Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 10 | 18 |
| 200N | 980 | 225 | 568 |
| 400N | 0673 4011 3217 | 0299 7564 6349 | 4871 7874 6336 |
| 1TR | 2378 | 6847 | 4337 |
| 3TR | 00394 98595 95858 66901 32676 18254 51639 | 47097 02177 58872 03786 26915 35101 45949 | 99855 48148 73416 81795 91564 04379 69504 |
| 10TR | 03936 21739 | 97421 22550 | 59171 77157 |
| 15TR | 49667 | 45374 | 85622 |
| 30TR | 68249 | 76164 | 77692 |
| 2TỶ | 599249 | 067694 | 411587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 96 | 44 |
| 200N | 118 | 939 | 887 |
| 400N | 3123 2159 5379 | 0922 9318 9828 | 6797 7777 9336 |
| 1TR | 3646 | 7032 | 0196 |
| 3TR | 46177 59996 66743 23414 37427 94276 86652 | 06637 96674 52945 63487 60215 93508 16548 | 35256 09115 47502 44295 50165 27330 96576 |
| 10TR | 92154 37789 | 11138 43628 | 69728 07315 |
| 15TR | 96698 | 83634 | 43736 |
| 30TR | 99532 | 26541 | 28994 |
| 2TỶ | 199640 | 567663 | 045894 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 49 | 18 | 27 |
| 200N | 425 | 597 | 178 |
| 400N | 9875 9617 7050 | 9186 0200 3353 | 5314 9814 2979 |
| 1TR | 6413 | 8456 | 4453 |
| 3TR | 99464 12396 87022 25101 80533 64753 66958 | 94045 49223 17873 25113 34030 01208 12702 | 83978 81846 67034 91229 71904 17264 83916 |
| 10TR | 51228 09500 | 16051 36781 | 25540 59088 |
| 15TR | 11393 | 47097 | 84892 |
| 30TR | 80935 | 63466 | 09777 |
| 2TỶ | 658396 | 240422 | 579940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 81 | 02 | 86 |
| 200N | 153 | 026 | 422 |
| 400N | 4082 7347 0770 | 7302 7686 1458 | 1030 2379 8976 |
| 1TR | 0797 | 3341 | 6106 |
| 3TR | 79938 33388 75748 80123 24650 05284 97059 | 64351 12643 32165 20719 81655 90091 69974 | 84371 87925 21743 48661 73387 91183 58911 |
| 10TR | 48797 95903 | 14885 89063 | 21773 63362 |
| 15TR | 45841 | 82927 | 29982 |
| 30TR | 34868 | 41452 | 71416 |
| 2TỶ | 954531 | 245695 | 930018 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 90 | 32 | 40 |
| 200N | 736 | 322 | 567 |
| 400N | 8566 7266 3490 | 9171 5530 7278 | 0436 8118 6291 |
| 1TR | 3296 | 9226 | 5633 |
| 3TR | 80380 94720 81864 06287 57257 04640 23493 | 79110 24182 15403 56929 99821 50602 50847 | 40014 14615 82213 77866 20023 29892 67263 |
| 10TR | 77347 68521 | 91288 54301 | 64395 50938 |
| 15TR | 53396 | 64233 | 04650 |
| 30TR | 57023 | 66665 | 64840 |
| 2TỶ | 619329 | 630936 | 755050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 73 | 40 |
| 200N | 295 | 055 | 340 |
| 400N | 8332 9858 0934 | 9781 2867 9408 | 3115 5864 6979 |
| 1TR | 5563 | 0670 | 5629 |
| 3TR | 96946 41666 13199 33007 25835 37031 59993 | 14499 48403 66783 44082 85504 56269 59905 | 22912 18141 00484 44777 28086 44477 62183 |
| 10TR | 40483 22911 | 55817 36633 | 43809 45583 |
| 15TR | 06992 | 96795 | 80302 |
| 30TR | 55591 | 34828 | 00673 |
| 2TỶ | 076965 | 527464 | 184504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 42 | 99 |
| 200N | 363 | 712 | 761 |
| 400N | 5875 0491 9988 | 6973 9472 5266 | 8768 2301 8696 |
| 1TR | 3607 | 5691 | 6553 |
| 3TR | 41415 74518 34703 99759 91354 26170 61135 | 54265 03780 55818 76977 15593 60987 50718 | 02909 55541 85486 08822 53901 28962 19195 |
| 10TR | 45362 90122 | 66515 83678 | 42826 07346 |
| 15TR | 72666 | 48148 | 15026 |
| 30TR | 36970 | 02317 | 94337 |
| 2TỶ | 371124 | 739822 | 195883 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











