KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-1-16-7-15-10-13-2 FT 39100 |
| G.Nhất | 22276 |
| G.Nhì | 21547 14250 |
| G.Ba | 25123 77887 46966 34620 73311 14277 |
| G.Tư | 6749 3710 6705 8203 |
| G.Năm | 1050 0680 0240 0711 5203 7214 |
| G.Sáu | 944 182 395 |
| G.Bảy | 63 99 31 02 |
Quảng Ninh - 13/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4250 4620 3710 1050 0680 0240 9100 | 3311 0711 31 | 182 02 | 5123 8203 5203 63 | 7214 944 | 6705 395 | 2276 6966 | 1547 7887 4277 | 6749 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9-3-4-15-6-17-12-19 FS 85852 |
| G.Nhất | 17339 |
| G.Nhì | 81504 61590 |
| G.Ba | 11923 39951 06845 01815 93739 55388 |
| G.Tư | 9488 7388 2208 9004 |
| G.Năm | 9570 5276 3461 7388 5303 6573 |
| G.Sáu | 473 597 056 |
| G.Bảy | 42 31 21 27 |
Hà Nội - 08/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1590 9570 | 9951 3461 31 21 | 42 5852 | 1923 5303 6573 473 | 1504 9004 | 6845 1815 | 5276 056 | 597 27 | 5388 9488 7388 2208 7388 | 7339 3739 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-18-17-14-19-1-8-7 FR 67384 |
| G.Nhất | 41504 |
| G.Nhì | 84043 71031 |
| G.Ba | 23490 95377 73674 51711 88162 69864 |
| G.Tư | 9296 1005 2278 5705 |
| G.Năm | 2043 7662 9506 3669 1073 3804 |
| G.Sáu | 638 152 189 |
| G.Bảy | 62 18 99 53 |
Bắc Ninh - 07/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3490 | 1031 1711 | 8162 7662 152 62 | 4043 2043 1073 53 | 1504 3674 9864 3804 7384 | 1005 5705 | 9296 9506 | 5377 | 2278 638 18 | 3669 189 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9-13-15-1-19-18-2-3 FQ 91267 |
| G.Nhất | 65567 |
| G.Nhì | 49583 27981 |
| G.Ba | 28941 63811 68505 68457 98492 31709 |
| G.Tư | 1990 1136 7461 6895 |
| G.Năm | 2312 4696 2846 0206 8873 3910 |
| G.Sáu | 017 320 886 |
| G.Bảy | 52 59 84 15 |
Quảng Ninh - 06/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1990 3910 320 | 7981 8941 3811 7461 | 8492 2312 52 | 9583 8873 | 84 | 8505 6895 15 | 1136 4696 2846 0206 886 | 5567 8457 017 1267 | 1709 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7-1-6-17-12-2-14-4 FP 69876 |
| G.Nhất | 47161 |
| G.Nhì | 54779 83038 |
| G.Ba | 54035 40526 22723 04016 92542 30851 |
| G.Tư | 1932 1071 3559 6332 |
| G.Năm | 2140 4907 6780 8375 6102 2349 |
| G.Sáu | 806 060 590 |
| G.Bảy | 07 35 81 22 |
Hà Nội - 05/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2140 6780 060 590 | 7161 0851 1071 81 | 2542 1932 6332 6102 22 | 2723 | 4035 8375 35 | 0526 4016 806 9876 | 4907 07 | 3038 | 4779 3559 2349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6-2-1-20-15-18-13-11 FN 13300 |
| G.Nhất | 06268 |
| G.Nhì | 67798 98842 |
| G.Ba | 09251 37297 78533 05661 30866 26814 |
| G.Tư | 4278 1420 5112 9414 |
| G.Năm | 1534 1478 8664 1159 7081 3687 |
| G.Sáu | 446 627 656 |
| G.Bảy | 44 04 97 41 |
Thái Bình - 04/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1420 3300 | 9251 5661 7081 41 | 8842 5112 | 8533 | 6814 9414 1534 8664 44 04 | 0866 446 656 | 7297 3687 627 97 | 6268 7798 4278 1478 | 1159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 10-7-13-18-4-9-1-12 FM 33389 |
| G.Nhất | 80369 |
| G.Nhì | 55380 69435 |
| G.Ba | 92942 94293 36365 34162 09641 10284 |
| G.Tư | 0221 1633 1716 6658 |
| G.Năm | 0122 2297 2514 8365 7192 3441 |
| G.Sáu | 236 119 442 |
| G.Bảy | 12 35 88 18 |
Nam Định - 03/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5380 | 9641 0221 3441 | 2942 4162 0122 7192 442 12 | 4293 1633 | 0284 2514 | 9435 6365 8365 35 | 1716 236 | 2297 | 6658 88 18 | 0369 119 3389 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









