Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 47 | 45 | 25 |
| 200N | 997 | 256 | 360 |
| 400N | 0729 7607 6427 | 5303 7749 6917 | 1929 3976 8332 |
| 1TR | 9956 | 5215 | 4760 |
| 3TR | 51501 60321 70995 92627 47541 74411 12437 | 38461 62860 03598 04496 83130 32844 52181 | 02089 26119 90610 09372 76722 50362 42489 |
| 10TR | 50701 58141 | 34667 57721 | 16943 84529 |
| 15TR | 92287 | 72914 | 83211 |
| 30TR | 40475 | 98913 | 34565 |
| 2TỶ | 048528 | 660519 | 629196 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 07 | 71 | 60 |
| 200N | 508 | 930 | 591 |
| 400N | 2446 8666 1307 | 1181 3334 5194 | 5031 2618 2129 |
| 1TR | 6546 | 4965 | 6929 |
| 3TR | 02853 99550 54667 31748 40170 36006 53196 | 65254 95141 30686 00606 97060 28974 72402 | 03827 65479 03260 04774 78782 16434 42998 |
| 10TR | 05118 96159 | 44196 47021 | 40351 18766 |
| 15TR | 03493 | 93671 | 71710 |
| 30TR | 55617 | 21443 | 59533 |
| 2TỶ | 473634 | 134220 | 388588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 47 | 04 |
| 200N | 357 | 212 | 727 |
| 400N | 1097 7325 6528 | 4885 6923 8531 | 4410 6667 1977 |
| 1TR | 2243 | 9725 | 9084 |
| 3TR | 15766 55496 42280 82832 24216 55755 72665 | 04024 20833 37134 18890 05450 60824 06807 | 58799 33860 52785 60458 43521 06142 19947 |
| 10TR | 82570 21514 | 11141 24031 | 11043 58982 |
| 15TR | 30373 | 22817 | 53121 |
| 30TR | 64303 | 94528 | 96674 |
| 2TỶ | 911149 | 017800 | 648951 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 36 | 54 |
| 200N | 480 | 119 | 507 |
| 400N | 5641 9025 7853 | 2687 7203 4895 | 9886 5011 7190 |
| 1TR | 0013 | 3506 | 3962 |
| 3TR | 61132 94462 71487 58205 40382 25870 56134 | 58791 79713 43273 72632 78321 01596 82426 | 64262 72556 56518 95321 86257 13252 93087 |
| 10TR | 42890 97743 | 77295 49672 | 45069 39864 |
| 15TR | 62037 | 09636 | 02903 |
| 30TR | 49799 | 19281 | 68304 |
| 2TỶ | 835453 | 034690 | 113899 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 62 | 81 |
| 200N | 344 | 357 | 359 |
| 400N | 5307 3548 3364 | 8986 8022 9939 | 6195 6931 3398 |
| 1TR | 3532 | 5770 | 0022 |
| 3TR | 68521 05880 71978 01285 73082 98936 78444 | 52859 63323 25141 67222 39560 54576 25542 | 70867 93352 92995 99659 14960 96845 96748 |
| 10TR | 58795 85534 | 16547 85045 | 24503 38550 |
| 15TR | 60417 | 86579 | 88546 |
| 30TR | 26429 | 51294 | 29231 |
| 2TỶ | 488472 | 182935 | 036476 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 85 | 77 | 56 |
| 200N | 131 | 249 | 408 |
| 400N | 6197 1184 3431 | 2005 0428 6149 | 0143 7465 8204 |
| 1TR | 9218 | 8394 | 1299 |
| 3TR | 78025 84051 34639 71479 82970 33751 03527 | 26097 56996 78882 05424 02683 00893 25710 | 45415 87220 22027 07710 34478 15603 31733 |
| 10TR | 80523 32435 | 86510 89572 | 85478 33953 |
| 15TR | 51460 | 95003 | 38008 |
| 30TR | 04207 | 75673 | 26425 |
| 2TỶ | 598409 | 941980 | 128950 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 05 | 28 |
| 200N | 128 | 707 | 888 |
| 400N | 6440 7029 3738 | 8986 6461 3661 | 1594 1840 1339 |
| 1TR | 7974 | 9633 | 0802 |
| 3TR | 40890 76353 21085 48925 41259 42728 49035 | 67335 54719 80059 55335 43273 06963 98651 | 56970 24301 47760 69563 85260 98782 38506 |
| 10TR | 03935 83834 | 88624 23243 | 66122 57922 |
| 15TR | 28260 | 96148 | 90754 |
| 30TR | 82048 | 04567 | 42307 |
| 2TỶ | 079545 | 907542 | 227630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Thống kê XSMT 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/06/2026

Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












