Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 94 | 49 |
| 200N | 465 | 384 | 920 |
| 400N | 5128 1095 6463 | 6259 8305 6006 | 0023 6244 4793 |
| 1TR | 2438 | 1952 | 4144 |
| 3TR | 67577 14636 48169 08663 01565 99530 86045 | 53507 61960 01181 57443 24380 55696 70516 | 83838 25364 23602 20374 91717 12024 37594 |
| 10TR | 51212 62769 | 70405 44930 | 43827 20876 |
| 15TR | 47645 | 42542 | 14862 |
| 30TR | 27837 | 42691 | 91930 |
| 2TỶ | 335144 | 442425 | 74793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | Quảng Trị | Phú Yên | Huế |
| QT | PY | TTH | |
| 100N | 33 | 72 | 86 |
| 200N | 618 | 228 | 231 |
| 400N | 9356 6389 2290 | 6100 4911 8282 | 4446 6290 2062 |
| 1TR | 3900 | 3412 | 0740 |
| 3TR | 04715 31216 12468 04548 65675 32243 62532 | 29229 81527 42622 06361 23658 34262 40368 | 98183 20081 49564 57539 65795 30198 83042 |
| 10TR | 44628 31721 | 31177 36734 | 50792 78354 |
| 15TR | 79366 | 26799 | 24119 |
| 30TR | 36564 | 13811 | 86395 |
| 2TỶ | 573381 | 03813 | 88973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 24 | 20 |
| 200N | 061 | 573 | 072 |
| 400N | 1994 2039 0559 | 3964 4228 1250 | 7543 6990 4195 |
| 1TR | 6054 | 8585 | 5322 |
| 3TR | 10809 00247 44531 49743 12667 07222 06090 | 94086 24297 79449 02621 30759 78788 10633 | 70827 08543 14779 14045 62733 44312 28747 |
| 10TR | 02884 21724 | 92138 46873 | 32241 62582 |
| 15TR | 75630 | 49411 | 36630 |
| 30TR | 22331 | 39647 | 90376 |
| 2TỶ | 850047 | 716350 | 41071 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 92 | 21 |
| 200N | 088 | 339 | 873 |
| 400N | 5898 1163 3115 | 2453 3329 6167 | 3089 6467 6097 |
| 1TR | 3809 | 4325 | 9375 |
| 3TR | 54021 02855 59959 61512 69709 42177 85889 | 24936 84398 97278 25373 07211 45141 67667 | 66596 59125 63135 93837 93938 72947 05368 |
| 10TR | 96187 14186 | 65611 16518 | 44999 46579 |
| 15TR | 90006 | 95763 | 08571 |
| 30TR | 83746 | 56574 | 16244 |
| 2TỶ | 929125 | 815389 | 28294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 90 | 45 | 99 |
| 200N | 326 | 669 | 902 |
| 400N | 7553 6431 4022 | 0770 5565 2438 | 6232 3801 1212 |
| 1TR | 5730 | 2162 | 5426 |
| 3TR | 37705 03610 16956 82441 14838 04889 45844 | 17631 21621 60751 73411 51196 01281 73262 | 07846 54688 67325 28174 43019 78851 74569 |
| 10TR | 02618 58226 | 25348 30547 | 94291 75312 |
| 15TR | 85918 | 47424 | 49815 |
| 30TR | 71368 | 18671 | 21062 |
| 2TỶ | 704874 | 283490 | 24063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 96 | 22 |
| 200N | 135 | 183 | 352 |
| 400N | 3860 9382 8989 | 9266 5709 0469 | 2733 5316 9366 |
| 1TR | 7017 | 4855 | 5325 |
| 3TR | 43615 95800 90276 38505 88288 30222 79843 | 62907 61741 34457 84615 62772 70397 94513 | 69462 59238 37018 55553 61417 23129 22609 |
| 10TR | 53717 18439 | 26305 40794 | 86494 06873 |
| 15TR | 00828 | 88398 | 75156 |
| 30TR | 66608 | 96012 | 85970 |
| 2TỶ | 860036 | 614695 | 63436 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 76 | 51 | 90 |
| 200N | 436 | 195 | 675 |
| 400N | 3180 8429 1523 | 3586 0304 5663 | 5515 9690 5433 |
| 1TR | 6206 | 3569 | 9163 |
| 3TR | 64177 24259 31414 89617 42959 96790 16459 | 15295 74862 57845 17314 40967 25219 83438 | 37183 40836 58409 35746 90970 07582 10273 |
| 10TR | 25085 45810 | 06473 26239 | 61895 97287 |
| 15TR | 93323 | 83985 | 06547 |
| 30TR | 30644 | 65458 | 30136 |
| 2TỶ | 821237 | 803115 | 006724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












