Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 67 | 78 |
| 200N | 821 | 960 | 937 |
| 400N | 6348 4204 3240 | 2261 8858 1252 | 2912 8333 7132 |
| 1TR | 6598 | 0476 | 6914 |
| 3TR | 37652 40914 17355 62390 92373 05111 96637 | 52900 83416 71009 93470 74974 23082 73714 | 90418 47176 05069 44772 64663 20240 08468 |
| 10TR | 17860 85475 | 77535 27245 | 25825 49963 |
| 15TR | 53760 | 38204 | 90884 |
| 30TR | 74826 | 11291 | 82543 |
| 2TỶ | 506350 | 813978 | 433105 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 67 | 24 | 22 |
| 200N | 225 | 702 | 480 |
| 400N | 2261 1469 2970 | 5626 7737 3414 | 0486 1235 3906 |
| 1TR | 5401 | 3686 | 6888 |
| 3TR | 43997 11066 10592 48501 82058 75258 48385 | 81416 09841 02326 27686 19129 00072 67301 | 76746 39959 14640 48991 35538 98882 56343 |
| 10TR | 21014 09876 | 60387 58314 | 43555 91830 |
| 15TR | 17051 | 59209 | 59565 |
| 30TR | 28991 | 01060 | 56583 |
| 2TỶ | 439827 | 570718 | 304790 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 54 | 56 | 91 |
| 200N | 707 | 145 | 007 |
| 400N | 0505 1273 0219 | 2610 3866 2415 | 7953 4102 1884 |
| 1TR | 8318 | 3030 | 8965 |
| 3TR | 98841 89745 34535 75850 10299 79772 75179 | 29146 05907 75822 68627 79006 87961 62259 | 87265 32378 38481 71760 68663 35157 63424 |
| 10TR | 65389 53662 | 18996 30440 | 76371 54567 |
| 15TR | 04502 | 45197 | 71328 |
| 30TR | 51702 | 52778 | 41979 |
| 2TỶ | 397297 | 078483 | 757581 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 10 | 13 |
| 200N | 500 | 704 | 451 |
| 400N | 9366 3453 5402 | 1858 4757 8114 | 0803 4797 1015 |
| 1TR | 0066 | 3641 | 2916 |
| 3TR | 11092 68719 10457 64428 71148 65579 49804 | 27486 26127 04895 17500 97681 11890 86179 | 45966 66024 09727 39109 14244 84272 46695 |
| 10TR | 21841 47091 | 53890 12749 | 79541 95866 |
| 15TR | 60490 | 79604 | 64165 |
| 30TR | 56804 | 15820 | 28024 |
| 2TỶ | 999180 | 946042 | 363916 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 42 | 42 | 27 |
| 200N | 710 | 342 | 843 |
| 400N | 1771 7950 3101 | 4964 2554 5934 | 5068 4331 7942 |
| 1TR | 5511 | 5776 | 4087 |
| 3TR | 89378 79091 82700 75500 49815 79730 44553 | 77428 39821 10698 43851 07039 00862 35975 | 22505 75395 49917 25477 17071 33841 79599 |
| 10TR | 56013 12086 | 84634 83401 | 74316 98933 |
| 15TR | 46485 | 46125 | 82115 |
| 30TR | 92958 | 33613 | 64650 |
| 2TỶ | 582304 | 595503 | 386546 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 70 | 95 |
| 200N | 697 | 850 | 623 |
| 400N | 9894 9244 5571 | 8793 2750 6930 | 0703 4277 7616 |
| 1TR | 7718 | 2006 | 6513 |
| 3TR | 50687 62077 78156 90349 06387 13105 52735 | 35087 09146 68288 41548 20769 28635 91659 | 57080 38288 57904 42906 71611 78585 86742 |
| 10TR | 09531 20171 | 04605 68175 | 42027 27224 |
| 15TR | 40790 | 96023 | 57422 |
| 30TR | 45814 | 66199 | 78965 |
| 2TỶ | 496870 | 898682 | 974810 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 83 | 57 |
| 200N | 021 | 478 | 424 |
| 400N | 7995 9883 6971 | 5682 2998 4907 | 3341 5590 7359 |
| 1TR | 1912 | 6371 | 3683 |
| 3TR | 60598 40197 02687 17494 32154 22735 38813 | 93315 11215 87185 95391 42378 93250 68662 | 29760 02639 36112 49030 84485 25776 16356 |
| 10TR | 49263 48944 | 33423 27541 | 06488 44772 |
| 15TR | 56280 | 53258 | 48848 |
| 30TR | 37451 | 86640 | 35039 |
| 2TỶ | 263295 | 264975 | 170606 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












