Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 20 | 17 |
| 200N | 733 | 829 | 336 |
| 400N | 2757 6412 6952 | 8737 2793 8990 | 7356 2941 4794 |
| 1TR | 9433 | 0181 | 5451 |
| 3TR | 22468 55876 68688 77062 81288 77416 41625 | 03202 52606 49533 07404 32518 51981 78352 | 90890 00207 56925 17059 15652 90007 45853 |
| 10TR | 00649 60299 | 72552 00522 | 90038 85113 |
| 15TR | 08095 | 68353 | 63239 |
| 30TR | 33898 | 08974 | 77650 |
| 2TỶ | 796132 | 503143 | 349716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 18 | 64 |
| 200N | 581 | 761 | 459 |
| 400N | 7804 6823 4097 | 2349 6475 4619 | 4455 4102 7275 |
| 1TR | 9836 | 5900 | 6629 |
| 3TR | 13092 13437 10516 20419 28288 65875 33958 | 70785 93245 22405 65262 44512 40169 61142 | 65786 92696 29617 85964 86183 90858 33929 |
| 10TR | 08978 37479 | 27370 74688 | 94764 24374 |
| 15TR | 27529 | 09442 | 79065 |
| 30TR | 67000 | 07667 | 42400 |
| 2TỶ | 234366 | 486219 | 095990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 91 | 54 |
| 200N | 050 | 157 | 616 |
| 400N | 6041 3781 3603 | 3387 2764 6401 | 2464 2257 2555 |
| 1TR | 3362 | 5720 | 5864 |
| 3TR | 40755 61391 71215 28458 93913 68057 20564 | 22213 68133 25625 25425 53358 02922 84991 | 12737 78644 49384 75565 91356 12648 66970 |
| 10TR | 80369 21054 | 62440 35836 | 66288 10192 |
| 15TR | 32944 | 54838 | 83859 |
| 30TR | 34408 | 26886 | 31346 |
| 2TỶ | 692204 | 369712 | 078436 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 40 | 94 | 83 |
| 200N | 118 | 282 | 017 |
| 400N | 4256 8233 2349 | 4436 9242 0030 | 4591 1939 0407 |
| 1TR | 9771 | 4619 | 0525 |
| 3TR | 17374 27659 13839 91668 67131 85041 05483 | 61734 17342 40996 25326 08660 78258 57043 | 34449 71680 83000 82098 62796 76649 48663 |
| 10TR | 42490 34186 | 69182 44721 | 67111 42841 |
| 15TR | 25709 | 27554 | 38833 |
| 30TR | 51307 | 66622 | 64294 |
| 2TỶ | 533919 | 946384 | 859849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 60 | 17 |
| 200N | 671 | 974 | 328 |
| 400N | 3066 6053 4655 | 6239 8974 1353 | 6577 8317 4771 |
| 1TR | 5358 | 5037 | 2999 |
| 3TR | 42131 68975 68364 10032 37606 94247 01692 | 68731 36720 24333 13465 40207 29524 95494 | 49523 11590 16823 72867 21607 04168 67856 |
| 10TR | 88608 35584 | 43416 35602 | 24959 27961 |
| 15TR | 82611 | 71157 | 33117 |
| 30TR | 84720 | 30209 | 55982 |
| 2TỶ | 196372 | 189202 | 267624 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 61 | 30 | 44 |
| 200N | 962 | 571 | 048 |
| 400N | 0808 5663 4252 | 8049 1847 7988 | 2257 6236 8387 |
| 1TR | 4551 | 5840 | 2072 |
| 3TR | 20320 67760 00657 87263 69056 55898 95082 | 74668 99386 72153 82092 56635 02918 71047 | 90427 23629 47567 07859 31284 67340 67029 |
| 10TR | 34590 34866 | 75056 24313 | 10669 86495 |
| 15TR | 95211 | 70812 | 13888 |
| 30TR | 23197 | 36310 | 56078 |
| 2TỶ | 355731 | 534826 | 892114 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 61 | 68 |
| 200N | 229 | 440 | 003 |
| 400N | 3185 4054 7379 | 8771 3938 8660 | 8502 9494 8139 |
| 1TR | 4187 | 4460 | 0558 |
| 3TR | 30083 11113 82614 20659 29550 80305 97931 | 32034 26381 23014 97637 74104 95021 98301 | 52364 10621 67759 21230 54208 30223 71604 |
| 10TR | 21509 81476 | 04105 52009 | 11212 05940 |
| 15TR | 85210 | 98918 | 88616 |
| 30TR | 50624 | 58924 | 12058 |
| 2TỶ | 507802 | 380101 | 497656 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











