Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 61 | 61 |
| 200N | 002 | 809 | 342 |
| 400N | 6842 5099 4917 | 4410 2841 4444 | 6561 3925 9086 |
| 1TR | 1636 | 7533 | 5522 |
| 3TR | 10358 95818 86869 34163 36821 07762 43838 | 70438 77249 91962 00722 82285 42722 40212 | 50759 17380 70838 67307 16664 70002 45440 |
| 10TR | 31483 95718 | 34822 60732 | 73824 66883 |
| 15TR | 07992 | 59680 | 21085 |
| 30TR | 00043 | 29051 | 49585 |
| 2TỶ | 670538 | 441322 | 664744 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 56 | 31 |
| 200N | 322 | 711 | 082 |
| 400N | 5418 6642 6784 | 3813 3946 9692 | 9696 3353 4436 |
| 1TR | 0622 | 2387 | 8447 |
| 3TR | 46174 18502 98221 68061 19020 35912 86281 | 51415 68943 06804 81333 63566 87139 05167 | 11590 36127 61142 37683 82430 43588 83826 |
| 10TR | 22299 93038 | 02326 28878 | 34171 11133 |
| 15TR | 82190 | 65268 | 60683 |
| 30TR | 06293 | 38534 | 89451 |
| 2TỶ | 126922 | 157192 | 087640 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 66 | 17 | 26 |
| 200N | 951 | 543 | 409 |
| 400N | 4842 1367 4781 | 1332 3344 9288 | 7395 7453 4777 |
| 1TR | 6833 | 5448 | 6293 |
| 3TR | 30031 18082 09837 01322 26908 97290 00499 | 40424 14614 98569 48075 86341 77037 86258 | 98094 45048 78582 55444 66527 52275 85591 |
| 10TR | 07137 44532 | 78566 23455 | 98613 87915 |
| 15TR | 13807 | 60240 | 36125 |
| 30TR | 71854 | 22012 | 06851 |
| 2TỶ | 244743 | 572654 | 592241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 87 | 73 | 49 |
| 200N | 878 | 125 | 439 |
| 400N | 9544 7632 3978 | 2013 7201 7268 | 4016 7398 5764 |
| 1TR | 6560 | 6197 | 2598 |
| 3TR | 98625 08761 83497 53291 03737 23285 11261 | 95180 36025 96257 84423 54473 18772 54391 | 85451 08925 94703 07655 76413 78727 93625 |
| 10TR | 36830 90791 | 67876 50749 | 25112 29758 |
| 15TR | 35924 | 35795 | 63597 |
| 30TR | 12259 | 00438 | 21752 |
| 2TỶ | 706787 | 237241 | 429135 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 69 | 19 |
| 200N | 550 | 412 | 542 |
| 400N | 8268 1626 3087 | 5528 0282 2361 | 7887 6081 2856 |
| 1TR | 5924 | 9026 | 9177 |
| 3TR | 44871 85184 57935 71711 71079 28446 94716 | 85165 42622 88993 32808 91389 20763 68734 | 34732 26519 52303 59094 44684 88103 86056 |
| 10TR | 14524 96796 | 57676 29653 | 28086 70065 |
| 15TR | 73652 | 81323 | 66627 |
| 30TR | 51800 | 70679 | 84807 |
| 2TỶ | 628457 | 303432 | 259259 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 00 | 43 | 35 |
| 200N | 403 | 688 | 522 |
| 400N | 7229 4919 1369 | 2526 0064 2544 | 2929 8127 5876 |
| 1TR | 2599 | 2729 | 0159 |
| 3TR | 85149 85319 26850 36121 12226 88325 80157 | 64745 76920 42101 56156 81143 17438 25692 | 34248 75826 88276 95195 85082 15623 24070 |
| 10TR | 72583 16773 | 43822 03114 | 54245 85103 |
| 15TR | 52925 | 12928 | 64747 |
| 30TR | 58643 | 48134 | 58665 |
| 2TỶ | 484477 | 466288 | 756419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 11 | 07 | 41 |
| 200N | 752 | 932 | 435 |
| 400N | 1036 4058 1130 | 8639 6749 4579 | 6783 7610 9210 |
| 1TR | 9965 | 9958 | 6602 |
| 3TR | 73056 85960 81144 53408 84926 73658 27257 | 17906 87933 28220 53754 67884 21205 85455 | 50095 70321 79620 64506 43558 24024 67372 |
| 10TR | 85437 89021 | 27486 95004 | 45360 30168 |
| 15TR | 64035 | 48244 | 61859 |
| 30TR | 10333 | 66033 | 60358 |
| 2TỶ | 256827 | 081703 | 166294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Thống kê XSMT 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/06/2026

Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












