Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 78 | 22 | 29 |
| 200N | 889 | 509 | 816 |
| 400N | 9685 1871 7046 | 9066 3344 5439 | 0547 0439 4424 |
| 1TR | 3522 | 1669 | 5935 |
| 3TR | 80947 47395 48747 92269 97250 84060 75820 | 88659 96266 40819 84380 35355 28735 55769 | 60799 04795 60581 51612 61269 91910 08607 |
| 10TR | 70948 70390 | 01744 24751 | 41500 49893 |
| 15TR | 82872 | 86947 | 44564 |
| 30TR | 47655 | 55657 | 41223 |
| 2TỶ | 217451 | 867548 | 521500 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 14 | 95 | 38 |
| 200N | 344 | 823 | 003 |
| 400N | 2181 7894 8406 | 6129 0037 2625 | 7128 9905 7419 |
| 1TR | 8679 | 7925 | 5361 |
| 3TR | 70275 84225 66157 92560 94510 80968 36622 | 87414 47314 50551 03720 72234 74536 50072 | 89376 62568 82796 24805 00698 61257 33880 |
| 10TR | 61372 01217 | 81270 33429 | 89770 79866 |
| 15TR | 08016 | 69293 | 54719 |
| 30TR | 32704 | 56453 | 25365 |
| 2TỶ | 306789 | 111742 | 281395 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 25 | 33 |
| 200N | 402 | 320 | 526 |
| 400N | 2455 9431 1512 | 0797 5155 4451 | 6278 3858 4323 |
| 1TR | 5609 | 8362 | 3114 |
| 3TR | 96618 41558 99508 31197 93383 86583 64016 | 26278 63832 12560 93172 57575 56432 24723 | 24073 88093 36197 13856 40960 40696 43752 |
| 10TR | 78223 09357 | 18107 22225 | 18844 28437 |
| 15TR | 72725 | 63598 | 83957 |
| 30TR | 72305 | 20303 | 28712 |
| 2TỶ | 669604 | 723227 | 675738 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 29 | 13 | 60 |
| 200N | 889 | 193 | 708 |
| 400N | 4898 4465 8881 | 7199 0110 0582 | 4266 1437 6361 |
| 1TR | 6752 | 6631 | 7247 |
| 3TR | 02026 77250 80582 25349 62520 76540 28947 | 97267 60310 41089 32261 95320 98166 19964 | 44740 72282 88631 09824 71330 79044 59055 |
| 10TR | 34397 28691 | 58251 61202 | 32397 11710 |
| 15TR | 70561 | 04946 | 40011 |
| 30TR | 10621 | 12201 | 57081 |
| 2TỶ | 843423 | 176665 | 998359 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 42 | 49 |
| 200N | 339 | 510 | 225 |
| 400N | 1895 2794 1125 | 4248 9607 4137 | 1972 4135 0309 |
| 1TR | 0183 | 6642 | 4166 |
| 3TR | 94887 14316 36839 99096 39758 13439 08351 | 94111 44274 57775 69702 02670 14257 23918 | 01772 76244 65068 33580 92953 59850 19176 |
| 10TR | 31203 33287 | 08119 79776 | 54980 93814 |
| 15TR | 51508 | 35961 | 19983 |
| 30TR | 02961 | 98822 | 71071 |
| 2TỶ | 190703 | 289429 | 312228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 22 | 62 | 94 |
| 200N | 742 | 269 | 618 |
| 400N | 2314 9121 1254 | 4093 0836 1092 | 5664 6192 6270 |
| 1TR | 7347 | 3592 | 8069 |
| 3TR | 00468 20972 56790 11237 20798 50145 31438 | 67235 47906 34605 56954 19129 50019 17458 | 51289 12073 27410 75454 67444 45065 92910 |
| 10TR | 11240 49028 | 37959 75706 | 64807 12876 |
| 15TR | 51993 | 88968 | 58129 |
| 30TR | 13910 | 67649 | 24354 |
| 2TỶ | 119391 | 824933 | 072962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 86 | 80 |
| 200N | 669 | 276 | 436 |
| 400N | 9746 2240 1349 | 8161 0918 8328 | 8691 9053 7768 |
| 1TR | 8581 | 5782 | 0690 |
| 3TR | 06675 04763 18001 36715 18581 61994 15647 | 15583 19273 89410 37512 83903 94437 90697 | 28179 43182 88031 45631 63480 39858 60427 |
| 10TR | 38684 09496 | 24240 11041 | 45382 20196 |
| 15TR | 06508 | 63786 | 92999 |
| 30TR | 37234 | 25776 | 20434 |
| 2TỶ | 054408 | 375515 | 747266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












