Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 77 | 91 |
| 200N | 382 | 876 | 052 |
| 400N | 7802 5848 4359 | 5172 2894 7833 | 7995 3175 2541 |
| 1TR | 8736 | 7316 | 3774 |
| 3TR | 69626 89547 37300 21938 06581 41402 63586 | 69323 62342 30540 49854 07584 21720 91087 | 64302 73520 81726 03739 43354 03000 71639 |
| 10TR | 04124 79663 | 61115 31054 | 91193 26104 |
| 15TR | 21138 | 69265 | 54646 |
| 30TR | 58953 | 71580 | 45241 |
| 2TỶ | 080111 | 192207 | 537014 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 14 | 48 |
| 200N | 598 | 969 | 663 |
| 400N | 6683 4670 5953 | 5524 4672 7994 | 3574 8258 2606 |
| 1TR | 5628 | 3882 | 0685 |
| 3TR | 30121 31983 73734 08408 46564 12051 11909 | 00529 62468 64739 44698 47163 04436 10378 | 35173 30236 39170 30938 82208 98061 38801 |
| 10TR | 22451 06758 | 03338 61817 | 54072 91552 |
| 15TR | 85440 | 57934 | 77288 |
| 30TR | 90086 | 13466 | 22050 |
| 2TỶ | 057898 | 871905 | 272662 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 17 | 84 |
| 200N | 896 | 616 | 261 |
| 400N | 7432 1089 0877 | 4338 9342 1663 | 3317 4543 0655 |
| 1TR | 3069 | 6866 | 9175 |
| 3TR | 69449 28903 10704 16930 81106 56824 18250 | 03952 13740 73747 43195 25743 28759 70145 | 33024 66777 06189 79936 94233 34561 04857 |
| 10TR | 32611 72956 | 59353 17897 | 56777 48466 |
| 15TR | 42172 | 15254 | 52850 |
| 30TR | 04498 | 39629 | 93643 |
| 2TỶ | 832387 | 430996 | 402987 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 71 | 64 | 49 |
| 200N | 436 | 914 | 790 |
| 400N | 2013 0402 0617 | 1993 2892 1615 | 0867 3749 2209 |
| 1TR | 7081 | 8564 | 4647 |
| 3TR | 31905 31968 63738 60111 05378 15338 64649 | 40911 98103 63069 69200 61513 23716 75121 | 70432 08121 68897 10896 08686 99323 62093 |
| 10TR | 24212 54083 | 87121 63496 | 22889 89331 |
| 15TR | 00837 | 03075 | 98963 |
| 30TR | 47194 | 34468 | 49589 |
| 2TỶ | 457057 | 670354 | 289332 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 36 | 49 |
| 200N | 131 | 850 | 485 |
| 400N | 1089 4011 8145 | 6064 0325 3009 | 9550 6295 1553 |
| 1TR | 6491 | 3988 | 5355 |
| 3TR | 94712 99148 41011 51642 01819 02075 23519 | 94509 25685 46720 23004 27840 52318 61731 | 74398 13740 45587 95938 07675 78002 06505 |
| 10TR | 53065 41677 | 49528 69180 | 61683 81923 |
| 15TR | 17024 | 55281 | 66279 |
| 30TR | 20110 | 86883 | 05090 |
| 2TỶ | 544518 | 750936 | 286451 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 09 | 67 |
| 200N | 388 | 653 | 342 |
| 400N | 3065 9215 9131 | 0946 4260 0648 | 9067 4881 6023 |
| 1TR | 8427 | 5589 | 1243 |
| 3TR | 09086 39153 73188 61815 37336 46476 10537 | 63888 42047 18540 03794 01775 48175 37973 | 84919 09088 90983 28380 91958 87801 90853 |
| 10TR | 61613 28573 | 22179 38053 | 78881 63109 |
| 15TR | 64115 | 53510 | 21122 |
| 30TR | 65468 | 69219 | 75389 |
| 2TỶ | 644139 | 470747 | 868545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 17 | 34 |
| 200N | 499 | 341 | 929 |
| 400N | 0808 7577 9427 | 4558 5219 3938 | 1412 5150 6335 |
| 1TR | 9335 | 4161 | 6384 |
| 3TR | 01827 53530 60756 58425 78172 66345 70833 | 28711 53581 21623 79572 32874 53181 73691 | 67636 95533 56845 76794 25902 47044 71978 |
| 10TR | 94248 56643 | 85029 27562 | 16184 80966 |
| 15TR | 08745 | 46150 | 09741 |
| 30TR | 29126 | 08978 | 90122 |
| 2TỶ | 463483 | 998102 | 062458 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












