Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 78 | 65 |
| 200N | 136 | 190 | 869 |
| 400N | 4987 3773 0862 | 1296 2560 6370 | 4686 8104 6984 |
| 1TR | 4190 | 5583 | 5875 |
| 3TR | 42688 63170 22003 01582 51988 90234 56669 | 56736 11251 50607 57715 04739 10937 57663 | 57707 20786 72955 30778 03248 17615 44609 |
| 10TR | 43609 60009 | 96014 52914 | 48807 81596 |
| 15TR | 56578 | 44990 | 37139 |
| 30TR | 48207 | 03014 | 43645 |
| 2TỶ | 867903 | 602725 | 729074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 06 | 08 | 65 |
| 200N | 159 | 064 | 280 |
| 400N | 7291 9378 9203 | 0840 3896 9203 | 1441 2019 9387 |
| 1TR | 5940 | 6298 | 1131 |
| 3TR | 12659 81179 43056 85013 10641 24943 73641 | 79149 13915 88049 22865 34923 03825 27962 | 80367 16039 48592 32687 85825 98623 27574 |
| 10TR | 72496 80462 | 59957 92388 | 09137 67487 |
| 15TR | 93075 | 69295 | 44949 |
| 30TR | 16879 | 51597 | 79779 |
| 2TỶ | 823116 | 914899 | 728596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 22 | 07 | 24 |
| 200N | 387 | 150 | 416 |
| 400N | 1300 2516 4846 | 8963 0461 9937 | 4147 7779 5905 |
| 1TR | 5278 | 5553 | 3935 |
| 3TR | 49827 35443 11376 13162 81643 63321 26128 | 96054 76427 81007 91227 80281 82950 66716 | 83041 25274 97430 36825 29218 98149 50302 |
| 10TR | 26778 41879 | 10827 95982 | 86301 52020 |
| 15TR | 85062 | 09128 | 00854 |
| 30TR | 04815 | 94059 | 63326 |
| 2TỶ | 047927 | 392172 | 745264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 80 | 97 |
| 200N | 139 | 552 | 274 |
| 400N | 6531 9015 5421 | 0903 8702 9852 | 3373 3126 1627 |
| 1TR | 7550 | 2646 | 4586 |
| 3TR | 72732 15614 05960 72708 60580 52300 35358 | 18076 63207 49969 56073 59868 01325 35022 | 75501 27967 44910 50016 85186 91706 40452 |
| 10TR | 81418 05156 | 10784 06582 | 05354 76559 |
| 15TR | 70563 | 62591 | 97864 |
| 30TR | 70072 | 12145 | 51429 |
| 2TỶ | 088654 | 182850 | 139026 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 30 | 86 | 17 |
| 200N | 586 | 071 | 892 |
| 400N | 8721 5203 0700 | 2819 5551 4264 | 7661 5948 5370 |
| 1TR | 5945 | 8810 | 2389 |
| 3TR | 50142 54675 55355 99068 15413 31618 15107 | 92738 34597 14503 66239 93836 74933 30914 | 70877 34053 95308 62911 29922 16481 42087 |
| 10TR | 01342 59738 | 74986 63644 | 96211 01331 |
| 15TR | 99029 | 41410 | 62274 |
| 30TR | 66123 | 85312 | 64399 |
| 2TỶ | 225258 | 911210 | 332851 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 69 | 81 |
| 200N | 049 | 044 | 869 |
| 400N | 9757 9275 3942 | 0477 6176 7809 | 2640 7922 1422 |
| 1TR | 7006 | 6441 | 9888 |
| 3TR | 05090 33310 39989 76359 68071 25645 52019 | 13089 28992 30871 77351 53890 81536 41302 | 80440 86917 42141 61940 70218 44927 35480 |
| 10TR | 14794 40270 | 70836 29060 | 13863 61615 |
| 15TR | 83402 | 67489 | 86632 |
| 30TR | 70786 | 06995 | 46178 |
| 2TỶ | 644681 | 313016 | 139285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 83 | 65 |
| 200N | 246 | 246 | 478 |
| 400N | 8161 1612 1851 | 9650 8058 1033 | 1655 0303 8594 |
| 1TR | 4015 | 2569 | 5133 |
| 3TR | 32579 85837 57582 77187 94406 89809 32060 | 11784 49765 96841 53887 47312 71351 61514 | 03789 62883 43159 96609 85539 92041 41452 |
| 10TR | 38263 72005 | 08622 79415 | 33930 23451 |
| 15TR | 04305 | 69256 | 90931 |
| 30TR | 40040 | 03887 | 00032 |
| 2TỶ | 818417 | 068684 | 080378 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












