KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/02/2015 |
|
2 5 8 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15853 |
| G.Nhất | 50163 |
| G.Nhì | 28176 14432 |
| G.Ba | 58712 99917 23922 46232 89108 16679 |
| G.Tư | 2447 8324 5024 3167 |
| G.Năm | 5112 3885 3672 0457 5162 5777 |
| G.Sáu | 079 884 207 |
| G.Bảy | 77 26 28 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/02/2015 |
|
5 0 9 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 67313 |
| G.Nhất | 61796 |
| G.Nhì | 16947 41592 |
| G.Ba | 49844 37819 57471 12206 86002 74418 |
| G.Tư | 7587 8755 9096 2438 |
| G.Năm | 9581 4287 4899 0133 2961 4194 |
| G.Sáu | 221 392 286 |
| G.Bảy | 35 49 22 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/02/2015 |
|
9 1 4 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 01204 |
| G.Nhất | 53566 |
| G.Nhì | 65106 13554 |
| G.Ba | 83486 78254 82366 34389 21936 24302 |
| G.Tư | 6855 4537 1321 1407 |
| G.Năm | 3262 8151 9875 0858 9474 5819 |
| G.Sáu | 621 415 922 |
| G.Bảy | 16 55 32 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/02/2015 |
|
7 2 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13812 |
| G.Nhất | 95097 |
| G.Nhì | 27396 54094 |
| G.Ba | 42891 70172 54930 43905 51247 09099 |
| G.Tư | 7813 7630 5151 2198 |
| G.Năm | 7261 6401 7483 1733 0650 3617 |
| G.Sáu | 878 096 021 |
| G.Bảy | 40 73 62 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/02/2015 |
|
9 7 5 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 29111 |
| G.Nhất | 06322 |
| G.Nhì | 36493 06449 |
| G.Ba | 76555 14167 22476 74610 03394 33080 |
| G.Tư | 3437 2388 2731 5024 |
| G.Năm | 1195 5031 0789 3772 8712 9608 |
| G.Sáu | 857 869 303 |
| G.Bảy | 97 01 14 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/02/2015 |
|
2 3 0 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 71638 |
| G.Nhất | 74662 |
| G.Nhì | 47200 92408 |
| G.Ba | 00301 43463 74646 33179 37222 77488 |
| G.Tư | 1604 9380 1958 3351 |
| G.Năm | 9053 3915 5906 1423 4048 3299 |
| G.Sáu | 124 503 489 |
| G.Bảy | 31 01 88 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2015 |
|
4 5 8 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 59563 |
| G.Nhất | 13735 |
| G.Nhì | 63604 81852 |
| G.Ba | 22585 57376 88871 13045 42102 31055 |
| G.Tư | 1679 2371 6195 8957 |
| G.Năm | 9670 1884 3449 2114 6781 4633 |
| G.Sáu | 529 232 927 |
| G.Bảy | 16 97 12 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












