.Nhì | 62673 20963 |
| G.Ba | 64633 38451 18368 88126 51387 30959 |
| G.Tư | 7681 8313 1540 2748 |
| G.Năm | 3113 4529 5433 7102 5246 7745 |
| G.Sáu | 183 207 117 |
| G.Bảy | 84 90 81 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | Minh |
| G.Nhất | Chính |
| G.Nhì | Chúc Mừng |
| G.Ba | ***** ***** ***** ***** ***** ***** |
| G.Tư | Năm Mới **** **** |
| G.Năm | Xuân Canh Tý **** **** **** |
| G.Sáu | *** *** *** |
| G.Bảy | 2 0 2 0 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2020 |
|
1 3 0 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14BN-5BN-9BN 16875 |
| G.Nhất | 50936 |
| G.Nhì | 00828 85363 |
| G.Ba | 81620 37920 68187 88874 41569 48733 |
| G.Tư | 2256 7283 7689 3593 |
| G.Năm | 4093 0380 0449 1541 6493 6070 |
| G.Sáu | 190 797 813 |
| G.Bảy | 84 71 75 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2020 |
|
3 2 9 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 20BP-16BP-17BP-19BP 96449 |
| G.Nhất | 52583 |
| G.Nhì | 93321 98092 |
| G.Ba | 17331 26817 85451 69594 06675 87955 |
| G.Tư | 5529 4843 2949 7470 |
| G.Năm | 6176 6348 0911 8642 4495 6078 |
| G.Sáu | 636 657 898 |
| G.Bảy | 58 09 30 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2020 |
|
8 6 1 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 12BQ-2BQ-14BQ 38897 |
| G.Nhất | 09947 |
| G.Nhì | 29502 67025 |
| G.Ba | 40848 77158 57065 97513 74163 35801 |
| G.Tư | 2195 3772 3854 2571 |
| G.Năm | 7240 5872 0635 8119 3443 6493 |
| G.Sáu | 217 907 387 |
| G.Bảy | 61 06 55 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2020 |
|
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13BR-2BR-9BR 12850 |
| G.Nhất | 03659 |
| G.Nhì | 26439 17297 |
| G.Ba | 27533 78672 59665 65497 54163 38041 |
| G.Tư | 9951 0819 5524 9011 |
| G.Năm | 6409 2308 9319 9272 0196 2832 |
| G.Sáu | 148 820 476 |
| G.Bảy | 13 85 37 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/01/2020 |
|
7 1 8 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12BS-7BS-1BS 70921 |
| G.Nhất | 78137 |
| G.Nhì | 52621 09836 |
| G.Ba | 49174 25062 29639 72434 50650 72551 |
| G.Tư | 2876 1724 2521 0811 |
| G.Năm | 2216 4705 1224 5372 5371 6946 |
| G.Sáu | 939 228 392 |
| G.Bảy | 23 11 34 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












