Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 29 | 13 | 60 |
| 200N | 889 | 193 | 708 |
| 400N | 4898 4465 8881 | 7199 0110 0582 | 4266 1437 6361 |
| 1TR | 6752 | 6631 | 7247 |
| 3TR | 02026 77250 80582 25349 62520 76540 28947 | 97267 60310 41089 32261 95320 98166 19964 | 44740 72282 88631 09824 71330 79044 59055 |
| 10TR | 34397 28691 | 58251 61202 | 32397 11710 |
| 15TR | 70561 | 04946 | 40011 |
| 30TR | 10621 | 12201 | 57081 |
| 2TỶ | 843423 | 176665 | 998359 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 42 | 49 |
| 200N | 339 | 510 | 225 |
| 400N | 1895 2794 1125 | 4248 9607 4137 | 1972 4135 0309 |
| 1TR | 0183 | 6642 | 4166 |
| 3TR | 94887 14316 36839 99096 39758 13439 08351 | 94111 44274 57775 69702 02670 14257 23918 | 01772 76244 65068 33580 92953 59850 19176 |
| 10TR | 31203 33287 | 08119 79776 | 54980 93814 |
| 15TR | 51508 | 35961 | 19983 |
| 30TR | 02961 | 98822 | 71071 |
| 2TỶ | 190703 | 289429 | 312228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 22 | 62 | 94 |
| 200N | 742 | 269 | 618 |
| 400N | 2314 9121 1254 | 4093 0836 1092 | 5664 6192 6270 |
| 1TR | 7347 | 3592 | 8069 |
| 3TR | 00468 20972 56790 11237 20798 50145 31438 | 67235 47906 34605 56954 19129 50019 17458 | 51289 12073 27410 75454 67444 45065 92910 |
| 10TR | 11240 49028 | 37959 75706 | 64807 12876 |
| 15TR | 51993 | 88968 | 58129 |
| 30TR | 13910 | 67649 | 24354 |
| 2TỶ | 119391 | 824933 | 072962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 86 | 80 |
| 200N | 669 | 276 | 436 |
| 400N | 9746 2240 1349 | 8161 0918 8328 | 8691 9053 7768 |
| 1TR | 8581 | 5782 | 0690 |
| 3TR | 06675 04763 18001 36715 18581 61994 15647 | 15583 19273 89410 37512 83903 94437 90697 | 28179 43182 88031 45631 63480 39858 60427 |
| 10TR | 38684 09496 | 24240 11041 | 45382 20196 |
| 15TR | 06508 | 63786 | 92999 |
| 30TR | 37234 | 25776 | 20434 |
| 2TỶ | 054408 | 375515 | 747266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 66 | 75 | 39 |
| 200N | 458 | 397 | 300 |
| 400N | 0083 4336 4927 | 0412 9678 2768 | 0249 6153 4929 |
| 1TR | 7736 | 0715 | 3993 |
| 3TR | 16204 21046 72866 26208 80725 99108 97978 | 80748 49651 24255 72921 72766 76384 73545 | 78929 06836 85048 11040 21527 17385 98919 |
| 10TR | 77720 61286 | 57385 68653 | 82668 30432 |
| 15TR | 17312 | 45686 | 11494 |
| 30TR | 96111 | 23412 | 41116 |
| 2TỶ | 563309 | 498699 | 673067 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 99 | 29 |
| 200N | 239 | 489 | 298 |
| 400N | 6837 6087 2757 | 4559 3783 5930 | 8559 7804 5203 |
| 1TR | 4248 | 5721 | 6733 |
| 3TR | 71591 29748 70341 76123 73127 39386 53603 | 50990 35332 94266 63603 39599 62681 21000 | 25588 00613 33720 04960 36241 27402 84297 |
| 10TR | 17650 17880 | 82561 27145 | 79146 01432 |
| 15TR | 07316 | 51064 | 34155 |
| 30TR | 93073 | 98846 | 80319 |
| 2TỶ | 406591 | 710555 | 397556 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 85 | 72 |
| 200N | 805 | 461 | 597 |
| 400N | 4941 0531 8661 | 1430 1247 1906 | 7014 8620 6834 |
| 1TR | 5579 | 2318 | 1055 |
| 3TR | 81555 69735 82565 62720 68737 84825 87601 | 57535 48843 89565 02060 98088 55837 77642 | 18546 83169 83457 02729 71086 16177 19522 |
| 10TR | 10045 40291 | 09896 25149 | 46802 43941 |
| 15TR | 39344 | 16296 | 51546 |
| 30TR | 22039 | 08918 | 36883 |
| 2TỶ | 427616 | 085859 | 062801 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











