KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 23/02/2023
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 96 | 90 | 68 |
| 200N | 887 | 481 | 288 |
| 400N | 2983 3469 1669 | 9562 5305 4064 | 2467 3070 5029 |
| 1TR | 3371 | 7343 | 6238 |
| 3TR | 45384 15648 04089 54366 54094 90815 29940 | 27856 91919 34071 27888 29667 78848 13148 | 24835 54820 58389 87140 80283 05261 97421 |
| 10TR | 55031 83223 | 86101 23755 | 26419 78235 |
| 15TR | 72263 | 55107 | 07444 |
| 30TR | 61623 | 93947 | 70748 |
| 2TỶ | 798545 | 486354 | 760133 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 69 | 45 |
| 200N | 270 | 899 | 811 |
| 400N | 2790 1859 2454 | 7957 8891 8451 | 1380 3579 0358 |
| 1TR | 5629 | 9034 | 2230 |
| 3TR | 70002 43958 43868 18058 22548 63306 90628 | 04093 94674 57418 42864 75035 01365 13762 | 33066 34676 53936 01394 80559 53634 89531 |
| 10TR | 92013 49026 | 36595 44206 | 26345 37387 |
| 15TR | 81403 | 80034 | 70413 |
| 30TR | 37955 | 64951 | 28793 |
| 2TỶ | 204425 | 036980 | 259962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2023
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #844 ngày 23/02/2023
12 16 29 31 39 48 40
Giá trị Jackpot 1
41,760,073,200
Giá trị Jackpot 2
3,691,716,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 41,760,073,200 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,691,716,400 |
| Giải nhất |
|
15 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
528 | 500,000 |
| Giải ba |
|
11,269 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2023
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #225 ngày 23/02/2023
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 550 439 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 209 803 895 426 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 198 732 276 426 025 117 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 494 225 636 935 220 803 313 290 |
4Tr | 1 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 28 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 454 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 3,973 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/02/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/02/2023 |
|
0 3 3 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3-1-5-8-11-15NZ 01964 |
| G.Nhất | 74969 |
| G.Nhì | 79479 90535 |
| G.Ba | 34518 53590 67179 35306 03818 38858 |
| G.Tư | 4855 9854 4747 8734 |
| G.Năm | 8282 4549 6537 4132 6678 8510 |
| G.Sáu | 438 805 490 |
| G.Bảy | 03 93 82 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Thống kê XSMT 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/02/2026

Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










