Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 25 | 62 | 77 |
| 200N | 452 | 884 | 389 |
| 400N | 3298 6176 4428 | 4964 9758 6710 | 4794 8611 6505 |
| 1TR | 2560 | 4773 | 8787 |
| 3TR | 74799 66280 40405 00960 23467 88193 30787 | 93737 08302 44707 14052 43327 19169 64298 | 24188 72880 52500 39564 04159 05622 42285 |
| 10TR | 67630 88962 | 74497 37198 | 12248 20001 |
| 15TR | 99764 | 26533 | 39471 |
| 30TR | 67358 | 92610 | 93663 |
| 2TỶ | 268753 | 218874 | 082160 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 84 | 00 | 89 |
| 200N | 195 | 826 | 233 |
| 400N | 6500 0941 6025 | 3805 2276 2008 | 6956 7569 6765 |
| 1TR | 7855 | 6860 | 9331 |
| 3TR | 29985 91974 61742 24043 68746 90635 57678 | 48299 44743 89351 43925 30410 61003 52459 | 52927 65078 28768 63027 39515 99408 68185 |
| 10TR | 01837 10837 | 24933 67395 | 53490 41082 |
| 15TR | 94207 | 73755 | 69931 |
| 30TR | 59710 | 68151 | 25351 |
| 2TỶ | 928722 | 742480 | 164150 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 17 | 84 | 35 |
| 200N | 247 | 803 | 253 |
| 400N | 3719 5207 4432 | 2220 2887 1261 | 3074 9965 1651 |
| 1TR | 5450 | 4163 | 9569 |
| 3TR | 15209 43886 43721 44470 34735 74756 01222 | 22641 67309 10074 95329 01401 36940 66998 | 80076 28827 68339 06290 58040 33198 53121 |
| 10TR | 99084 45383 | 95792 20729 | 34817 85780 |
| 15TR | 64999 | 15324 | 69814 |
| 30TR | 48007 | 90290 | 32965 |
| 2TỶ | 147868 | 326043 | 310860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 96 | 49 |
| 200N | 985 | 382 | 371 |
| 400N | 4273 1175 4668 | 5653 4624 5894 | 3569 4006 4687 |
| 1TR | 9356 | 6418 | 7648 |
| 3TR | 36442 71659 63941 51673 10598 16669 55637 | 83544 11779 69039 17318 86486 72188 66030 | 67512 78510 65947 00101 56106 79630 79098 |
| 10TR | 95941 51011 | 70411 88751 | 23862 60935 |
| 15TR | 45912 | 44598 | 85835 |
| 30TR | 10558 | 44866 | 37881 |
| 2TỶ | 692216 | 841102 | 404867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 81 | 43 | 26 |
| 200N | 616 | 566 | 091 |
| 400N | 0912 3556 4774 | 8109 8673 2474 | 5137 5124 4831 |
| 1TR | 8080 | 5291 | 2994 |
| 3TR | 20345 40583 74862 67474 07666 09048 39603 | 27460 44368 76841 43923 25453 19371 60714 | 82580 71699 22738 22557 80218 20724 96249 |
| 10TR | 06729 24030 | 47516 19121 | 56153 80530 |
| 15TR | 82736 | 76550 | 07699 |
| 30TR | 73055 | 55097 | 98975 |
| 2TỶ | 022543 | 747082 | 535935 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 32 | 32 | 85 |
| 200N | 977 | 416 | 361 |
| 400N | 1429 4403 2345 | 2786 3473 6455 | 2688 9996 9167 |
| 1TR | 6053 | 7634 | 3070 |
| 3TR | 03307 81475 65908 52764 76709 83204 15808 | 68679 10301 22327 69419 86897 13231 79915 | 05361 86996 84820 44290 48846 62360 80115 |
| 10TR | 75247 82394 | 16750 00872 | 27351 42633 |
| 15TR | 79229 | 38639 | 45360 |
| 30TR | 11806 | 55401 | 76857 |
| 2TỶ | 452332 | 107095 | 532036 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 03 | 54 | 05 |
| 200N | 752 | 765 | 036 |
| 400N | 1028 7678 0498 | 9988 4864 4632 | 9857 2466 4849 |
| 1TR | 7325 | 3758 | 1003 |
| 3TR | 32518 75068 23108 51530 30400 00310 97668 | 54340 21711 29291 32240 74055 52981 87361 | 00070 29012 01238 76159 55866 42552 09562 |
| 10TR | 04705 58736 | 77833 88928 | 06043 34287 |
| 15TR | 95103 | 53814 | 42891 |
| 30TR | 16195 | 95780 | 18915 |
| 2TỶ | 762037 | 883580 | 846775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











