Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 39 | 82 | 63 |
| 200N | 262 | 390 | 432 |
| 400N | 0128 2937 2950 | 5382 4113 2923 | 6055 2886 8699 |
| 1TR | 6392 | 4729 | 2650 |
| 3TR | 89883 99738 43435 15955 44021 62427 25028 | 80012 09816 63394 79248 61964 10617 38924 | 14179 11875 82983 84436 90494 89445 23099 |
| 10TR | 08554 53951 | 00404 79949 | 47383 28463 |
| 15TR | 69198 | 22828 | 99069 |
| 30TR | 96904 | 34676 | 88003 |
| 2TỶ | 151343 | 698137 | 285821 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 74 | 65 | 21 |
| 200N | 561 | 315 | 363 |
| 400N | 9137 0933 5749 | 6366 9565 0874 | 2295 5674 8650 |
| 1TR | 1069 | 6629 | 4489 |
| 3TR | 91203 59865 28316 82561 76969 64836 00919 | 40040 61232 28573 20757 60747 09870 03524 | 33194 49095 97464 93911 30896 06709 06080 |
| 10TR | 27051 47082 | 22274 90365 | 93619 02643 |
| 15TR | 90447 | 30080 | 72985 |
| 30TR | 85005 | 41864 | 26469 |
| 2TỶ | 744377 | 013239 | 103213 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 30 | 82 | 49 |
| 200N | 279 | 904 | 646 |
| 400N | 9684 7284 1145 | 5669 2799 6282 | 2625 5657 0448 |
| 1TR | 6441 | 7182 | 9038 |
| 3TR | 97753 29527 70218 83644 96306 08039 02950 | 69856 35497 09188 79366 76356 77849 94699 | 19214 39970 42957 65955 60863 14367 18533 |
| 10TR | 84922 35625 | 07305 33147 | 40668 41154 |
| 15TR | 12931 | 70352 | 55856 |
| 30TR | 94576 | 25906 | 66394 |
| 2TỶ | 028186 | 059090 | 020521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 01 | 37 |
| 200N | 252 | 261 | 041 |
| 400N | 6156 7962 2308 | 9293 1477 5804 | 9250 6706 2152 |
| 1TR | 7158 | 6488 | 7188 |
| 3TR | 35904 85878 41856 83641 21418 65577 11613 | 43180 95429 34005 19857 59992 67190 15077 | 14785 99798 29022 92564 63128 36923 04201 |
| 10TR | 26357 84084 | 91101 41863 | 75301 76950 |
| 15TR | 14498 | 01300 | 67807 |
| 30TR | 26804 | 29225 | 75813 |
| 2TỶ | 046984 | 472594 | 790815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 43 | 58 |
| 200N | 807 | 261 | 555 |
| 400N | 6847 6142 3126 | 9104 2718 9202 | 5503 3039 7226 |
| 1TR | 8418 | 6275 | 6609 |
| 3TR | 71238 46298 06629 66484 19425 33963 29675 | 80859 79367 75681 16128 46231 78373 69099 | 36634 39105 08230 01083 27253 67828 41316 |
| 10TR | 65703 43123 | 18865 93510 | 74164 99795 |
| 15TR | 35054 | 96283 | 94021 |
| 30TR | 85941 | 46060 | 67010 |
| 2TỶ | 251659 | 692827 | 018928 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 94 | 06 | 64 |
| 200N | 951 | 425 | 887 |
| 400N | 9361 7690 0853 | 9097 9490 1931 | 7974 1565 0655 |
| 1TR | 9880 | 8256 | 8337 |
| 3TR | 80572 22109 63188 08008 63187 01655 89543 | 87683 75804 83889 91890 69546 67149 86381 | 70280 34653 82437 60735 99126 21253 38641 |
| 10TR | 27543 10117 | 64343 01256 | 46170 56033 |
| 15TR | 37184 | 86197 | 06485 |
| 30TR | 78455 | 19004 | 13787 |
| 2TỶ | 254083 | 552872 | 723837 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 39 | 49 |
| 200N | 203 | 535 | 456 |
| 400N | 2743 1594 4628 | 0454 4751 9032 | 1089 9922 6635 |
| 1TR | 0513 | 7560 | 3845 |
| 3TR | 78931 69602 35014 70716 85673 73406 13715 | 40066 49395 58044 82435 89420 68049 65978 | 55345 20241 56549 92549 58372 67626 54843 |
| 10TR | 02600 68565 | 17477 17846 | 02564 72197 |
| 15TR | 70413 | 24720 | 21328 |
| 30TR | 23973 | 43703 | 73887 |
| 2TỶ | 195389 | 102103 | 022318 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












