Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 00 | 28 | 91 |
| 200N | 026 | 087 | 357 |
| 400N | 9211 0960 1605 | 3598 9918 0922 | 5054 6710 5220 |
| 1TR | 7422 | 2407 | 2115 |
| 3TR | 68535 90878 59549 14906 65245 43123 55185 | 83129 02374 99853 68122 04274 63512 77125 | 35188 49747 78879 19709 60936 66903 42952 |
| 10TR | 38175 88363 | 89616 15401 | 85834 10600 |
| 15TR | 40725 | 27953 | 59482 |
| 30TR | 41339 | 78194 | 88574 |
| 2TỶ | 091975 | 543468 | 910642 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 85 | 35 | 20 |
| 200N | 314 | 389 | 457 |
| 400N | 6576 1101 7390 | 4625 8127 9512 | 9606 3484 7956 |
| 1TR | 6432 | 8141 | 2614 |
| 3TR | 34711 26812 53779 06632 80386 04513 53041 | 73405 93848 50782 28598 21589 40505 88529 | 80536 03085 88121 38935 73777 10260 81150 |
| 10TR | 13117 92847 | 84804 21791 | 28694 88507 |
| 15TR | 67799 | 90307 | 27977 |
| 30TR | 05322 | 39690 | 37072 |
| 2TỶ | 110565 | 799350 | 052062 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 51 | 35 |
| 200N | 013 | 554 | 040 |
| 400N | 0113 6571 8640 | 2133 5358 2972 | 0110 8899 4563 |
| 1TR | 6605 | 6222 | 7141 |
| 3TR | 92063 55128 96036 22575 03126 61295 67934 | 24701 85997 34531 77958 85123 06718 03869 | 51538 95327 32668 31566 54463 58408 29312 |
| 10TR | 53614 17786 | 30943 77404 | 53485 71329 |
| 15TR | 91583 | 53125 | 49642 |
| 30TR | 29959 | 24758 | 10791 |
| 2TỶ | 845534 | 257192 | 738313 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 49 | 42 | 27 |
| 200N | 852 | 126 | 421 |
| 400N | 5099 8978 7707 | 4389 7168 8790 | 7454 5405 3299 |
| 1TR | 7826 | 7006 | 9377 |
| 3TR | 29578 69088 03310 22263 13149 56417 41410 | 37567 15370 21066 88571 27866 24577 15020 | 27844 44862 51026 52939 38871 86500 55701 |
| 10TR | 78485 97538 | 95582 17778 | 44109 71118 |
| 15TR | 05511 | 55958 | 45069 |
| 30TR | 59036 | 49852 | 55506 |
| 2TỶ | 965435 | 427968 | 046753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 53 | 87 |
| 200N | 254 | 729 | 240 |
| 400N | 5786 9320 6235 | 0969 5129 6007 | 4104 8223 7981 |
| 1TR | 1800 | 1114 | 6439 |
| 3TR | 87296 11651 72028 91663 82563 08104 54462 | 86903 45454 49576 85922 28676 75275 43992 | 67849 31455 57538 76609 09463 48748 33807 |
| 10TR | 43850 99436 | 72478 19784 | 07962 55809 |
| 15TR | 94435 | 67078 | 06825 |
| 30TR | 62247 | 31770 | 19355 |
| 2TỶ | 728953 | 455972 | 403667 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 48 | 17 |
| 200N | 277 | 582 | 995 |
| 400N | 7902 4216 7186 | 6882 9461 8250 | 2494 7152 3169 |
| 1TR | 7795 | 7259 | 7209 |
| 3TR | 14367 55856 45990 02130 04769 74146 18604 | 46406 47468 59406 79717 97305 82136 81746 | 58375 45234 90231 79505 99599 33002 36135 |
| 10TR | 06922 65476 | 14384 91780 | 87627 07453 |
| 15TR | 19303 | 20959 | 75583 |
| 30TR | 69468 | 56831 | 94840 |
| 2TỶ | 841437 | 035507 | 635927 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 80 | 72 |
| 200N | 303 | 004 | 601 |
| 400N | 2945 1103 6379 | 0960 9524 1096 | 2069 3163 5147 |
| 1TR | 4912 | 9110 | 1871 |
| 3TR | 51755 43736 54242 39086 90512 41623 10042 | 24460 16163 96376 02930 87721 85285 84544 | 14647 63302 87062 84468 78675 20226 54186 |
| 10TR | 35260 02951 | 56469 77038 | 35250 38077 |
| 15TR | 11247 | 31065 | 74651 |
| 30TR | 30177 | 71323 | 90814 |
| 2TỶ | 392905 | 943546 | 114667 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












