Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 04 | 14 |
| 200N | 596 | 607 | 933 |
| 400N | 9563 5595 0925 | 2450 4245 5252 | 8990 9372 1576 |
| 1TR | 6624 | 1406 | 4999 |
| 3TR | 11944 38765 80722 38956 20564 41360 38616 | 25247 41699 24099 11251 23028 27435 53254 | 13595 67399 63457 47838 95331 96901 31892 |
| 10TR | 69582 04233 | 67680 83064 | 04791 86864 |
| 15TR | 35222 | 58721 | 42372 |
| 30TR | 00849 | 85638 | 70631 |
| 2TỶ | 100908 | 571075 | 941542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 18 | 40 | 10 |
| 200N | 812 | 557 | 933 |
| 400N | 4846 4905 7292 | 8836 4899 2986 | 3613 1594 4715 |
| 1TR | 0415 | 5835 | 4048 |
| 3TR | 94179 86090 18669 79916 08395 78882 69377 | 96792 60127 88910 21438 22214 05897 92731 | 62228 08128 13973 78301 63616 87947 20681 |
| 10TR | 65564 62376 | 81751 85029 | 15228 07260 |
| 15TR | 39074 | 78394 | 23182 |
| 30TR | 81862 | 28145 | 08042 |
| 2TỶ | 254244 | 667910 | 493570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 50 | 93 |
| 200N | 540 | 991 | 183 |
| 400N | 4864 4611 0947 | 1593 9689 7675 | 6613 2039 7397 |
| 1TR | 4951 | 4621 | 7018 |
| 3TR | 39067 76495 06956 02483 15902 15125 49422 | 35543 11376 58765 94079 18041 20082 11242 | 89061 26671 19327 03145 96698 27972 09554 |
| 10TR | 24332 04670 | 09540 74217 | 14083 98051 |
| 15TR | 22312 | 77489 | 86529 |
| 30TR | 12501 | 51659 | 00477 |
| 2TỶ | 817551 | 845213 | 603521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 69 | 15 |
| 200N | 459 | 983 | 578 |
| 400N | 6060 1404 9559 | 3320 5492 3376 | 6351 2920 7736 |
| 1TR | 8992 | 2244 | 0140 |
| 3TR | 54616 57566 17731 20805 46296 43843 11632 | 52891 69457 77434 77866 19703 95084 22978 | 66631 76494 88069 62387 09253 65552 73563 |
| 10TR | 42227 74943 | 23200 48253 | 48113 64025 |
| 15TR | 36815 | 80826 | 26006 |
| 30TR | 06796 | 79951 | 14168 |
| 2TỶ | 869657 | 620024 | 128250 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 68 | 81 | 45 |
| 200N | 016 | 548 | 098 |
| 400N | 9774 8447 9940 | 3372 1314 5720 | 2059 1885 3231 |
| 1TR | 6165 | 1644 | 1991 |
| 3TR | 81881 10008 65318 27500 69227 81970 96769 | 35627 81934 27782 88549 12526 73167 65320 | 96048 23541 12187 17829 39000 32489 30498 |
| 10TR | 91845 42036 | 37599 97439 | 37629 77750 |
| 15TR | 73883 | 46282 | 28148 |
| 30TR | 06933 | 91820 | 80714 |
| 2TỶ | 844599 | 493965 | 423730 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 28 | 31 |
| 200N | 802 | 010 | 034 |
| 400N | 6805 5052 6567 | 7799 8198 2919 | 5363 5671 4596 |
| 1TR | 6601 | 9493 | 3476 |
| 3TR | 08676 54553 16030 19098 75707 23926 70482 | 60527 75655 88700 14619 30937 85457 18052 | 32244 68935 70372 98320 70809 36080 69505 |
| 10TR | 14566 10272 | 92865 91992 | 17980 84770 |
| 15TR | 85737 | 07358 | 15031 |
| 30TR | 33860 | 28757 | 17743 |
| 2TỶ | 825397 | 946973 | 595385 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 00 | 28 | 91 |
| 200N | 026 | 087 | 357 |
| 400N | 9211 0960 1605 | 3598 9918 0922 | 5054 6710 5220 |
| 1TR | 7422 | 2407 | 2115 |
| 3TR | 68535 90878 59549 14906 65245 43123 55185 | 83129 02374 99853 68122 04274 63512 77125 | 35188 49747 78879 19709 60936 66903 42952 |
| 10TR | 38175 88363 | 89616 15401 | 85834 10600 |
| 15TR | 40725 | 27953 | 59482 |
| 30TR | 41339 | 78194 | 88574 |
| 2TỶ | 091975 | 543468 | 910642 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/06/2026

Thống kê XSMB 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/06/2026

Thống kê XSMT 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/06/2026

Thống kê XSMN 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/06/2026

Thống kê XSMB 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/06/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












