Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 28 | 92 |
| 200N | 075 | 246 | 723 |
| 400N | 1374 0743 6645 | 9091 5938 4574 | 0516 2189 2957 |
| 1TR | 4730 | 9516 | 0328 |
| 3TR | 42668 57112 95746 93209 12797 08252 19268 | 35580 96079 95038 27155 65133 06392 81845 | 89649 39048 71725 63561 73640 13592 92158 |
| 10TR | 82068 85150 | 02396 68298 | 68722 46138 |
| 15TR | 79779 | 78005 | 86736 |
| 30TR | 61180 | 07191 | 02012 |
| 2TỶ | 993623 | 123573 | 734480 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 06 | 77 | 25 |
| 200N | 527 | 994 | 181 |
| 400N | 8684 1714 7397 | 6437 2132 3758 | 5608 3307 7809 |
| 1TR | 1525 | 5897 | 8690 |
| 3TR | 09268 35189 74607 56300 62021 23483 30545 | 22809 07570 05683 50346 22363 88743 04362 | 22288 93632 74009 49731 25757 74101 30656 |
| 10TR | 58421 04233 | 45545 71016 | 05450 67580 |
| 15TR | 12118 | 72421 | 85729 |
| 30TR | 35280 | 94243 | 95758 |
| 2TỶ | 040287 | 921538 | 957609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 39 | 70 | 33 |
| 200N | 444 | 807 | 903 |
| 400N | 5027 7535 0922 | 8890 3771 9950 | 9413 9876 7769 |
| 1TR | 0622 | 8767 | 3267 |
| 3TR | 30501 40830 79592 52653 27250 53909 87926 | 09492 69899 35213 53456 85070 77809 85312 | 15170 09567 73053 93013 75672 96313 83426 |
| 10TR | 31817 27556 | 23589 77262 | 36445 92337 |
| 15TR | 18429 | 10028 | 33490 |
| 30TR | 40354 | 17885 | 76247 |
| 2TỶ | 588617 | 980724 | 599761 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 06 | 30 |
| 200N | 880 | 627 | 984 |
| 400N | 1282 2343 3664 | 2376 3192 9174 | 3463 2092 5443 |
| 1TR | 0398 | 6144 | 4289 |
| 3TR | 33872 21587 08300 44095 97513 58535 88351 | 29943 25566 52934 69973 75988 35951 09138 | 34940 46137 07153 99922 46512 92060 74315 |
| 10TR | 68495 30843 | 21930 44698 | 61606 32244 |
| 15TR | 47574 | 32190 | 36637 |
| 30TR | 58765 | 36733 | 76759 |
| 2TỶ | 841832 | 792159 | 401099 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 72 | 87 |
| 200N | 457 | 768 | 179 |
| 400N | 4741 9406 2913 | 6559 1023 6621 | 0716 9459 7242 |
| 1TR | 5938 | 3297 | 5199 |
| 3TR | 30109 28347 99075 68767 40077 22056 12122 | 05186 63824 77952 13358 41664 68927 51661 | 84024 39294 03844 87443 61536 74147 38628 |
| 10TR | 56457 57260 | 88684 54165 | 38118 16718 |
| 15TR | 61357 | 86234 | 19600 |
| 30TR | 08461 | 19286 | 80949 |
| 2TỶ | 514084 | 218330 | 274513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 14 | 15 |
| 200N | 151 | 684 | 273 |
| 400N | 5329 7556 5305 | 4573 7489 7757 | 7847 5172 2682 |
| 1TR | 3137 | 6404 | 2546 |
| 3TR | 64042 36153 69799 70084 03302 38497 97718 | 84911 01060 08992 59047 97888 79459 20818 | 87480 62851 02260 44797 20757 17495 42442 |
| 10TR | 07550 37855 | 30756 11620 | 69260 61750 |
| 15TR | 13130 | 01458 | 87684 |
| 30TR | 04193 | 01125 | 30650 |
| 2TỶ | 721744 | 401380 | 024181 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 59 | 52 |
| 200N | 820 | 108 | 804 |
| 400N | 1199 3343 2046 | 6073 8046 1348 | 6927 2861 0820 |
| 1TR | 7213 | 3093 | 9677 |
| 3TR | 49790 25769 76066 89524 27279 67914 73883 | 69223 14251 31341 90251 25550 74945 77758 | 33030 69061 71426 40358 15910 76264 87652 |
| 10TR | 74116 25801 | 87680 35728 | 45008 46510 |
| 15TR | 98013 | 87925 | 57293 |
| 30TR | 56150 | 85239 | 09722 |
| 2TỶ | 617205 | 568290 | 688172 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 31/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/08/2026

Thống kê XSMT 31/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/08/2026

Thống kê XSMN 31/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/08/2026

Thống kê XSMN 30/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/08/2026

Thống kê XSMT 30/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/08/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









