Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 71 | 93 | 59 |
| 200N | 745 | 462 | 247 |
| 400N | 7254 9692 3123 | 6968 7146 8981 | 1991 6257 2134 |
| 1TR | 9474 | 0860 | 3974 |
| 3TR | 75220 55330 00513 49396 82819 50132 96762 | 06430 98889 38788 05158 79512 47815 80991 | 29850 17232 49986 12866 38830 54817 73972 |
| 10TR | 08135 45571 | 73314 01038 | 53558 50360 |
| 15TR | 10023 | 26015 | 83481 |
| 30TR | 74620 | 02277 | 68835 |
| 2TỶ | 49814 | 97345 | 79832 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 22 | 29 | 02 |
| 200N | 432 | 325 | 991 |
| 400N | 5334 4459 4323 | 7750 1423 3017 | 5958 9166 2111 |
| 1TR | 4870 | 7869 | 7290 |
| 3TR | 99569 37451 31778 41237 01745 78203 26624 | 94403 40521 53907 17940 25126 32100 69964 | 92432 24278 33758 72469 47148 82964 21579 |
| 10TR | 13796 24077 | 50176 88677 | 08019 59063 |
| 15TR | 64494 | 22208 | 20530 |
| 30TR | 87635 | 65935 | 39182 |
| 2TỶ | 93986 | 07917 | 17903 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 76 | 08 | 07 |
| 200N | 684 | 571 | 380 |
| 400N | 5917 0483 3604 | 6957 3184 9760 | 0207 0316 3097 |
| 1TR | 3899 | 7214 | 5647 |
| 3TR | 34539 66471 24681 95811 34804 42870 98427 | 74435 84072 39679 16562 92444 31672 29314 | 64917 43195 35480 99436 50020 20451 52614 |
| 10TR | 66557 26928 | 10415 94224 | 24027 65853 |
| 15TR | 73465 | 85433 | 82493 |
| 30TR | 70667 | 12688 | 71748 |
| 2TỶ | 09238 | 42901 | 35258 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 24 | 33 |
| 200N | 285 | 823 | 531 |
| 400N | 2365 6666 5182 | 9377 4433 1308 | 5842 8482 3904 |
| 1TR | 5297 | 5678 | 1484 |
| 3TR | 06640 18545 17780 36376 35939 72473 25601 | 64455 21399 68264 44883 55957 03177 36309 | 61530 57211 79277 90801 46163 97608 67553 |
| 10TR | 78579 03895 | 05419 21628 | 20486 68220 |
| 15TR | 29755 | 00743 | 06171 |
| 30TR | 99634 | 34771 | 77047 |
| 2TỶ | 67805 | 43193 | 67543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 42 | 64 | 08 |
| 200N | 672 | 752 | 557 |
| 400N | 0800 1955 9915 | 9287 2722 9352 | 7870 9908 9782 |
| 1TR | 6970 | 2209 | 1113 |
| 3TR | 70926 72489 87434 13150 87344 75927 24790 | 11571 80111 21897 45783 49273 75420 55107 | 98871 39027 33826 28471 95339 47309 51135 |
| 10TR | 05088 21201 | 36304 56861 | 95611 13863 |
| 15TR | 91319 | 49984 | 75318 |
| 30TR | 40141 | 49888 | 75098 |
| 2TỶ | 39128 | 01283 | 39821 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 04 | 59 | 20 |
| 200N | 623 | 832 | 387 |
| 400N | 5155 3222 2947 | 9202 5913 3398 | 4651 8506 5883 |
| 1TR | 0202 | 2816 | 7548 |
| 3TR | 81153 06933 38002 98124 79424 66851 85750 | 72498 21959 17126 71261 25801 50256 95918 | 55177 54019 80329 26666 46592 56022 81988 |
| 10TR | 59566 29061 | 62243 41239 | 17028 37232 |
| 15TR | 75383 | 26628 | 69645 |
| 30TR | 70514 | 14080 | 38054 |
| 2TỶ | 66023 | 08569 | 17682 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 07 | 16 |
| 200N | 091 | 596 | 466 |
| 400N | 3789 2083 7906 | 6638 5800 7583 | 0597 8724 5910 |
| 1TR | 4944 | 5656 | 1409 |
| 3TR | 55710 01988 84869 78811 84015 22941 62621 | 50200 93110 47617 07096 51434 84671 94399 | 44241 01308 91904 41927 38953 90508 90608 |
| 10TR | 53116 94306 | 48046 72520 | 19770 46759 |
| 15TR | 15710 | 21280 | 57204 |
| 30TR | 29770 | 44160 | 26764 |
| 2TỶ | 21884 | 51604 | 31572 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












