Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 22 | 51 |
| 200N | 260 | 568 | 782 |
| 400N | 5260 2329 1438 | 1837 7215 7268 | 9248 1075 2183 |
| 1TR | 2034 | 1794 | 4769 |
| 3TR | 48019 78745 24816 64213 64355 73811 71488 | 59127 92383 23330 96187 52971 55786 76207 | 46046 51945 30756 18054 52778 34297 36346 |
| 10TR | 66671 76776 | 99759 34672 | 84446 46295 |
| 15TR | 40971 | 51083 | 57866 |
| 30TR | 97738 | 58293 | 82829 |
| 2TỶ | 401127 | 506763 | 057897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 67 | 17 |
| 200N | 012 | 524 | 982 |
| 400N | 8939 5256 2475 | 4090 0037 6629 | 6554 8103 5116 |
| 1TR | 6555 | 2841 | 3379 |
| 3TR | 83404 14218 76066 66317 38397 97861 59531 | 72258 40693 26381 99401 05501 44324 64633 | 29122 03123 40870 99776 91533 32205 41299 |
| 10TR | 82813 70287 | 45255 66597 | 03042 67564 |
| 15TR | 75436 | 73558 | 24917 |
| 30TR | 20048 | 48150 | 96307 |
| 2TỶ | 512423 | 575516 | 326309 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 46 | 42 |
| 200N | 865 | 319 | 229 |
| 400N | 1993 4012 9019 | 6855 8994 7647 | 1282 5661 1040 |
| 1TR | 6538 | 6895 | 1897 |
| 3TR | 60902 47601 24017 25776 04340 83833 88452 | 92745 59401 19013 39833 71560 77287 20845 | 93241 49823 25709 51575 54415 71275 91205 |
| 10TR | 72121 06811 | 66286 85895 | 83654 23373 |
| 15TR | 90935 | 12190 | 50470 |
| 30TR | 57151 | 11312 | 12283 |
| 2TỶ | 219017 | 454152 | 619366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 69 | 42 |
| 200N | 871 | 589 | 900 |
| 400N | 4555 1601 5019 | 7021 1932 6869 | 7747 3339 8931 |
| 1TR | 4249 | 4922 | 0045 |
| 3TR | 65689 73824 81863 66740 99413 76196 81799 | 14902 20356 82241 23782 58135 65319 05702 | 54549 82924 03120 08140 38779 27344 38580 |
| 10TR | 32777 78156 | 66095 30608 | 59560 58774 |
| 15TR | 37744 | 43199 | 89872 |
| 30TR | 80192 | 00951 | 37225 |
| 2TỶ | 082786 | 086304 | 491525 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 39 | 65 |
| 200N | 139 | 995 | 059 |
| 400N | 2166 2448 4924 | 5115 3045 3223 | 4419 6614 3617 |
| 1TR | 8846 | 0145 | 0387 |
| 3TR | 11492 91586 67242 47419 06601 51647 52105 | 68236 03522 02392 02853 94112 37127 65680 | 14712 40660 43122 50659 26427 69069 94411 |
| 10TR | 33884 21125 | 48893 35023 | 72045 06273 |
| 15TR | 07964 | 49685 | 73237 |
| 30TR | 44417 | 06267 | 02106 |
| 2TỶ | 101086 | 905487 | 935806 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 86 | 33 | 91 |
| 200N | 047 | 986 | 339 |
| 400N | 5415 4665 2156 | 9543 6781 5759 | 6815 0187 9868 |
| 1TR | 7438 | 1913 | 7018 |
| 3TR | 12180 57617 97679 08444 58784 20616 70880 | 80704 03274 71582 30688 96017 92943 41358 | 96606 31150 36724 23406 09728 96817 25427 |
| 10TR | 78431 15045 | 29644 96207 | 20855 16817 |
| 15TR | 57734 | 11496 | 03238 |
| 30TR | 47206 | 86913 | 11765 |
| 2TỶ | 564554 | 129839 | 760321 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 13 | 91 |
| 200N | 365 | 289 | 847 |
| 400N | 6413 9775 5954 | 2626 1483 3976 | 0893 5913 8149 |
| 1TR | 5096 | 9616 | 2519 |
| 3TR | 94463 41699 24134 84676 47247 91168 72504 | 07357 61458 76485 05648 90222 69079 88526 | 93539 34688 17021 72715 33772 11612 10151 |
| 10TR | 61533 33084 | 15449 13194 | 20134 48335 |
| 15TR | 83360 | 14550 | 83516 |
| 30TR | 68709 | 39989 | 47234 |
| 2TỶ | 242815 | 276339 | 843894 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












