Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 66 | 47 | 68 |
| 200N | 982 | 244 | 531 |
| 400N | 3204 1596 7063 | 6746 2243 0758 | 3951 0443 6973 |
| 1TR | 6502 | 0118 | 4270 |
| 3TR | 01989 27848 61993 78846 76359 20279 74567 | 39701 01164 54755 72602 03698 57454 68300 | 11395 33584 83278 63322 76470 44197 85241 |
| 10TR | 14504 99690 | 81173 11699 | 32144 97148 |
| 15TR | 53429 | 75188 | 16226 |
| 30TR | 73070 | 82524 | 72916 |
| 2TỶ | 817180 | 446761 | 971912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 76 | 70 |
| 200N | 902 | 230 | 258 |
| 400N | 4093 1944 6902 | 8801 2314 0672 | 8521 0301 8262 |
| 1TR | 2711 | 7594 | 8830 |
| 3TR | 72336 91877 33242 97733 61771 89328 90732 | 47142 75348 24638 91721 59187 63896 27539 | 62433 93101 99658 11459 79346 08659 69358 |
| 10TR | 15861 89018 | 89938 13305 | 63347 11032 |
| 15TR | 77397 | 19133 | 29706 |
| 30TR | 64644 | 92667 | 41146 |
| 2TỶ | 169189 | 706593 | 854033 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 57 | 87 |
| 200N | 285 | 986 | 655 |
| 400N | 7284 0333 1036 | 9769 7681 3414 | 7632 1055 4499 |
| 1TR | 2800 | 8618 | 5545 |
| 3TR | 88289 46641 27808 08054 26782 84138 40773 | 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855 | 76045 48967 20087 53080 87603 48524 81188 |
| 10TR | 12229 27113 | 25782 72049 | 76951 54375 |
| 15TR | 44133 | 87037 | 17121 |
| 30TR | 92648 | 14572 | 15409 |
| 2TỶ | 097317 | 791751 | 395830 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 39 | 36 |
| 200N | 914 | 370 | 937 |
| 400N | 2863 2648 5929 | 1436 6233 8449 | 1602 2613 2970 |
| 1TR | 2526 | 2424 | 0006 |
| 3TR | 07785 04737 32583 22739 76151 24146 17303 | 60921 60700 30582 51402 46225 67635 92231 | 42840 62489 58135 22822 20285 21934 12999 |
| 10TR | 21794 86617 | 43520 54656 | 56272 63490 |
| 15TR | 74110 | 26842 | 77190 |
| 30TR | 15828 | 06888 | 91369 |
| 2TỶ | 346270 | 349148 | 564059 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 39 | 88 |
| 200N | 886 | 375 | 567 |
| 400N | 5600 2373 6080 | 2116 6637 6026 | 7045 1597 1267 |
| 1TR | 5316 | 0280 | 0562 |
| 3TR | 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 | 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452 | 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739 |
| 10TR | 46076 44087 | 38252 84317 | 62482 96452 |
| 15TR | 98236 | 16783 | 96871 |
| 30TR | 44753 | 54741 | 74828 |
| 2TỶ | 707383 | 424873 | 050094 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 95 | 65 | 37 |
| 200N | 430 | 762 | 944 |
| 400N | 6830 7643 4492 | 1641 4539 2063 | 5531 0059 7626 |
| 1TR | 8182 | 9565 | 5549 |
| 3TR | 89731 76817 25950 84838 73885 18323 05092 | 96387 41786 80466 68295 85437 28636 79189 | 28510 78281 86057 02267 55005 69891 44236 |
| 10TR | 62963 23835 | 00854 19786 | 15318 42259 |
| 15TR | 09472 | 16852 | 56504 |
| 30TR | 81002 | 21726 | 37156 |
| 2TỶ | 714799 | 373200 | 789845 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 63 | 66 |
| 200N | 972 | 775 | 350 |
| 400N | 0722 4314 2210 | 1655 4457 2317 | 5911 9129 8094 |
| 1TR | 0655 | 0303 | 7043 |
| 3TR | 25116 22138 93019 90701 75707 93055 30445 | 54966 11974 16882 61056 82881 60410 71563 | 15788 05552 32445 62414 69268 79830 01908 |
| 10TR | 52193 56949 | 42777 77613 | 48778 70757 |
| 15TR | 06518 | 32158 | 99726 |
| 30TR | 48834 | 90145 | 99947 |
| 2TỶ | 889134 | 399272 | 791237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












