Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 60 | 17 |
| 200N | 671 | 974 | 328 |
| 400N | 3066 6053 4655 | 6239 8974 1353 | 6577 8317 4771 |
| 1TR | 5358 | 5037 | 2999 |
| 3TR | 42131 68975 68364 10032 37606 94247 01692 | 68731 36720 24333 13465 40207 29524 95494 | 49523 11590 16823 72867 21607 04168 67856 |
| 10TR | 88608 35584 | 43416 35602 | 24959 27961 |
| 15TR | 82611 | 71157 | 33117 |
| 30TR | 84720 | 30209 | 55982 |
| 2TỶ | 196372 | 189202 | 267624 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 61 | 30 | 44 |
| 200N | 962 | 571 | 048 |
| 400N | 0808 5663 4252 | 8049 1847 7988 | 2257 6236 8387 |
| 1TR | 4551 | 5840 | 2072 |
| 3TR | 20320 67760 00657 87263 69056 55898 95082 | 74668 99386 72153 82092 56635 02918 71047 | 90427 23629 47567 07859 31284 67340 67029 |
| 10TR | 34590 34866 | 75056 24313 | 10669 86495 |
| 15TR | 95211 | 70812 | 13888 |
| 30TR | 23197 | 36310 | 56078 |
| 2TỶ | 355731 | 534826 | 892114 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 61 | 68 |
| 200N | 229 | 440 | 003 |
| 400N | 3185 4054 7379 | 8771 3938 8660 | 8502 9494 8139 |
| 1TR | 4187 | 4460 | 0558 |
| 3TR | 30083 11113 82614 20659 29550 80305 97931 | 32034 26381 23014 97637 74104 95021 98301 | 52364 10621 67759 21230 54208 30223 71604 |
| 10TR | 21509 81476 | 04105 52009 | 11212 05940 |
| 15TR | 85210 | 98918 | 88616 |
| 30TR | 50624 | 58924 | 12058 |
| 2TỶ | 507802 | 380101 | 497656 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 08 | 03 |
| 200N | 558 | 890 | 080 |
| 400N | 7502 1228 5376 | 8583 8530 3626 | 6249 4602 8428 |
| 1TR | 3945 | 7089 | 5776 |
| 3TR | 09865 69147 37490 50953 37408 64429 93830 | 09832 53038 97536 59230 67372 31213 00403 | 73010 98180 46107 45813 23245 71645 78301 |
| 10TR | 92582 26725 | 51354 35708 | 95023 12292 |
| 15TR | 14905 | 49643 | 50677 |
| 30TR | 42242 | 50458 | 30970 |
| 2TỶ | 834859 | 411907 | 316288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 68 | 57 | 71 |
| 200N | 053 | 737 | 118 |
| 400N | 9585 9844 3705 | 1664 0620 2423 | 5492 0537 9420 |
| 1TR | 8808 | 4835 | 6690 |
| 3TR | 52025 44612 96397 74621 93810 54338 00307 | 39174 78546 08473 00100 71374 14724 89597 | 06392 82088 51055 20283 94658 54356 87734 |
| 10TR | 99696 94980 | 03706 07117 | 60215 77024 |
| 15TR | 40507 | 72437 | 24787 |
| 30TR | 66399 | 38724 | 87394 |
| 2TỶ | 572250 | 642407 | 646144 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 71 | 20 |
| 200N | 468 | 697 | 299 |
| 400N | 4167 2250 7415 | 9415 5412 9455 | 3780 6463 0610 |
| 1TR | 1586 | 6684 | 9276 |
| 3TR | 92967 41543 79935 32333 26431 59447 24729 | 72515 88610 12312 36225 61181 39266 36854 | 44277 61792 90304 68261 99135 71435 49587 |
| 10TR | 79520 07678 | 00769 80879 | 22308 35386 |
| 15TR | 25906 | 28204 | 89586 |
| 30TR | 53860 | 90614 | 23694 |
| 2TỶ | 418531 | 783287 | 023147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 85 | 90 | 61 |
| 200N | 935 | 139 | 107 |
| 400N | 4083 4501 3923 | 1751 9126 0917 | 2474 5212 6212 |
| 1TR | 8983 | 4318 | 3313 |
| 3TR | 34542 74235 67369 43901 41541 02357 34447 | 10307 40915 52941 34496 50124 19605 56055 | 05762 95273 00917 05816 18598 69677 14738 |
| 10TR | 75082 12970 | 32251 08302 | 71204 31312 |
| 15TR | 83170 | 38279 | 36672 |
| 30TR | 82988 | 95169 | 44160 |
| 2TỶ | 110662 | 834349 | 852954 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












