Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 82 | 39 | 33 |
| 200N | 391 | 971 | 889 |
| 400N | 2651 7462 9607 | 0157 4503 3312 | 6732 9636 0160 |
| 1TR | 5260 | 2066 | 1542 |
| 3TR | 99777 48683 40915 14389 11768 20994 50583 | 61652 93684 20220 25686 85548 02904 77519 | 80232 65212 83152 70901 19467 38710 21685 |
| 10TR | 51018 50661 | 75133 06927 | 78052 62115 |
| 15TR | 85843 | 38321 | 32042 |
| 30TR | 29762 | 20132 | 50624 |
| 2TỶ | 037494 | 738510 | 076175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 53 | 93 |
| 200N | 529 | 034 | 729 |
| 400N | 1479 9995 0030 | 9478 5837 3316 | 1694 6636 7914 |
| 1TR | 1874 | 2561 | 2305 |
| 3TR | 41991 81609 96340 81428 07207 24851 38718 | 60188 53277 49990 95234 43120 40076 40140 | 72103 56876 80886 27452 32575 96241 39400 |
| 10TR | 24420 56115 | 61429 11371 | 53828 84628 |
| 15TR | 64033 | 53563 | 20067 |
| 30TR | 86114 | 08334 | 74349 |
| 2TỶ | 904273 | 123690 | 734800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 70 | 24 | 25 |
| 200N | 921 | 296 | 654 |
| 400N | 1253 6174 7942 | 6460 0927 0640 | 4005 6255 1556 |
| 1TR | 8939 | 7801 | 7831 |
| 3TR | 94467 04312 67487 73080 68155 07677 48889 | 57769 57013 71616 79581 79783 41067 28522 | 41724 80482 90738 03924 09853 46351 97802 |
| 10TR | 24237 94845 | 67142 29674 | 09061 33615 |
| 15TR | 67950 | 13479 | 58903 |
| 30TR | 33603 | 60891 | 96226 |
| 2TỶ | 953607 | 705185 | 482442 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 49 | 12 |
| 200N | 449 | 039 | 879 |
| 400N | 6308 7962 0931 | 2772 4207 0115 | 5318 6299 6532 |
| 1TR | 8515 | 1975 | 9606 |
| 3TR | 14227 51302 77778 92766 28289 47403 06631 | 59676 88127 40752 26485 51514 54856 03505 | 04005 12246 24929 70650 41668 08286 95166 |
| 10TR | 38659 65408 | 88914 58498 | 89068 13589 |
| 15TR | 11834 | 48871 | 39177 |
| 30TR | 16755 | 03533 | 60349 |
| 2TỶ | 391726 | 149775 | 734681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 46 | 02 | 32 |
| 200N | 875 | 899 | 956 |
| 400N | 1982 7626 4178 | 2541 3433 9172 | 7385 3549 6514 |
| 1TR | 6431 | 9826 | 1691 |
| 3TR | 99747 58304 24205 53988 91716 99661 77722 | 84070 42456 53786 10473 33943 97998 65067 | 88097 01670 33238 72801 66711 97905 70854 |
| 10TR | 96864 71656 | 57939 48707 | 58240 26422 |
| 15TR | 68880 | 42263 | 63916 |
| 30TR | 04136 | 31321 | 95823 |
| 2TỶ | 53415 | 51218 | 97987 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 47 | 99 | 70 |
| 200N | 249 | 525 | 276 |
| 400N | 1011 3878 6472 | 1250 8817 9563 | 4235 9229 8107 |
| 1TR | 2673 | 1151 | 9868 |
| 3TR | 23691 44208 66855 23701 44501 77331 48074 | 08276 97260 68797 98257 16373 41111 70279 | 22964 97209 14642 35807 21339 64182 57648 |
| 10TR | 68556 98451 | 81961 43935 | 68807 38334 |
| 15TR | 58781 | 46116 | 62466 |
| 30TR | 04633 | 49195 | 32466 |
| 2TỶ | 32946 | 23250 | 12401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 31 | 64 | 23 |
| 200N | 654 | 149 | 399 |
| 400N | 6885 7900 9215 | 8393 0233 0053 | 4821 5108 3279 |
| 1TR | 6185 | 9389 | 5436 |
| 3TR | 61869 63644 67797 40475 21924 02011 36762 | 69599 49165 11421 56827 47181 90627 24425 | 07457 80513 29462 63752 62648 75665 67614 |
| 10TR | 79052 86249 | 64055 53485 | 66274 70244 |
| 15TR | 54675 | 02176 | 35568 |
| 30TR | 41322 | 34597 | 89915 |
| 2TỶ | 50893 | 86598 | 72151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











