Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 33 | 04 | 06 |
| 200N | 709 | 583 | 408 |
| 400N | 1821 2909 5068 | 4871 6672 0394 | 3665 2728 0846 |
| 1TR | 5197 | 3055 | 0774 |
| 3TR | 52387 18576 09978 26648 07422 49314 91234 | 18144 47998 88840 40246 80997 90562 55490 | 96602 41675 54993 33111 03632 13852 66972 |
| 10TR | 76090 32319 | 35250 69893 | 39637 46287 |
| 15TR | 94474 | 45561 | 56267 |
| 30TR | 54142 | 50571 | 56838 |
| 2TỶ | 246367 | 015943 | 371139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 16 | 09 | 59 |
| 200N | 125 | 637 | 259 |
| 400N | 5542 5811 6520 | 3580 0100 0583 | 9510 4910 3293 |
| 1TR | 7780 | 2145 | 6809 |
| 3TR | 00184 34981 03399 93926 35557 11011 56309 | 43339 15712 58588 40291 82685 92746 38745 | 96163 37040 21819 76072 68700 63248 34239 |
| 10TR | 33674 24034 | 94703 80460 | 45289 60640 |
| 15TR | 73211 | 95804 | 09131 |
| 30TR | 48501 | 88406 | 12764 |
| 2TỶ | 173622 | 964081 | 647341 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 47 | 67 |
| 200N | 001 | 405 | 485 |
| 400N | 6690 3668 4596 | 0719 3672 6585 | 1152 0797 1175 |
| 1TR | 5390 | 2265 | 1513 |
| 3TR | 99717 48107 61826 15662 53023 81423 80226 | 06073 66730 19065 60649 72592 31734 79660 | 80025 27611 96538 78091 68025 81770 47686 |
| 10TR | 17620 17676 | 89581 49365 | 69619 16069 |
| 15TR | 22816 | 64240 | 84150 |
| 30TR | 23207 | 42053 | 07596 |
| 2TỶ | 196296 | 546972 | 962139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 90 | 72 | 79 |
| 200N | 422 | 376 | 199 |
| 400N | 5595 2446 1898 | 6132 6288 4265 | 1200 1918 3118 |
| 1TR | 6289 | 1634 | 1737 |
| 3TR | 11436 47525 78629 80556 12039 80564 30241 | 11795 00895 98548 62530 51540 63946 46572 | 42618 26471 97991 03623 05651 62106 68897 |
| 10TR | 40409 25803 | 71091 67579 | 42466 76112 |
| 15TR | 58041 | 79016 | 46503 |
| 30TR | 32917 | 43385 | 01486 |
| 2TỶ | 814662 | 111792 | 369692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 60 | 24 | 26 |
| 200N | 634 | 671 | 661 |
| 400N | 2004 7012 1703 | 6842 5844 8020 | 9103 6156 6279 |
| 1TR | 1397 | 9746 | 8400 |
| 3TR | 65034 70056 15590 44185 98083 92137 78925 | 34888 30299 21725 46157 21584 72767 14066 | 38171 78449 23473 30655 47248 30938 36414 |
| 10TR | 19697 78268 | 02960 57893 | 50875 08047 |
| 15TR | 23951 | 46157 | 81474 |
| 30TR | 86705 | 56200 | 97971 |
| 2TỶ | 171070 | 013081 | 330533 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 95 | 56 | 52 |
| 200N | 577 | 637 | 499 |
| 400N | 0524 4356 8337 | 2744 7615 3226 | 1596 6012 8524 |
| 1TR | 0781 | 8347 | 8504 |
| 3TR | 59275 90422 51574 17534 97601 18681 01506 | 96680 36120 78746 50847 68021 02864 66179 | 08839 12660 34433 32957 25868 98187 14206 |
| 10TR | 93501 88746 | 15280 97996 | 59049 96487 |
| 15TR | 87599 | 86726 | 84355 |
| 30TR | 44203 | 92147 | 01342 |
| 2TỶ | 024881 | 596110 | 109803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 60 | 99 | 09 |
| 200N | 453 | 124 | 855 |
| 400N | 5323 4906 2519 | 7924 8245 9705 | 4734 0557 4480 |
| 1TR | 3316 | 8702 | 8748 |
| 3TR | 74785 26238 53674 43197 07489 69391 56117 | 52581 07705 43991 29947 30036 34474 38293 | 88038 95110 09298 42173 92619 02532 83781 |
| 10TR | 14460 51415 | 91755 34988 | 38587 08988 |
| 15TR | 48652 | 11828 | 53992 |
| 30TR | 24595 | 99013 | 88614 |
| 2TỶ | 779843 | 797584 | 024926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











