Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 98 | 23 |
| 200N | 360 | 207 | 770 |
| 400N | 2521 7741 9784 | 4850 4823 5159 | 6168 3000 0696 |
| 1TR | 1697 | 1511 | 2907 |
| 3TR | 77648 98743 06883 13965 24952 94515 06980 | 14616 37525 61588 26423 59450 07425 23215 | 65973 93022 08065 82597 55443 69421 13063 |
| 10TR | 20626 11647 | 16173 13773 | 57714 73855 |
| 15TR | 03736 | 07826 | 18048 |
| 30TR | 58452 | 62720 | 30831 |
| 2TỶ | 738876 | 488924 | 557502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 08 | 18 | 77 |
| 200N | 070 | 122 | 896 |
| 400N | 6457 6043 9635 | 8034 3833 5136 | 2169 3701 8637 |
| 1TR | 2989 | 6023 | 9246 |
| 3TR | 11783 40072 92544 26443 86295 33460 27961 | 68743 26853 90306 16698 59228 88897 76535 | 40267 75580 21900 80399 50231 52247 11907 |
| 10TR | 06744 23591 | 09618 84409 | 57156 17586 |
| 15TR | 01483 | 69045 | 36393 |
| 30TR | 90184 | 38921 | 98395 |
| 2TỶ | 607212 | 353112 | 756673 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 55 | 44 |
| 200N | 965 | 387 | 291 |
| 400N | 9337 8182 6602 | 8503 5116 8871 | 8240 0332 4497 |
| 1TR | 6423 | 8679 | 9644 |
| 3TR | 89064 45523 87819 45223 85564 69689 03168 | 28140 33437 16210 45665 03258 08454 40499 | 22313 30444 17844 92893 29346 64870 04591 |
| 10TR | 33455 25383 | 04002 54558 | 90742 65648 |
| 15TR | 38480 | 06704 | 59372 |
| 30TR | 74724 | 34821 | 38709 |
| 2TỶ | 808607 | 727599 | 147581 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 20 | 17 |
| 200N | 733 | 829 | 336 |
| 400N | 2757 6412 6952 | 8737 2793 8990 | 7356 2941 4794 |
| 1TR | 9433 | 0181 | 5451 |
| 3TR | 22468 55876 68688 77062 81288 77416 41625 | 03202 52606 49533 07404 32518 51981 78352 | 90890 00207 56925 17059 15652 90007 45853 |
| 10TR | 00649 60299 | 72552 00522 | 90038 85113 |
| 15TR | 08095 | 68353 | 63239 |
| 30TR | 33898 | 08974 | 77650 |
| 2TỶ | 796132 | 503143 | 349716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 18 | 64 |
| 200N | 581 | 761 | 459 |
| 400N | 7804 6823 4097 | 2349 6475 4619 | 4455 4102 7275 |
| 1TR | 9836 | 5900 | 6629 |
| 3TR | 13092 13437 10516 20419 28288 65875 33958 | 70785 93245 22405 65262 44512 40169 61142 | 65786 92696 29617 85964 86183 90858 33929 |
| 10TR | 08978 37479 | 27370 74688 | 94764 24374 |
| 15TR | 27529 | 09442 | 79065 |
| 30TR | 67000 | 07667 | 42400 |
| 2TỶ | 234366 | 486219 | 095990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 91 | 54 |
| 200N | 050 | 157 | 616 |
| 400N | 6041 3781 3603 | 3387 2764 6401 | 2464 2257 2555 |
| 1TR | 3362 | 5720 | 5864 |
| 3TR | 40755 61391 71215 28458 93913 68057 20564 | 22213 68133 25625 25425 53358 02922 84991 | 12737 78644 49384 75565 91356 12648 66970 |
| 10TR | 80369 21054 | 62440 35836 | 66288 10192 |
| 15TR | 32944 | 54838 | 83859 |
| 30TR | 34408 | 26886 | 31346 |
| 2TỶ | 692204 | 369712 | 078436 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 94 | 83 |
| 200N | 118 | 282 | 017 |
| 400N | 4256 8233 2349 | 4436 9242 0030 | 4591 1939 0407 |
| 1TR | 9771 | 4619 | 0525 |
| 3TR | 17374 27659 13839 91668 67131 85041 05483 | 61734 17342 40996 25326 08660 78258 57043 | 34449 71680 83000 82098 62796 76649 48663 |
| 10TR | 42490 34186 | 69182 44721 | 67111 42841 |
| 15TR | 25709 | 27554 | 38833 |
| 30TR | 51307 | 66622 | 64294 |
| 2TỶ | 533919 | 946384 | 859849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












